Bộ 6 - Trắc nghiệm Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong vòng đời phát triển hệ thống (SDLC), giai đoạn nào tập trung vào việc xác định 'Hệ thống phải làm gì' để giải quyết vấn đề nghiệp vụ?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình SDLC tiêu chuẩn, giai đoạn phân tích tập trung vào việc thu thập và xác định các yêu cầu chức năng cũng như phi chức năng của hệ thống. Kết luận Lý giải Phân tích hệ thống.
Câu 2:Đặc điểm cơ bản nhất của mô hình thác nước (Waterfall Model) trong phát triển phần mềm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình thác nước là một quy trình tuyến tính, trong đó mỗi giai đoạn phải được hoàn thành và phê duyệt trước khi chuyển sang bước tiếp theo. Kết luận Lý giải Các giai đoạn thực hiện tuần tự và giai đoạn sau chỉ bắt đầu khi giai đoạn trước kết thúc.
Câu 3:Kỹ thuật 'Joint Application Development' (JAD) thường được sử dụng trong giai đoạn xác định yêu cầu nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
JAD là một phương pháp thu thập yêu cầu có cấu trúc, giúp rút ngắn thời gian phân tích bằng cách mời các bên liên quan thảo luận trực tiếp trong một phiên làm việc chung. Kết luận Lý giải Để người dùng và chuyên gia hệ thống cùng làm việc tập trung nhằm thống nhất các yêu cầu.
Câu 4:Trong Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), ký hiệu hình chữ nhật hở một đầu (hoặc hai đường thẳng song song) đại diện cho thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo ký hiệu Gane-Sarson hoặc Yourdon, kho dữ liệu dùng để biểu diễn dữ liệu được lưu trữ tạm thời hoặc vĩnh viễn trong hệ thống. Kết luận Lý giải Kho dữ liệu (Data Store).
Câu 5:Quy tắc 'Balancing' (Cân bằng) trong DFD yêu cầu điều gì khi phân rã sơ đồ từ mức cao xuống mức thấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc cân bằng đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu bằng cách duy trì các luồng vào/ra không đổi khi chi tiết hóa một tiến trình thành sơ đồ con. Kết luận Lý giải Các luồng dữ liệu vào và ra của một tiến trình mức cha phải khớp với các luồng dữ liệu ở mức con.
Câu 6:Trong mô hình thực thể mối quan hệ (ERD), mối quan hệ giữa 'Lớp học' và 'Sinh viên' (biết một lớp có nhiều sinh viên và một sinh viên chỉ thuộc một lớp) là loại nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dựa trên mô tả nghiệp vụ, một thực thể lớp tương ứng với nhiều thực thể sinh viên, tạo thành mối quan hệ một - nhiều. Kết luận Lý giải Mối quan hệ 1:N (Một - Nhiều).
Câu 7:Thành phần 'Actor' (Tác nhân) trong biểu đồ Use Case của UML đại diện cho đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tác nhân đại diện cho vai trò của người dùng hoặc các hệ thống ngoại vi có trao đổi thông tin với hệ thống đang xét. Kết luận Lý giải Một thực thể bên ngoài (người hoặc hệ thống khác) tương tác với hệ thống.
Câu 8:Trong biểu đồ lớp (Class Diagram), ký hiệu mũi tên hình tam giác rỗng trỏ từ lớp con lên lớp cha biểu diễn mối quan hệ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ký hiệu tam giác rỗng trong UML được chuẩn hóa để chỉ mối quan hệ kế thừa, nơi lớp con nhận các đặc tính từ lớp cha. Kết luận Lý giải Mối quan hệ kế thừa/tổng quát hóa (Inheritance/Generalization).
Câu 9:Mục đích chính của việc xây dựng 'Từ điển dữ liệu' (Data Dictionary) trong phân tích hệ thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ điển dữ liệu là tài liệu tham chiếu trung tâm chứa các mô tả về cấu trúc, ý nghĩa và mối quan hệ của các dòng dữ liệu và kho dữ liệu. Kết luận Lý giải Để cung cấp định nghĩa chi tiết và thống nhất về mọi phần tử dữ liệu trong hệ thống.
Câu 10:Loại kiểm thử nào do người dùng cuối thực hiện để xác nhận hệ thống đáp ứng đúng các yêu cầu nghiệp vụ trước khi bàn giao?
💡 Lời giải chi tiết:
UAT là bước cuối cùng trong quá trình kiểm thử nhằm đảm bảo phần mềm hoạt động đúng kỳ vọng của người sử dụng trong thực tế. Kết luận Lý giải Kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Testing - UAT).
Câu 11:Trong thiết kế hệ thống, mục tiêu tối ưu về 'Cohesion' (Độ kết dính) và 'Coupling' (Độ phụ thuộc) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Một hệ thống có thiết kế tốt cần các module có chức năng tập trung (Cohesion cao) và ít phụ thuộc lẫn nhau (Coupling thấp) để dễ bảo trì. Kết luận Lý giải Cohesion cao và Coupling thấp.
Câu 12:Mô hình phát triển phần mềm nào phù hợp nhất cho các dự án có yêu cầu không rõ ràng hoặc thường xuyên thay đổi ngay từ đầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Agile nhấn mạnh vào sự thích nghi, phản hồi liên tục và phát triển lặp lại, giúp xử lý tốt các thay đổi về yêu cầu. Kết luận Lý giải Mô hình Agile (Linh hoạt).
