Bộ 7 - Trắc nghiệm Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong mô hình vòng đời phát triển hệ thống (SDLC), giai đoạn nào tập trung vào việc xác định 'hệ thống phải làm gì' để đáp ứng yêu cầu người dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn phân tích hệ thống tập trung vào việc xác định chi tiết các yêu cầu nghiệp vụ và chức năng mà hệ thống mới cần phải thực hiện. Kết luận Lý giải Phân tích hệ thống.
Câu 2:Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) mức ngữ cảnh (Level 0) có đặc điểm quan trọng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Sơ đồ ngữ cảnh là mức cao nhất của DFD, chỉ bao gồm một tiến trình duy nhất thể hiện tổng quát phạm vi của toàn bộ hệ thống và mối quan hệ với các tác nhân bên ngoài. Kết luận Lý giải Chỉ có duy nhất một tiến trình đại diện cho toàn bộ hệ thống.
Câu 3:Trong biểu đồ Use Case của UML, ký hiệu hình 'hình nhân' (stick man) đại diện cho thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong UML, ký hiệu hình nhân được sử dụng để đại diện cho Actor, là các thực thể bên ngoài tương tác trực tiếp với hệ thống. Kết luận Lý giải Tác nhân (Actor).
Câu 4:Một bảng dữ liệu đã ở dạng chuẩn 1 (1NF) và mọi thuộc tính không khóa đều phụ thuộc hàm đầy đủ vào khóa chính thì bảng đó đạt dạng chuẩn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa về chuẩn hóa cơ sở dữ liệu, một quan hệ đạt chuẩn 2NF khi nó đã ở 1NF và loại bỏ được các phụ thuộc hàm bộ phận vào khóa chính. Kết luận Lý giải Dạng chuẩn 2 (2NF).
Câu 5:Nguyên tắc nào sau đây là mục tiêu chính của việc thiết kế các module trong hệ thống thông tin?
💡 Lời giải chi tiết:
Một thiết kế hệ thống tốt đòi hỏi các module phải có tính độc lập cao, thể hiện qua việc tối đa hóa sự tập trung chức năng bên trong module và tối thiểu hóa sự phụ thuộc giữa các module. Kết luận Lý giải Độ kết dính (Cohesion) cao và độ liên kết (Coupling) thấp.
Câu 6:Trong phương pháp phát triển phần mềm Agile theo khung làm việc Scrum, ai là người chịu trách nhiệm tối đa hóa giá trị của sản phẩm và quản lý Product Backlog?
💡 Lời giải chi tiết:
Product Owner là người đại diện cho khách hàng, có trách nhiệm quản lý danh sách yêu cầu sản phẩm và đảm bảo đội ngũ phát triển mang lại giá trị cao nhất. Kết luận Lý giải Product Owner.
Câu 7:Loại kiểm thử nào do người dùng cuối thực hiện trong môi trường thực tế để xác nhận hệ thống đáp ứng đúng nhu cầu nghiệp vụ trước khi bàn giao?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm thử chấp nhận (UAT) là bước cuối cùng trong quá trình kiểm thử, nơi người dùng trực tiếp kiểm tra xem hệ thống có thỏa mãn các tiêu chí đã thỏa thuận hay không. Kết luận Lý giải Kiểm thử chấp nhận (Acceptance Testing).
Câu 8:Khi phân tích tính khả thi của một dự án hệ thống thông tin, việc xem xét liệu tổ chức có đủ nguồn lực hạ tầng phần cứng và phần mềm để triển khai hay không thuộc về khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính khả thi về kỹ thuật đánh giá khả năng đáp ứng của công nghệ, hạ tầng và năng lực kỹ thuật hiện có đối với các yêu cầu của dự án. Kết luận Lý giải Khả thi về kỹ thuật.
Câu 9:Biểu đồ nào trong UML mô tả sự tương tác giữa các đối tượng theo trình tự thời gian?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ tuần tự tập trung vào việc thể hiện các thông điệp được trao đổi giữa các đối tượng theo một trình tự thời gian cụ thể để thực hiện một kịch bản chức năng. Kết luận Lý giải Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram).
Câu 10:Trong sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), ký hiệu hai đường thẳng song song (hoặc hình chữ nhật hở một đầu) dùng để biểu diễn thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo ký pháp Gane-Sarson hoặc Yourdon trong DFD, kho dữ liệu được ký hiệu bằng hai đường thẳng song song nhằm đại diện cho dữ liệu được lưu trữ tạm thời hoặc lâu dài. Kết luận Lý giải Kho dữ liệu (Data Store).
Câu 11:Ưu điểm lớn nhất của mô hình phát triển kiểu 'Thác nước' (Waterfall) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Thác nước có cấu trúc cứng nhắc với các cột mốc xác định, giúp việc lập kế hoạch và quản lý tiến độ trở nên đơn giản đối với các dự án có yêu cầu ổn định. Kết luận Lý giải Dễ quản lý do các giai đoạn được phân chia rõ ràng và tuần tự.
Câu 12:Trong phân tích hệ thống, yêu cầu về 'Hệ thống phải có khả năng xử lý 1000 giao dịch mỗi giây' thuộc loại yêu cầu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các yêu cầu liên quan đến hiệu năng, bảo mật, độ tin cậy và khả năng mở rộng được phân loại là yêu cầu phi chức năng vì chúng mô tả cách thức hệ thống vận hành. Kết luận Lý giải Yêu cầu phi chức năng (Non-functional Requirement).
