Bộ 10 - Trắc nghiệm Phân tích tài chính doanh nghiệp
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp bằng các tài sản có tính thanh khoản cao nhất, loại bỏ ảnh hưởng của hàng tồn kho?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số thanh toán nhanh được tính bằng cách lấy tài sản ngắn hạn trừ đi hàng tồn kho rồi chia cho nợ ngắn hạn nhằm đánh giá khả năng thanh toán mà không phụ thuộc vào việc tiêu thụ hàng hóa. Kết luận Lý giải: Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio)
Câu 2:
Trong mô hình phân tích DuPont cơ bản, tỷ số lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân tích thành tích của ba yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình DuPont phân tách ROE thành biên lợi nhuận thuần (hiệu quả chi phí), vòng quay tổng tài sản (hiệu quả sử dụng tài sản) và hệ số nhân vốn chủ sở hữu (đòn bẩy tài chính). Kết luận Lý giải: Biên lợi nhuận thuần, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu
Câu 3:
Hoạt động nào sau đây được phân loại vào dòng tiền từ hoạt động đầu tư trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư bao gồm các luồng tiền liên quan đến việc mua sắm, xây dựng, thanh lý tài sản dài hạn và các khoản đầu tư khác không thuộc các khoản tương đương tiền. Kết luận Lý giải: Mua sắm tài sản cố định hoặc bất động sản đầu tư
Câu 4:
Chỉ số 'Vòng quay hàng tồn kho' tăng lên qua các năm thường cho thấy điều gì về hiệu quả quản trị của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Vòng quay hàng tồn kho tăng cho thấy doanh nghiệp bán hàng nhanh hơn và giảm bớt lượng vốn bị chiếm dụng trong kho, phản ánh hiệu quả quản lý hàng tồn kho tốt hơn. Kết luận Lý giải: Tốc độ giải phóng hàng tồn kho nhanh hơn và hiệu quả sử dụng vốn lưu động cải thiện
Câu 5:
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt to Equity Ratio) ở mức rất cao thường phản ánh trạng thái tài chính nào của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cao đồng nghĩa với việc doanh nghiệp tài trợ tài sản chủ yếu bằng vốn vay, làm tăng áp lực trả nợ và rủi ro phá sản. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp đang sử dụng đòn bẩy tài chính cao, đi kèm với rủi ro tài chính lớn
Câu 6:
Chỉ số 'Kỳ thu tiền bình quân' (Days Sales Outstanding) được dùng để đánh giá khía cạnh nào trong hoạt động của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỳ thu tiền bình quân đo lường số ngày trung bình doanh nghiệp cần để thu hồi tiền từ các khoản bán chịu, qua đó đánh giá hiệu quả quản lý nợ phải thu. Kết luận Lý giải: Hiệu quả của chính sách bán chịu và thu hồi nợ phải thu khách hàng
Câu 7:
Hệ số thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio) thấp hơn 1.0 cho thấy điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số thanh toán lãi vay dưới 1 có nghĩa là lợi nhuận hoạt động (EBIT) không đủ để chi trả lãi vay phát sinh, báo hiệu rủi ro vỡ nợ cao. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận trước thuế và lãi vay không đủ để trang trải chi phí lãi vay trong kỳ
Câu 8:
Trong phân tích tài chính, 'Vốn lưu động thuần' (Net Working Capital) được xác định bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động thuần là phần tài sản ngắn hạn được tài trợ bởi các nguồn vốn dài hạn, được tính bằng chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Kết luận Lý giải: Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn
Câu 9:
Tỷ số P/E (Price-to-Earnings Ratio) của một cổ phiếu thường được các nhà đầu tư sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ số P/E phản ánh số tiền mà nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận của doanh nghiệp, dùng để định giá tương đối cổ phiếu. Kết luận Lý giải: Đánh giá mức giá thị trường của cổ phiếu so với thu nhập trên mỗi cổ phần
Câu 10:
Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) giảm xuống (trong điều kiện các yếu tố khác không đổi) sẽ có tác động như thế nào đến giá trị doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
WACC đóng vai trò là tỷ lệ chiết khấu trong các mô hình định giá, do đó khi WACC giảm, giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai sẽ tăng lên. Kết luận Lý giải: Làm tăng giá trị doanh nghiệp do tỷ lệ chiết khấu dòng tiền giảm
Câu 11:
Chỉ số 'Biên lợi nhuận gộp' (Gross Profit Margin) phản ánh điều gì trong hoạt động của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Biên lợi nhuận gộp cho biết mỗi đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau khi trừ đi giá vốn trực tiếp của sản phẩm/dịch vụ. Kết luận Lý giải: Hiệu quả của việc quản lý giá vốn hàng bán so với doanh thu thuần
Câu 12:
Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) sẽ có tác động tích cực đến ROE của doanh nghiệp khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý đòn bẩy, việc sử dụng nợ sẽ làm tăng ROE nếu lợi nhuận tạo ra từ số vốn vay đó cao hơn chi phí phải trả để vay vốn. Kết luận Lý giải: Khi tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) lớn hơn chi phí vay vốn sau thuế
Câu 13:
Phương pháp 'Phân tích theo chiều dọc' (Vertical Analysis) trong báo cáo tài chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích theo chiều dọc (còn gọi là báo cáo quy mô chung) giúp xác định cơ cấu tài sản, nguồn vốn hoặc chi phí bằng cách quy đổi các khoản mục về tỷ lệ phần trăm của một giá trị gốc. Kết luận Lý giải: Biểu thị mỗi khoản mục trên báo cáo tài chính dưới dạng tỷ lệ phần trăm của một số tổng (ví dụ: tổng tài sản hoặc doanh thu thuần)