Câu 13:Một quan hệ (bảng) được coi là ở dạng chuẩn 2 (2NF) khi nó thỏa mãn điều kiện nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết chuẩn hóa, 2NF yêu cầu bảng phải ở 1NF và loại bỏ các phụ thuộc bộ phận vào một phần của khóa chính. Kết luận Lý giải Đã đạt dạng chuẩn 1 và mọi thuộc tính không khóa đều phụ thuộc hàm đầy đủ vào khóa chính.
Câu 14:Sơ đồ luồng dữ liệu mức 0 (còn gọi là Context Diagram) thể hiện điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sơ đồ ngữ cảnh cung cấp cái nhìn tổng quan nhất, chỉ bao gồm một tiến trình duy nhất đại diện cho toàn bộ hệ thống và các thực thể bên ngoài. Kết luận Lý giải Phạm vi hệ thống và sự tương tác giữa hệ thống với các tác nhân bên ngoài.
Câu 15:Phương pháp chuyển đổi hệ thống (System Conversion) nào cho phép hệ thống cũ và hệ thống mới cùng hoạt động song song trong một khoảng thời gian?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển đổi song song giúp giảm thiểu rủi ro vì nếu hệ thống mới gặp lỗi, người dùng vẫn có thể sử dụng hệ thống cũ để làm việc. Kết luận Lý giải Chuyển đổi song song (Parallel Conversion).
Câu 16:Trong phân tích tính khả thi, việc đánh giá xem tổ chức có đủ nhân lực và kỹ năng để vận hành hệ thống mới hay không thuộc loại nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khả thi về vận hành tập trung vào việc hệ thống mới sẽ được chấp nhận và sử dụng hiệu quả như thế nào trong môi trường tổ chức. Kết luận Lý giải Khả thi về vận hành (Operational Feasibility).
Câu 17:Biểu đồ nào trong UML được sử dụng để mô tả các trạng thái khác nhau của một đối tượng trong suốt vòng đời của nó?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ trạng thái mô tả cách một đối tượng phản ứng với các sự kiện bằng cách thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Kết luận Lý giải Biểu đồ trạng thái (State Machine Diagram).
Câu 18:Hoạt động bảo trì hệ thống nhằm điều chỉnh phần mềm để đáp ứng các thay đổi trong môi trường kinh doanh hoặc quy định pháp luật được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì thích nghi tập trung vào việc giữ cho hệ thống luôn phù hợp với các thay đổi bên ngoài như luật thuế mới hoặc hạ tầng phần cứng mới. Kết luận Lý giải Bảo trì thích nghi (Adaptive Maintenance).
Câu 19:Trong biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), trục nằm dọc bên dưới mỗi đối tượng đại diện cho yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lifeline (đường đời) thể hiện sự tồn tại của đối tượng theo thời gian khi tham gia vào một kịch bản tương tác cụ thể. Kết luận Lý giải Tiến trình thời gian (Lifeline).
Câu 20:Kỹ thuật nào thường được dùng để mô tả logic phức tạp của các quy trình nghiệp vụ có nhiều điều kiện ràng buộc?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảng quyết định là công cụ trực quan giúp liệt kê tất cả các tổ hợp điều kiện và các hành động tương ứng một cách chặt chẽ. Kết luận Lý giải Bảng quyết định (Decision Table).
Câu 21:Trong phân tích hệ thống hướng đối tượng, sự kết hợp giữa dữ liệu và các phương thức xử lý dữ liệu đó vào trong một đơn vị duy nhất được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đóng gói giúp che giấu chi tiết triển khai bên trong và chỉ cung cấp các giao diện cần thiết để tương tác với đối tượng. Kết luận Lý giải Đóng gói (Encapsulation).
Câu 22:Thành phần nào sau đây thuộc về yêu cầu phi chức năng (Non-functional requirements)?
💡 Lời giải chi tiết:
Yêu cầu phi chức năng mô tả các đặc tính chất lượng của hệ thống như hiệu năng, bảo mật, và độ tin cậy thay vì chức năng nghiệp vụ cụ thể. Kết luận Lý giải Hệ thống phải có khả năng xử lý 1000 giao dịch mỗi giây.
Câu 23:Công cụ CASE (Computer-Aided Software Engineering) mang lại lợi ích chính nào cho các nhà phân tích hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Công cụ CASE giúp nâng cao năng suất và chất lượng bằng cách hỗ trợ quá trình mô hình hóa và duy trì kho lưu trữ thông tin dự án. Kết luận Lý giải Tự động hóa các tác vụ vẽ sơ đồ, quản lý tài liệu và kiểm tra tính nhất quán.
Câu 24:Mối quan hệ 'Include' giữa hai Use Case trong UML có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan hệ 'include' biểu thị một hành vi chung được tách ra và bắt buộc phải có mặt trong luồng sự kiện của Use Case cha. Kết luận Lý giải Use Case gốc bắt buộc phải thực hiện Use Case được bao gồm để hoàn thành chức năng của mình.
Câu 25:Trong biểu đồ thực thể mối quan hệ (ERD), 'Thuộc tính khóa' (Primary Key) được dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khóa chính đảm bảo tính toàn vẹn thực thể bằng cách không cho phép các giá trị trùng lặp hoặc giá trị rỗng trong cột định danh. Kết luận Lý giải Để định danh duy nhất mỗi thực thể trong một tập thực thể.