Bộ 14 - Trắc nghiệm Phần mềm mã nguồn mở có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Theo định nghĩa của Open Source Initiative (OSI), tiêu chí nào sau đây là bắt buộc đối với phần mềm mã nguồn mở?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn của OSI, phần mềm mã nguồn mở phải cho phép phân phối lại tự do mà không yêu cầu phí bản quyền hoặc các khoản phí khác. Kết luận Lý giải Cho phép phân phối lại phần mềm mà không cần trả phí bản quyền.
Câu 2:Trong triết lý của Richard Stallman, 'Quyền tự do 0' (Freedom 0) trong phần mềm tự do là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Tổ chức Phần mềm Tự do (FSF), Quyền tự do 0 là quyền cơ bản nhất cho phép người dùng chạy chương trình vì bất kỳ mục đích sử dụng nào. Kết luận Lý giải Tự do chạy chương trình cho bất kỳ mục đích nào.
Câu 3:Giấy phép nào sau đây được coi là có tính 'Copyleft' mạnh mẽ nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Giấy phép GNU GPL yêu cầu các phần mềm phái sinh cũng phải được phát hành dưới cùng giấy phép GPL, tạo nên tính kế thừa hay còn gọi là copyleft. Kết luận Lý giải GNU General Public License (GPL).
Câu 4:Điểm khác biệt cốt lõi giữa giấy phép Apache 2.0 và giấy phép MIT là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
So với MIT, giấy phép Apache 2.0 bao gồm các quy định pháp lý chi tiết hơn về việc cấp quyền sử dụng các bằng sáng chế liên quan đến phần mềm. Kết luận Lý giải Apache 2.0 có các điều khoản rõ ràng về cấp quyền sử dụng bằng sáng chế (patents).
Câu 5:Trong phát triển phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ 'Upstream' thường được dùng để chỉ hành động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Gửi đóng góp 'upstream' có nghĩa là đưa các thay đổi từ bản fork cá nhân về lại kho lưu trữ chính của dự án để mọi người cùng sử dụng. Kết luận Lý giải Gửi các bản vá lỗi hoặc tính năng mới trở lại cho dự án gốc.
Câu 6:Định luật Linus (Linus's Law) trong cộng đồng mã nguồn mở phát biểu điều gì về bảo mật?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Linus khẳng định rằng việc công khai mã nguồn giúp cộng đồng cùng rà soát và phát hiện lỗi nhanh chóng hơn (Given enough eyeballs, all bugs are shallow). Kết luận Lý giải Với đủ số lượng người quan sát, mọi lỗi phần mềm đều sẽ bị phát hiện.
Câu 7:Khái niệm 'Tivoization' đề cập đến vấn đề gì trong phần mềm mã nguồn mở?
💡 Lời giải chi tiết:
Tivoization là thuật ngữ mô tả việc thiết bị sử dụng phần mềm GPL nhưng dùng biện pháp kỹ thuật để khóa không cho người dùng cài đặt bản sửa đổi. Kết luận Lý giải Sử dụng phần mềm mã nguồn mở nhưng ngăn chặn việc chạy phiên bản đã sửa đổi trên phần cứng.
Câu 8:Tổ chức Free Software Foundation (FSF) được sáng lập bởi ai vào năm 1985?
💡 Lời giải chi tiết:
Richard Stallman là người sáng lập FSF và khởi xướng dự án GNU để thúc đẩy quyền tự do của người dùng máy tính. Kết luận Lý giải Richard Stallman.
Câu 9:Lợi ích kinh tế chính của mô hình kinh doanh dựa trên phần mềm mã nguồn mở là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các công ty như Red Hat hay Canonical tạo doanh thu chủ yếu bằng cách cung cấp dịch vụ chuyên gia và hỗ trợ kỹ thuật thay vì bán giấy phép phần mềm. Kết luận Lý giải Tạo doanh thu từ dịch vụ hỗ trợ, đào tạo và tích hợp hệ thống.
Câu 10:Hệ điều hành Android sử dụng nhân (kernel) nào là mã nguồn mở?
💡 Lời giải chi tiết:
Android được xây dựng trên nền tảng nhân Linux, một dự án mã nguồn mở phát hành dưới giấy phép GPLv2. Kết luận Lý giải Linux Kernel.
Câu 11:Khi một dự án mã nguồn mở bị 'Fork', điều đó có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Forking xảy ra khi các nhà phát triển lấy một bản sao mã nguồn và bắt đầu phát triển độc lập, thường do bất đồng về hướng đi của dự án. Kết luận Lý giải Một nhóm nhà phát triển tách ra và tạo dự án mới từ mã nguồn hiện có.
Câu 12:Giấy phép GNU GPLv3 được phát hành nhằm giải quyết vấn đề pháp lý mới nào so với phiên bản v2?
💡 Lời giải chi tiết:
GPLv3 được thiết kế để bảo vệ người dùng trước các tranh chấp bằng sáng chế và các biện pháp kỹ thuật khóa phần cứng (Tivoization). Kết luận Lý giải Các vấn đề về bằng sáng chế phần mềm và ngăn chặn Tivoization.
