Bộ 15 - Trắc nghiệm Phần mềm mã nguồn mở có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Thuật ngữ 'Phần mềm mã nguồn mở' (Open Source Software) được chính thức đưa ra lần đầu tiên tại một cuộc họp ở Palo Alto vào năm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lịch sử phát triển, thuật ngữ 'Open Source' được Christine Peterson đề xuất và chính thức thông qua tại cuộc họp ở Palo Alto vào tháng 2 năm 1998. Kết luận Lý giải Năm 1998
Câu 2:Theo định nghĩa của Tổ chức Phần mềm Tự do (FSF), 'Quyền tự do 0' (Freedom 0) có nội dung cốt lõi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bốn quyền tự do của FSF bắt đầu từ số 0, trong đó quyền tự do 0 là quyền cơ bản nhất cho phép thực thi chương trình vì bất kỳ mục đích nào. Kết luận Lý giải Quyền chạy chương trình cho mọi mục đích
Câu 3:Khái niệm 'Copyleft' trong giấy phép mã nguồn mở (như GPL) có ý nghĩa chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Copyleft là một cơ chế pháp lý yêu cầu bất kỳ ai khi phân phối lại phần mềm (có hoặc không có sửa đổi) đều phải duy trì các quyền tự do tương tự cho người dùng tiếp theo. Kết luận Lý giải Yêu cầu các bản phái sinh phải giữ nguyên giấy phép như bản gốc
Câu 4:Định luật Linus (Linus's Law) trong phát triển mã nguồn mở khẳng định điều gì về việc kiểm lỗi phần mềm?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Linus được Eric S. Raymond phát biểu là 'Với đủ số lượng mắt, mọi lỗi đều trở nên rõ ràng', nhấn mạnh lợi thế của cộng đồng trong việc kiểm thử. Kết luận Lý giải Càng nhiều người xem mã nguồn thì các lỗi càng dễ bị phát hiện
Câu 5:Trong tác phẩm 'Thánh đường và Chợ' (The Cathedral and the Bazaar), Eric S. Raymond mô tả mô hình 'Chợ' đại diện cho phương pháp phát triển nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình 'Chợ' được đặc trưng bởi việc phát hành sớm, phát hành thường xuyên và tận dụng sự đóng góp của đông đảo tình nguyện viên trên toàn thế giới. Kết luận Lý giải Phát triển mở, có sự tham gia liên tục của cộng đồng qua internet
Câu 6:Mô hình kinh doanh 'Cấp phép kép' (Dual-licensing) trong phần mềm mã nguồn mở thường được hiểu như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấp phép kép cho phép nhà phát triển cung cấp phiên bản miễn phí dưới giấy phép như GPL và phiên bản thương mại cho các doanh nghiệp không muốn bị ràng buộc bởi các điều khoản Copyleft. Kết luận Lý giải Phần mềm được cung cấp dưới cả giấy phép mã nguồn mở và giấy phép thương mại
Câu 7:Trong ngữ cảnh mã nguồn mở, hành động 'Fork' một dự án có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Forking xảy ra khi các nhà phát triển lấy một bản sao mã nguồn từ một gói phần mềm và bắt đầu phát triển độc lập trên đó, tạo ra một nhánh dự án mới. Kết luận Lý giải Tạo ra một bản sao của mã nguồn để phát triển theo một hướng độc lập
Câu 8:Thuật ngữ 'Upstream' (Thượng nguồn) trong quy trình đóng góp mã nguồn mở thường ám chỉ đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đóng góp 'Upstream' có nghĩa là gửi các bản vá hoặc tính năng mới về lại cho những người duy trì dự án chính để tích hợp vào bản gốc. Kết luận Lý giải Dự án chính gốc nơi mã nguồn được quản lý và bảo trì tập trung
Câu 9:Khi đánh giá Chi phí sở hữu thấp (TCO) của phần mềm mã nguồn mở so với phần mềm độc quyền, yếu tố nào thường được coi là lợi thế nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù vẫn tốn phí triển khai và hỗ trợ, nhưng phần mềm mã nguồn mở loại bỏ được khoản chi phí mua bản quyền định kỳ rất lớn so với phần mềm đóng. Kết luận Lý giải Không mất phí bản quyền (License fee) ban đầu
Câu 10:Giấy phép MIT (MIT License) được phân loại vào nhóm giấy phép nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giấy phép MIT là một giấy phép cực kỳ thông thoáng, chỉ yêu cầu giữ lại thông báo bản quyền và không ràng buộc người dùng phải mở mã nguồn bản phái sinh. Kết luận Lý giải Giấy phép thông thoáng (Permissive License)
Câu 11:Sự khác biệt cơ bản về triết lý giữa Phần mềm tự do (Free Software) và Phần mềm mã nguồn mở (Open Source) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi FSF (Phần mềm tự do) nhấn mạnh tính đạo đức và các quyền không thể xâm phạm của người dùng, OSI (Mã nguồn mở) nhấn mạnh vào lợi ích kỹ thuật của việc chia sẻ mã. Kết luận Lý giải Phần mềm tự do tập trung vào đạo đức và quyền tự do, mã nguồn mở tập trung vào hiệu quả thực tế
Câu 12:Mô hình phát triển 'Open Core' có đặc điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Open Core là một chiến lược kinh doanh mà trong đó một phiên bản cơ sở của sản phẩm được phát hành miễn phí, nhưng các tính năng doanh nghiệp quan trọng thì phải trả phí. Kết luận Lý giải Cung cấp phiên bản lõi là mã nguồn mở, các tính năng nâng cao là phần mềm độc quyền
Câu 13:Ai là người đã tạo ra hệ thống quản lý phiên bản Git, công cụ nền tảng cho sự phát triển của mã nguồn mở hiện đại?
