Bộ 15 - Trắc nghiệm Phân tích tài chính doanh nghiệp
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong phân tích tài chính, mục tiêu chính của việc so sánh các chỉ số tài chính của doanh nghiệp với trung bình ngành là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc so sánh với trung bình ngành giúp nhà phân tích loại bỏ các yếu tố vĩ mô tác động chung đến ngành, từ đó đánh giá khách quan xem doanh nghiệp đang hoạt động tốt hơn hay kém hơn so với mặt bằng chung. Kết luận Lý giải.
Câu 2:
Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng các tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao nhất (loại bỏ hàng tồn kho)?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ số thanh toán nhanh được tính bằng (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) chia cho Nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng trả nợ tức thời mà không phụ thuộc vào việc bán hàng tồn kho. Kết luận Lý giải.
Câu 3:
Nếu một doanh nghiệp có 'Vòng quay các khoản phải thu' (Receivables Turnover) thấp hơn đáng kể so với trung bình ngành, điều này thường ám chỉ rủi ro gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vòng quay khoản phải thu thấp đồng nghĩa với kỳ thu tiền bình quân dài, cho thấy doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thu hồi nợ từ khách hàng hoặc mở rộng tín dụng quá mức cần thiết. Kết luận Lý giải.
Câu 4:
Trong mô hình phân tích DuPont, Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân tách thành tích của ba chỉ số nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình DuPont 3 nhân tố xác định ROE bằng cách nhân Tỷ suất lợi nhuận ròng (hiệu quả hoạt động), Vòng quay tài sản (hiệu quả sử dụng tài sản) và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu (đòn bẩy tài chính). Kết luận Lý giải.
Câu 5:
Chỉ số 'Khả năng thanh toán lãi vay' (Times Interest Earned - TIE) được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số TIE đo lường khả năng sử dụng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh (trước khi trừ lãi và thuế) để chi trả lãi vay, nên công thức đúng là EBIT chia cho Chi phí lãi vay. Kết luận Lý giải.
Câu 6:
Khi phân tích dòng tiền, sự khác biệt cơ bản giữa 'Lợi nhuận sau thuế' và 'Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh' chủ yếu xuất phát từ đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên tắc kế toán dồn tích, lợi nhuận ghi nhận doanh thu/chi phí khi phát sinh, trong khi dòng tiền thực tế bị lệch pha do các khoản phi tiền tệ như khấu hao và biến động vốn lưu động. Kết luận Lý giải.
Câu 7:
Đòn bẩy kinh doanh (Operating Leverage) phản ánh mức độ nhạy cảm của chỉ tiêu nào trước sự thay đổi của doanh thu?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ bẩy kinh doanh (DOL) đo lường phần trăm thay đổi của EBIT khi doanh thu thay đổi 1%, phụ thuộc vào tỷ trọng chi phí cố định trong cấu trúc chi phí. Kết luận Lý giải.
Câu 8:
Nếu Hệ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) > 1, việc dùng tiền mặt để trả bớt một khoản nợ ngắn hạn (khoản phải trả người bán) sẽ làm chỉ số này thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi tỷ số lớn hơn 1, việc giảm cả tử số (tài sản ngắn hạn) và mẫu số (nợ ngắn hạn) một lượng bằng nhau sẽ làm giá trị của phân số tăng lên về mặt toán học. Kết luận Lý giải.
Câu 9:
Chỉ số P/E (Price-to-Earnings) cao thường hàm ý điều gì từ góc độ nhà đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
P/E cao thể hiện nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao cho mỗi đồng lợi nhuận hiện tại vì họ tin tưởng vào tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ trong tương lai. Kết luận Lý giải.
Câu 10:
Trong phân tích cơ cấu tài chính, 'Vốn lưu động ròng' (Net Working Capital) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động ròng là phần chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, thước đo khả năng thanh khoản và sự an toàn tài chính trong ngắn hạn của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải.
Câu 11:
Một doanh nghiệp có ROA (Tỷ suất sinh lời trên tài sản) là 10% và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) là 15%. Điều này chứng tỏ điều gì về tác động của đòn bẩy tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi ROE > ROA, điều này cho thấy doanh nghiệp đã sử dụng nợ vay với chi phí thấp hơn mức sinh lời từ tài sản, tạo ra tác động đòn bẩy tích cực cho cổ đông. Kết luận Lý giải.
Câu 12:
Chỉ tiêu nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm chỉ số phản ánh hiệu quả hoạt động (Activity Ratios)?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ suất lợi nhuận biên thuộc nhóm chỉ số khả năng sinh lời (Profitability Ratios), trong khi các chỉ số còn lại đo lường tốc độ luân chuyển của tài sản. Kết luận Lý giải.
Câu 13:
Trong phân tích theo chiều dọc (Vertical Analysis) của Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, chỉ tiêu cơ sở (base) thường được sử dụng để tính tỷ trọng phần trăm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong phân tích quy mô chung của Báo cáo kết quả kinh doanh, Doanh thu thuần được đặt là 100% và mọi khoản mục chi phí, lợi nhuận khác được biểu diễn dưới dạng phần trăm của doanh thu thuần. Kết luận Lý giải.