Câu 13:Mục đích chính của việc xây dựng 'Từ điển dữ liệu' (Data Dictionary) trong phân tích hệ thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ điển dữ liệu định nghĩa chi tiết về cấu trúc, ý nghĩa và mối quan hệ của tất cả các dòng dữ liệu và kho dữ liệu được sử dụng trong hệ thống. Kết luận Lý giải Để cung cấp một kho lưu trữ tập trung thông tin về các thành phần dữ liệu trong hệ thống.
Câu 14:Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để thu thập yêu cầu thông qua thảo luận nhóm tập trung giữa người dùng, nhà quản lý và các chuyên viên phân tích?
💡 Lời giải chi tiết:
JAD là một kỹ thuật thu thập yêu cầu hiện đại nhằm rút ngắn thời gian thiết kế bằng cách tập hợp các bên liên quan vào một phiên làm việc chung có cấu trúc. Kết luận Lý giải Phát triển ứng dụng chung (JAD - Joint Application Development).
Câu 15:Trong mô hình quan hệ thực thể (ERD), 'Cardinality' (Bản số) dùng để chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bản số trong ERD xác định mối quan hệ định lượng giữa các thực thể, ví dụ như quan hệ 1-1, 1-n hoặc n-n. Kết luận Lý giải Số lượng các thể hiện của một thực thể liên kết với một thể hiện của thực thể khác.
Câu 16:Chiến lược chuyển đổi hệ thống nào tiềm ẩn rủi ro thấp nhất bằng cách cho phép hệ thống cũ và hệ thống mới hoạt động đồng thời trong một khoảng thời gian?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển đổi song song an toàn nhất vì nếu hệ thống mới gặp sự cố, tổ chức vẫn có thể sử dụng hệ thống cũ để duy trì hoạt động kinh doanh. Kết luận Lý giải Chuyển đổi song song (Parallel Conversion).
Câu 17:Đặc điểm nổi bật nhất của mô hình phát triển phần mềm 'Xoắn ốc' (Spiral Model) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Xoắn ốc kết hợp tính lặp lại với các hoạt động kiểm soát rủi ro có hệ thống ở mỗi bước phát triển để đảm bảo tính an toàn cho các dự án lớn. Kết luận Lý giải Tập trung mạnh mẽ vào việc phân tích rủi ro trong từng vòng lặp.
Câu 18:Trong thiết kế giao diện người dùng (UI), nguyên tắc 'Sự nhất quán' (Consistency) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự nhất quán giúp người dùng dễ dàng học cách sử dụng hệ thống và giảm thiểu sai sót bằng cách áp dụng các quy tắc thiết kế chung cho toàn bộ ứng dụng. Kết luận Lý giải Các chức năng tương tự nên có hình thức và cách vận hành giống nhau trên toàn hệ thống.
Câu 19:Kỹ thuật nào thường được dùng để mô tả chi tiết logic của một tiến trình trong DFD khi có nhiều điều kiện kết hợp phức tạp?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảng quyết định là công cụ hiệu quả để liệt kê và tổ chức các quy tắc nghiệp vụ dựa trên sự kết hợp của nhiều điều kiện đầu vào khác nhau. Kết luận Lý giải Bảng quyết định (Decision Table).
Câu 20:Trong phân tích hướng đối tượng, khái niệm 'Đóng gói' (Encapsulation) có mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đóng gói giúp bảo vệ dữ liệu bên trong đối tượng khỏi sự can thiệp trực tiếp từ bên ngoài, từ đó tăng tính bảo mật và dễ bảo trì cho mã nguồn. Kết luận Lý giải Che giấu chi tiết cài đặt bên trong và chỉ cung cấp các giao diện tương tác công khai.
Câu 21:Hoạt động nào sau đây thuộc về bước 'Bảo trì sửa lỗi' (Corrective Maintenance) trong vận hành hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì sửa lỗi là quá trình khắc phục các khiếm khuyết hoặc sai sót của hệ thống phát sinh trong quá trình vận hành thực tế. Kết luận Lý giải Sửa các lỗi phần mềm được phát hiện sau khi hệ thống đã đưa vào sử dụng.
Câu 22:Trong phân tích hệ thống, văn bản nào là kết quả quan trọng nhất của giai đoạn xác lập dự án nhằm mô tả vấn đề và đề xuất giải pháp?
💡 Lời giải chi tiết:
Yêu cầu hệ thống (System Request) là tài liệu khởi đầu tóm tắt nhu cầu kinh doanh, các lợi ích dự kiến và các rào cản kỹ thuật của dự án. Kết luận Lý giải Yêu cầu hệ thống (System Request).
Câu 23:Công cụ CASE (Computer-Aided Software Engineering) được sử dụng trong phân tích và thiết kế hệ thống với mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công cụ CASE giúp nâng cao năng suất và độ chính xác thông qua việc tự động hóa các khâu như vẽ sơ đồ, kiểm tra logic và sinh mã nguồn tự động. Kết luận Lý giải Hỗ trợ tự động hóa các hoạt động và tạo ra các tài liệu mẫu trong SDLC.
Câu 24:Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) trong UML có vai trò tương đương với công cụ nào trong phương pháp truyền thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ hoạt động được sử dụng để mô tả luồng công việc (workflow) và các bước xử lý nghiệp vụ, tương tự như lưu đồ thuật toán truyền thống. Kết luận Lý giải Lưu đồ thuật toán (Flowchart).
Câu 25:Sự khác biệt cơ bản giữa DFD logic và DFD vật lý là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
DFD logic tập trung vào bản chất của luồng dữ liệu mà không quan tâm đến công nghệ, trong khi DFD vật lý chi tiết hóa cách dữ liệu được lưu trữ và xử lý bằng các thiết bị cụ thể. Kết luận Lý giải DFD logic mô tả quy trình nghiệp vụ, DFD vật lý mô tả cách thức triển khai kỹ thuật.