Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (Marketing) - Bộ 3

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (Marketing) - Bộ 3

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (Marketing) - Bộ 3 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong mô hình 4Ps của Marketing, từ vựng JLPT N5 'mise' (店) liên quan trực tiếp nhất đến chữ P nào?

Câu 2: Khi một doanh nghiệp áp dụng chiến lược thâm nhập thị trường bằng cách đặt mức giá cực kỳ 'yasui' (安い), họ đang nhấn mạnh vào yếu tố nào dưới đây?

Câu 3: Từ vựng JLPT N5 'atarashii' (新しい) thường được kết hợp để tạo ra thuật ngữ 'atarashii seihin' đại diện cho khái niệm nào trong hoạt động phát triển sản phẩm?

Câu 4: Hành vi khách hàng quyết định 'kau' (買う) một sản phẩm tại điểm bán được gọi là gì trong phễu marketing?

Câu 5: Trên các nền tảng mạng xã hội như Instagram, việc sử dụng các 'shashin' (写真) bắt mắt để quảng bá thương hiệu thuộc về hình thức tiếp thị nào?

Câu 6: Trong tiếp thị định hướng khách hàng, từ vựng JLPT N5 'hito' (人) đại diện cho đối tượng mục tiêu nào mà doanh nghiệp cần tập trung nghiên cứu hành vi?

Câu 7: Quảng cáo trên các trang tin của 'shinbun' (新聞) là ví dụ điển hình của kênh truyền thông tiếp thị nào dưới đây?

Câu 8: Trong nghiên cứu thị trường, hoạt động 'kiku' (聞く) ý kiến khách hàng thông qua khảo sát hoặc phỏng vấn nhóm tập trung nhằm mục đích gì?

Câu 9: Quá trình đặt 'namae' (名前) cho một sản phẩm mới để định vị thương hiệu và tạo ấn tượng trong tâm trí khách hàng được gọi là gì?

Câu 10: Một sản phẩm được thiết kế mang tính 'benri' (便利) cao cho người bận rộn sẽ tạo ra loại giá trị cốt lõi nào cho khách hàng?

Câu 11: Khi khách hàng tự nguyện chia sẻ trải nghiệm tốt về sản phẩm với 'tomodachi' (友達) của họ, hành vi này tạo ra hiệu ứng tiếp thị nào?

Câu 12: Trong chiến dịch quảng cáo của các hãng sản xuất 'kuruma' (車) hướng tới gia đình, việc nhấn mạnh vào 'độ an toàn' sẽ nhắm trực tiếp vào phân khúc nào?

Câu 13: Khi một thương hiệu quyết định mở rộng thị trường sang một 'kuni' (国) mới, việc điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp văn hóa bản địa gọi là gì?

Câu 14: Trong thời đại kỹ thuật số, việc gửi thư tay 'tegami' (手紙) cá nhân hóa trực tiếp đến khách hàng VIP nhằm đạt mục tiêu gì?

Câu 15: Bộ phận 'denwa' (電話) hỗ trợ khách hàng (Call Center) đóng vai trò chủ đạo nào sau đây trong việc duy trì mối quan hệ khách hàng?

Câu 16: Các thương hiệu xa xỉ thường định mức giá sản phẩm rất 'takai' (高い) nhằm củng cố mục tiêu nào trong truyền thông thương hiệu?

Câu 17: Khi khách hàng liên tục đánh giá trải nghiệm dịch vụ của một hãng bay là 'yoi' (良い), chỉ số hài lòng khách hàng sẽ biến động ra sao?

Câu 18: Việc lồng ghép một sản phẩm tiêu dùng vào phân cảnh của một bộ phim 'eiga' (映画) nổi tiếng thuộc hình thức quảng cáo nào?

Câu 19: Trong nghiên cứu trải nghiệm người dùng (UX), công nghệ ghi lại hướng mắt 'miru' (見る) của người dùng trên trang web được gọi là gì?

Câu 20: Một hãng thương mại điện tử cam kết dịch vụ giao hàng cực kỳ 'hayai' (速い) đang trực tiếp giải quyết vấn đề gì của người mua?

Câu 21: Khái niệm 'Corporate Identity' trong xây dựng thương hiệu hướng đến việc đồng bộ hóa hình ảnh của chủ thể nào?

Câu 22: Một nhà xuất bản muốn gia tăng doanh số bán sách 'hon' (本) trực tuyến nên tập trung tối ưu hóa yếu tố nào trên công cụ tìm kiếm?

Câu 23: Trong thiết kế logo và nhận diện thương hiệu, từ vựng JLPT N5 'iro' (色) đóng vai trò chính yếu nào dưới đây?

Câu 24: Khi một mặt hàng có lượng người mong muốn mua cực kỳ 'ooi' (多い) nhưng nguồn cung khan hiếm, giá cả có xu hướng biến động thế nào?

Câu 25: Các chiến dịch bán hàng độc quyền chỉ cung cấp một lượng sản phẩm rất 'sukoshi' (少し) nhằm kích thích tâm lý nào ở người mua?