Câu 14:
Chỉ số EPS (Earnings Per Share - Lãi cơ bản trên cổ phiếu) bị ảnh hưởng trực tiếp bởi yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
EPS được tính bằng (Lợi nhuận sau thuế - Cổ tức ưu đãi) chia cho Số lượng cổ phiếu phổ thông bình quân lưu hành, nên số lượng cổ phiếu là mẫu số trực tiếp trong công thức. Kết luận Lý giải.
Câu 15:
Chu kỳ tiền mặt (Cash Conversion Cycle) của doanh nghiệp được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ tiền mặt là khoảng thời gian vốn bị chiếm dụng, bắt đầu từ khi trả tiền mua nguyên vật liệu đến khi thu được tiền bán hàng, nên phải trừ đi thời gian được nhà cung cấp cho nợ (Kỳ trả tiền). Kết luận Lý giải.
Câu 16:
Rủi ro tài chính (Financial Risk) của doanh nghiệp chủ yếu liên quan đến yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro tài chính phát sinh từ việc doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính (nợ vay), tạo ra nghĩa vụ trả lãi và gốc cố định, làm tăng biến động của thu nhập ròng cho cổ đông. Kết luận Lý giải.
Câu 17:
Nếu chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) của doanh nghiệp tăng lên trong khi các yếu tố khác không đổi, giá trị doanh nghiệp (theo phương pháp chiết khấu dòng tiền) sẽ thay đổi ra sao?
💡 Lời giải chi tiết:
WACC đóng vai trò là lãi suất chiết khấu ở mẫu số trong mô hình định giá DCF, nên khi lãi suất chiết khấu tăng, giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai sẽ giảm xuống. Kết luận Lý giải.
Câu 18:
Chỉ số 'Vòng quay tài sản cố định' (Fixed Asset Turnover) quá cao so với ngành có thể cảnh báo vấn đề gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tử số là doanh thu và mẫu số là giá trị còn lại của tài sản cố định, nên chỉ số quá cao thường do mẫu số nhỏ (tài sản cũ, khấu hao hết) hoặc doanh thu quá lớn so với năng lực sản xuất (quá tải). Kết luận Lý giải.
Câu 19:
Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ (phương pháp gián tiếp), khoản mục 'Khấu hao tài sản cố định' được xử lý như thế nào khi tính dòng tiền từ hoạt động kinh doanh?
💡 Lời giải chi tiết:
Khấu hao là một chi phí không bằng tiền đã bị trừ khi tính lợi nhuận, do đó cần cộng ngược lại để xác định chính xác dòng tiền thực tế phát sinh. Kết luận Lý giải.
Câu 20:
Tỷ số 'Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu' (Book Value Per Share) phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số này lấy Vốn chủ sở hữu (sau khi trừ ưu đãi) chia cho số lượng cổ phiếu, cho biết giá trị kế toán còn lại cho cổ đông nếu doanh nghiệp thanh lý tài sản theo giá sổ sách và trả hết nợ. Kết luận Lý giải.
Câu 21:
Dấu hiệu nào sau đây trên báo cáo tài chính có thể cho thấy chất lượng lợi nhuận thấp (low earnings quality)?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận cao mà không kèm theo dòng tiền thực thu (dòng tiền kinh doanh âm) thường ám chỉ lợi nhuận chủ yếu đến từ các khoản dồn tích kế toán hoặc không thu hồi được tiền, rủi ro ảo cao. Kết luận Lý giải.
Câu 22:
Hệ số đảm bảo nợ (Debt Service Coverage Ratio - DSCR) thường được ngân hàng sử dụng để đánh giá điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
DSCR đo lường dòng tiền khả dụng so với tổng nghĩa vụ nợ phải trả (gốc + lãi) trong kỳ, là thước đo quan trọng về khả năng trả nợ đầy đủ của dự án hoặc doanh nghiệp. Kết luận Lý giải.
Câu 23:
Trong phân tích xu hướng (Trend Analysis), chỉ số nào được dùng làm gốc so sánh?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích xu hướng so sánh dữ liệu qua nhiều kỳ bằng cách gán giá trị của năm cơ sở là 100% và biểu thị các năm sau dưới dạng phần trăm so với năm cơ sở đó. Kết luận Lý giải.
Câu 24:
Việc doanh nghiệp mua lại cổ phiếu quỹ (Treasury Stock) sẽ có tác động tức thời như thế nào đến các chỉ số tài chính cơ bản?
💡 Lời giải chi tiết:
Mua cổ phiếu quỹ là hoạt động dùng tiền để mua lại cổ phiếu, làm giảm tài sản và giảm vốn chủ sở hữu, đồng thời giảm số lượng cổ phiếu lưu hành nên EPS (Lợi nhuận/CP) thường tăng. Kết luận Lý giải.
Câu 25:
Chỉ số 'Tỷ suất lợi nhuận gộp' (Gross Profit Margin) giảm có thể do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận gộp chỉ phụ thuộc vào Doanh thu và Giá vốn hàng bán (COGS), nên biên lợi nhuận gộp giảm phản ánh trực tiếp việc giá vốn tăng hoặc giá bán giảm, không liên quan đến chi phí hoạt động hay lãi vay. Kết luận Lý giải.