Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (Marketing) - Bộ 2

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (Marketing) - Bộ 2

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (Marketing) - Bộ 2 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong TOPIK II, thuật ngữ marketing nào dùng để chỉ việc 'phân chia thị trường tổng thể thành nhiều nhóm khách hàng nhỏ có nhu cầu và đặc điểm tương tự'?

Câu 2: Thuật ngữ '표적 시장' trong tiếng Hàn dùng để chỉ khái niệm nào dưới đây trong chiến lược marketing STP?

Câu 3: Khi doanh nghiệp nỗ lực tạo dựng một hình ảnh độc đáo, khác biệt cho sản phẩm của mình trong tâm trí của khách hàng so với đối thủ cạnh tranh, hoạt động này được gọi là gì?

Câu 4: Thuật ngữ '브랜드 인지도' thể hiện điều nào dưới đây trong các chỉ số đo lường sức khỏe thương hiệu?

Câu 5: Khi phân tích '소비자 행동' (Hành vi người tiêu dùng), các nhà tiếp thị thường nghiên cứu yếu tố nào nhiều nhất?

Câu 6: Thị trường quy mô nhỏ, tập trung vào một phân khúc khách hàng rất cụ thể chưa được phục vụ tốt, tiếng Hàn gọi là gì?

Câu 7: Từ vựng '판촉 활동' thường được sử dụng trong các chiến dịch marketing ngắn hạn nhằm mục đích gì?

Câu 8: Khi nói về '유통 경로' (Kênh phân phối), doanh nghiệp đang đề cập đến vấn đề nào dưới đây?

Câu 9: Từ vựng nào mô tả việc khách hàng liên tục mua sản phẩm của một thương hiệu và sẵn sàng giới thiệu cho người khác?

Câu 10: Một doanh nghiệp sở hữu '경쟁 우위' nghĩa là doanh nghiệp đó đang sở hữu yếu tố nào?

Câu 11: Từ vựng '잠재 고객' chỉ nhóm đối tượng nào trong hoạt động marketing?

Câu 12: Để biết doanh nghiệp chiếm bao nhiêu phần trăm doanh số bán hàng trong tổng số toàn thị trường, người ta đo lường chỉ số nào?

Câu 13: Một thương hiệu cao cấp áp dụng '고가 전략' (Chiến lược giá cao) nhằm mục đích chủ yếu nào?

Câu 14: Hình thức tiếp thị dựa trên việc khách hàng tự chia sẻ trải nghiệm tích cực về sản phẩm với người thân, bạn bè được gọi là gì?

Câu 15: Chỉ số '고객 만족도' tăng cao thường dẫn đến hệ quả trực tiếp nào dưới đây cho doanh nghiệp?

Câu 16: Từ vựng '브랜드 자산' (Brand Equity) nói về giá trị nào của thương hiệu?

Câu 17: Doanh nghiệp thực hiện '차별화 전략' (Chiến lược khác biệt hóa) bằng cách nào?

Câu 18: Phương pháp nghiên cứu định tính bằng cách mời một nhóm nhỏ khách hàng thảo luận dưới sự dẫn dắt của điều phối viên gọi là gì?

Câu 19: Chiến lược tiếp thị nhằm xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững, lâu dài với khách hàng hiện tại được gọi là gì?

Câu 20: Khái niệm '가격 민감도' (Price Sensitivity) của người tiêu dùng đo lường điều gì?

Câu 21: Việc đo lường '광고 효과' giúp doanh nghiệp đánh giá điều nào dưới đây?

Câu 22: Khái niệm '마케팅 믹스' (Marketing Mix) kinh điển bao gồm những yếu tố cốt lõi nào?

Câu 23: Khi một sản phẩm mới được đưa ra thị trường lần đầu tiên, giai đoạn này được gọi là gì?

Câu 24: Cách mà khách hàng thực tế nhìn nhận và liên tưởng về một thương hiệu cụ thể được gọi là gì?

Câu 25: Để phát hiện các mô hình ẩn và xu hướng hành vi của khách hàng từ cơ sở dữ liệu khổng lồ, các nhà tiếp thị sử dụng kỹ thuật nào dưới đây?