💡 Lời giải chi tiết:
Linus Torvalds đã thiết kế và phát triển Git vào năm 2005 để phục vụ việc quản lý mã nguồn cho nhân Linux sau khi các công cụ cũ không còn phù hợp. Kết luận Lý giải Linus Torvalds
Câu 14:Giấy phép GNU GPL phiên bản 3 (GPLv3) có điểm cập nhật quan trọng nào so với phiên bản 2 liên quan đến vấn đề pháp lý?
💡 Lời giải chi tiết:
GPLv3 được thiết kế để bảo vệ người dùng và nhà phát triển trước các mối đe dọa từ bằng sáng chế phần mềm và hành vi 'Tivoization'. Kết luận Lý giải Bổ sung các điều khoản để chống lại việc lạm dụng bằng sáng chế (Patents)
Câu 15:Giấy phép AGPL (Affero General Public License) được tạo ra chủ yếu để giải quyết vấn đề gì?
💡 Lời giải chi tiết:
AGPL yêu cầu rằng nếu phần mềm được sửa đổi và chạy trên máy chủ để cung cấp dịch vụ qua mạng, mã nguồn sửa đổi đó vẫn phải được cung cấp cho người dùng. Kết luận Lý giải Lỗ hổng dịch vụ mạng (SaaS) khi phần mềm chạy trên máy chủ nhưng không được phân phối lại
Câu 16:Trong hệ thống giấy phép Creative Commons, ký hiệu 'SA' (ShareAlike) có ý nghĩa tương đương với khái niệm nào trong phần mềm?
💡 Lời giải chi tiết:
Ký hiệu SA yêu cầu các tác phẩm phái sinh phải được phát hành dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc, tương tự như cơ chế Copyleft của GPL. Kết luận Lý giải Copyleft
Câu 17:Thành phần nào sau đây được coi là trái tim của hệ điều hành Linux và là dự án mã nguồn mở thành công nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhân Linux (Linux Kernel) quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp các dịch vụ cơ bản cho tất cả các thành phần khác của hệ điều hành. Kết luận Lý giải Nhân (Kernel)
Câu 18:Trong hệ điều hành Ubuntu, công cụ nào thường được dùng để quản lý và cài đặt các gói phần mềm mã nguồn mở từ kho lưu trữ?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống 'apt' cho phép người dùng Linux tìm kiếm, cài đặt và cập nhật phần mềm một cách tự động từ các nguồn tin cậy trên internet. Kết luận Lý giải apt (Advanced Package Tool)
Câu 19:Một trong những lợi ích quan trọng nhất của mã nguồn mở đối với các tổ chức là tránh được tình trạng 'Vendor Lock-in'. Điều này có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mã nguồn mở cho phép tổ chức tự sửa đổi hoặc thuê bất kỳ bên thứ ba nào bảo trì phần mềm mà không bị ràng buộc pháp lý bởi nhà phát triển ban đầu. Kết luận Lý giải Bị phụ thuộc hoàn toàn vào một nhà cung cấp duy nhất
Câu 20:Trong quản trị dự án mã nguồn mở, thuật ngữ 'BDFL' dùng để chỉ ai?
💡 Lời giải chi tiết:
BDFL (Benevolent Dictator For Life - Nhà độc tài nhân từ suốt đời) là thuật ngữ dành cho những người như Linus Torvalds hoặc Guido van Rossum trong các dự án họ sáng lập. Kết luận Lý giải Người sáng lập dự án có quyền quyết định cuối cùng và tối cao
Câu 21:Trên nền tảng GitHub, một 'Pull Request' được sử dụng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Pull Request là cơ chế cộng tác chính trong mã nguồn mở, cho phép nhà phát triển thông báo với người quản trị dự án về những cải tiến họ đã thực hiện. Kết luận Lý giải Đề xuất các thay đổi mã nguồn từ kho cá nhân vào dự án chính
Câu 22:Tính 'Tương thích giấy phép' (License Compatibility) là một vấn đề quan trọng vì lý do nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Một số giấy phép có các điều khoản mâu thuẫn nhau, khiến việc gộp mã nguồn từ hai dự án vào một sản phẩm duy nhất có thể trở nên bất hợp pháp. Kết luận Lý giải Để tránh các xung đột pháp lý khi kết hợp mã nguồn từ các dự án có giấy phép khác nhau
Câu 23:Cộng đồng mã nguồn mở thường hoạt động theo nguyên tắc 'Meritocracy'. Nguyên tắc này có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong một hệ thống Meritocracy, những người đóng góp nhiều mã chất lượng và tích cực nhất sẽ có tiếng nói trọng trọng nhất trong quá trình ra quyết định của dự án. Kết luận Lý giải Quyền lực và tầm ảnh hưởng dựa trên năng lực và đóng góp thực tế
Câu 24:Đặc điểm khác biệt rõ rệt nhất giữa phần mềm độc quyền và phần mềm mã nguồn mở là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phần mềm mã nguồn mở bắt buộc phải cung cấp mã nguồn cho người dùng, trong khi phần mềm độc quyền giữ bí mật mã nguồn như một tài sản trí tuệ kín. Kết luận Lý giải Khả năng truy cập và sửa đổi mã nguồn
Câu 25:Dự án GNU, nền tảng cho hệ điều hành tự do, được Richard Stallman công bố lần đầu tiên vào năm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vào tháng 9 năm 1983, Richard Stallman đã gửi thông báo về dự án GNU trên các nhóm tin với mục tiêu tạo ra một hệ điều hành hoàn toàn tự do. Kết luận Lý giải Năm 1983