Câu 14:
Chu kỳ chuyển đổi tiền (Cash Conversion Cycle) của doanh nghiệp rút ngắn lại là dấu hiệu của việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ chuyển đổi tiền rút ngắn đồng nghĩa với việc doanh nghiệp mất ít thời gian hơn để chuyển đổi các nguồn lực đầu vào thành tiền mặt từ việc bán hàng. Kết luận Lý giải: Hiệu quả quản trị vốn lưu động tăng lên, giúp giải phóng tiền mặt nhanh hơn
Câu 15:
Mô hình Altman Z-score được sử dụng chủ yếu trong phân tích tài chính để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số Altman Z-score là một mô hình định lượng kết hợp nhiều tỷ số tài chính để đánh giá xác suất một doanh nghiệp có nguy cơ phá sản trong vòng 2 năm. Kết luận Lý giải: Dự báo khả năng xảy ra phá sản của doanh nghiệp trong tương lai gần
Câu 16:
Độ nghiêng đòn bẩy hoạt động (Degree of Operating Leverage - DOL) đo lường mức độ biến động của yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động phản ánh mức độ ảnh hưởng của định phí đối với sự thay đổi của lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) khi doanh thu biến động. Kết luận Lý giải: Sự thay đổi của EBIT khi doanh thu thay đổi
Câu 17:
Khi phân tích Báo cáo kết quả kinh doanh, khoản mục nào sau đây không được tính vào chi phí hoạt động (Operating Expenses)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí lãi vay là chi phí tài chính liên quan đến cấu trúc nguồn vốn, không thuộc nhóm chi phí vận hành trực tiếp của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Chi phí lãi vay
Câu 18:
Chỉ số ROA (Return on Assets) cho biết điều gì về khả năng sinh lời của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
ROA đo lường khả năng sinh lời của doanh nghiệp tính trên tổng nguồn lực tài sản mà doanh nghiệp đang nắm giữ, bất kể tài sản đó được hình thành từ nguồn vốn nào. Kết luận Lý giải: Hiệu quả của việc sử dụng một đồng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận sau thuế
Câu 19:
Nếu một doanh nghiệp có hệ số thanh toán hiện hành bằng 2.0 và thanh toán một khoản nợ ngắn hạn bằng tiền mặt, hệ số này sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi hệ số hiện hành lớn hơn 1, việc giảm cả tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn một lượng bằng nhau sẽ làm cho tỷ số này tăng lên về mặt toán học. Kết luận Lý giải: Tăng lên
Câu 20:
Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, việc doanh nghiệp tăng tỷ lệ lợi nhuận giữ lại (Retention Ratio) sẽ tác động như thế nào đến tỷ lệ tăng trưởng bền vững (Sustainable Growth Rate)?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ tăng trưởng bền vững bằng ROE nhân với tỷ lệ lợi nhuận giữ lại, do đó tăng giữ lại lợi nhuận sẽ cung cấp thêm nguồn vốn nội bộ cho sự tăng trưởng. Kết luận Lý giải: Làm tăng tỷ lệ tăng trưởng bền vững
Câu 21:
Chỉ số 'Vòng quay tài sản cố định' (Fixed Asset Turnover) được tính toán bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vòng quay tài sản cố định đo lường hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn để tạo ra doanh thu, được tính bằng doanh thu thuần chia cho giá trị tài sản cố định bình quân. Kết luận Lý giải: Doanh thu thuần chia cho Giá trị còn lại của tài sản cố định bình quân
Câu 22:
Tại sao các nhà phân tích thường loại trừ các khoản mục 'Bất thường' (Extraordinary items) khi dự báo lợi nhuận tương lai của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Các khoản mục bất thường là những giao dịch hiếm khi xảy ra, do đó việc loại trừ chúng giúp nhà phân tích tập trung vào khả năng sinh lời bền vững từ hoạt động kinh doanh chính. Kết luận Lý giải: Vì các khoản này không có tính chất lặp lại và không phản ánh năng lực cốt lõi của doanh nghiệp
Câu 23:
Chỉ số 'Lợi nhuận trên mỗi cổ phần' (EPS) cơ bản được tính bằng cách lấy Lợi nhuận sau thuế trừ đi cổ tức ưu đãi, sau đó chia cho yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
EPS cơ bản phản ánh phần lợi nhuận phân bổ cho mỗi cổ phiếu phổ thông, dựa trên số lượng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành bình quân gia quyền trong kỳ báo cáo. Kết luận Lý giải: Số lượng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành bình quân trong kỳ
Câu 24:
Hệ số 'Giá thị trường trên giá trị sổ sách' (Market-to-Book Ratio - M/B) lớn hơn 1.0 thường ngụ ý điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số M/B lớn hơn 1 cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng doanh nghiệp tạo ra giá trị gia tăng từ tài sản hiện có hoặc có các tài sản vô hình không được ghi nhận đầy đủ trên sổ sách. Kết luận Lý giải: Thị trường đang định giá doanh nghiệp cao hơn so với giá trị tài sản thuần trên sổ sách kế toán
Câu 25:
Việc tăng chi phí khấu hao trong kỳ (trong điều kiện các yếu tố khác không đổi và doanh nghiệp có lãi) sẽ ảnh hưởng như thế nào đến dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh?
💡 Lời giải chi tiết:
Khấu hao là chi phí không bằng tiền giúp làm giảm thu nhập chịu thuế, từ đó giảm số thuế phải nộp và làm tăng dòng tiền thuần thực tế của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Làm tăng dòng tiền thuần do tác dụng của lá chắn thuế