Câu 13:Tại sao phần mềm mã nguồn mở thường được đánh giá là có tính ổn định cao trong các hệ thống máy chủ?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự đóng góp và kiểm tra của hàng ngàn lập trình viên trên thế giới giúp các lỗi trong phần mềm mã nguồn mở được phát hiện và xử lý rất nhanh. Kết luận Lý giải Vì mã nguồn được cộng đồng liên tục kiểm tra, sửa lỗi và tối ưu hóa.
Câu 14:Trong hệ sinh thái mã nguồn mở, Git là công cụ dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Git là hệ thống quản lý phiên bản được Linus Torvalds tạo ra nhằm hỗ trợ việc phát triển nhân Linux và hiện là công cụ tiêu chuẩn cho cộng đồng mã nguồn mở. Kết luận Lý giải Quản lý phiên bản phân tán cho mã nguồn.
Câu 15:Giấy phép nào sau đây cho phép người dùng đóng mã nguồn của phần mềm phái sinh và bán nó như một sản phẩm độc quyền?
💡 Lời giải chi tiết:
Giấy phép BSD là giấy phép lỏng lẻo (permissive), cho phép tích hợp mã nguồn vào các sản phẩm thương mại mà không yêu cầu công khai mã nguồn phái sinh. Kết luận Lý giải Giấy phép BSD.
Câu 16:Thuật ngữ 'Copyleft' là sự chơi chữ dựa trên thuật ngữ pháp lý nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Copyleft sử dụng luật bản quyền (copyright) nhưng thay vì hạn chế, nó dùng luật đó để đảm bảo quyền tự do được duy trì cho mọi người dùng sau này. Kết luận Lý giải Copyright (Bản quyền).
Câu 17:Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng thư viện mã nguồn mở trong phát triển ứng dụng thương mại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng các thư viện mã nguồn mở giúp doanh nghiệp tập trung vào tính năng cốt lõi thay vì phải lập trình lại các thành phần phổ biến đã có sẵn. Kết luận Lý giải Tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển bằng cách tái sử dụng mã có sẵn.
Câu 18:Dự án nào sau đây là một ví dụ tiêu biểu về bộ ứng dụng văn phòng mã nguồn mở?
💡 Lời giải chi tiết:
LibreOffice là bộ ứng dụng văn phòng tự do và mã nguồn mở phổ biến nhất, được phát triển từ mã nguồn của dự án OpenOffice.org. Kết luận Lý giải LibreOffice.
Câu 19:Mục đích chính của 'Open Source Definition' do OSI duy trì là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định nghĩa Mã nguồn mở (OSD) bao gồm 10 tiêu chí để đánh giá tính hợp lệ của các giấy phép phần mềm trong cộng đồng. Kết luận Lý giải Cung cấp bộ quy tắc để xác định một giấy phép có phải là mã nguồn mở hay không.
Câu 20:Trong mô hình phát triển 'Nhà thờ và Chợ' (The Cathedral and the Bazaar), mô hình 'Chợ' đại diện cho điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Eric S. Raymond dùng hình ảnh 'Chợ' để mô tả sự phát triển sôi động, phi tập trung và hiệu quả của các dự án như Linux. Kết luận Lý giải Mô hình phát triển mở, nơi mọi người đều có thể tham gia và đóng góp liên tục.
Câu 21:Một rủi ro pháp lý cần lưu ý khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở trong doanh nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp cần tuân thủ các nghĩa vụ của giấy phép đi kèm phần mềm để tránh các tranh chấp pháp lý về bản quyền. Kết luận Lý giải Vi phạm các điều khoản của giấy phép (ví dụ: không công khai mã nguồn khi dùng giấy phép GPL).
Câu 22:Trình duyệt web nào sau đây được phát triển dựa trên dự án mã nguồn mở Chromium?
💡 Lời giải chi tiết:
Google Chrome, Microsoft Edge và nhiều trình duyệt khác được xây dựng dựa trên mã nguồn mở Chromium. Kết luận Lý giải Google Chrome.
Câu 23:Sự khác biệt chính giữa 'Free Software' và 'Open Source Software' nằm ở khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi cả hai thường chỉ cùng một loại phần mềm, 'Free Software' nhấn mạnh vào quyền tự do đạo đức còn 'Open Source' nhấn mạnh vào ưu thế kỹ thuật. Kết luận Lý giải Giá trị đạo đức và triết học (tự do người dùng so với hiệu quả phát triển).
Câu 24:Giấy phép GNU Affero General Public License (AGPL) được thiết kế đặc biệt để giải quyết lỗ hổng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
AGPL yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến phải cung cấp mã nguồn cho người dùng nếu họ chạy phần mềm đó trên máy chủ. Kết luận Lý giải Việc sử dụng phần mềm mã nguồn mở qua mạng (dịch vụ đám mây) mà không chia sẻ mã nguồn.
Câu 25:Phần mềm 'Shared Source' khác với phần mềm mã nguồn mở ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phần mềm mã nguồn chia sẻ (Shared Source) có thể cho phép xem mã để kiểm tra nhưng không cấp các quyền tự do như phần mềm mã nguồn mở thực thụ. Kết luận Lý giải Nó cho phép xem mã nguồn nhưng thường hạn chế quyền sửa đổi hoặc phân phối lại.