Bộ 1 - Trắc nghiệm Xử lý ngôn ngữ tự nhiên online có đáp án

Bộ 1 - Trắc nghiệm Xử lý ngôn ngữ tự nhiên online có đáp án

Lưu ý: Nội dung trong bài Bộ 1 - Trắc nghiệm Xử lý ngôn ngữ tự nhiên online có đáp án chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), phép thử Turing (Turing Test) được đề xuất nhằm mục đích chính là gì?

Câu 2: Kỹ thuật 'Tokenization' (Tách từ) trong giai đoạn tiền xử lý văn bản có vai trò gì?

Câu 3: Điểm khác biệt cơ bản giữa 'Stemming' và 'Lemmatization' (Từ vị hóa) là gì?

Câu 4: Việc loại bỏ 'Stop words' (Từ dừng) trong NLP thường nhằm mục đích nào sau đây?

Câu 5: Mô hình N-gram trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên được định nghĩa là gì?

Câu 6: Nhiệm vụ 'Part-of-Speech (POS) Tagging' thực hiện công việc nào sau đây?

Câu 7: Trong bài toán 'Named Entity Recognition' (NER), hệ thống cố gắng trích xuất thông tin nào?

Câu 8: Chỉ số TF-IDF (Term Frequency - Inverse Document Frequency) được sử dụng để làm gì?

Câu 9: Nhược điểm lớn nhất của mô hình 'Bag of Words' (Túi từ) là gì?

Câu 10: Trong mô hình Word2Vec, kiến trúc 'Skip-gram' được sử dụng để làm gì?

Câu 11: Độ tương đồng Cosine (Cosine Similarity) thường được dùng trong NLP để làm gì?

Câu 12: Mô hình Markov ẩn (Hidden Markov Model - HMM) thường được ứng dụng hiệu quả nhất trong bài toán nào?

Câu 13: Thuật toán Viterbi được sử dụng trong mô hình HMM với mục đích gì?

Câu 14: Vấn đề 'Vanishing Gradient' (Biến mất đạo hàm) thường gặp ở loại mạng thần kinh nào khi xử lý chuỗi dài?

Câu 15: Thành phần 'Cell state' (Trạng thái ô) trong mạng LSTM đóng vai trò gì?

Câu 16: Mô hình Sequence-to-Sequence (Seq2Seq) thường bao gồm hai thành phần chính nào?

Câu 17: Cơ chế 'Attention' (Chú ý) được đưa vào mô hình NLP nhằm giải quyết hạn chế nào?

Câu 18: Ưu điểm vượt trội của kiến trúc Transformer so với RNN là gì?

Câu 19: Cơ chế 'Self-Attention' trong Transformer giúp mô hình thực hiện điều gì?

Câu 20: Mô hình BERT (Bidirectional Encoder Representations from Transformers) được huấn luyện theo phương pháp nào?

Câu 21: Mô hình GPT (Generative Pre-trained Transformer) thuộc loại mô hình ngôn ngữ nào?

Câu 22: Chỉ số BLEU (Bilingual Evaluation Understudy) thường được dùng để đánh giá chất lượng của hệ thống nào?

Câu 23: Hệ số ROUGE (Recall-Oriented Understudy for Gisting Evaluation) chủ yếu được dùng cho nhiệm vụ nào?

Câu 24: Trong đánh giá mô hình ngôn ngữ, giá trị 'Perplexity' (Độ bối rối) thấp có ý nghĩa gì?

Câu 25: Kỹ thuật 'Byte Pair Encoding' (BPE) giải quyết vấn đề gì trong Tokenization?