Câu 1:Trong Google Docs, tiện ích nào cho phép người dùng chỉnh sửa tài liệu ngay cả khi không có kết nối Internet?
💡 Lời giải chi tiết:
Để làm việc ngoại tuyến trên Google Docs, người dùng cần cài đặt và kích hoạt tiện ích mở rộng 'Google Docs Offline' trên trình duyệt Chrome. Kết luận Lý giải Google Docs Offline
Câu 2:Chế độ nào trong Google Docs cho phép người dùng đề xuất các thay đổi mà không trực tiếp sửa vào nội dung gốc của văn bản?
💡 Lời giải chi tiết:
Chế độ Đề xuất cho phép các thay đổi được hiển thị dưới dạng các gợi ý cần được chủ sở hữu phê duyệt trước khi áp dụng chính thức. Kết luận Lý giải Chế độ Đề xuất (Suggesting)
Câu 3:Để xem lại các phiên bản cũ và người đã thực hiện thay đổi trong tài liệu, người dùng cần truy cập vào mục nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Google Docs lưu trữ tất cả các thay đổi theo thời gian trong mục Lịch sử phiên bản giúp người dùng có thể khôi phục lại các trạng thái trước đó của tài liệu. Kết luận Lý giải Tệp (File) > Lịch sử phiên bản (Version history)
Câu 4:Phím tắt nào sau đây được sử dụng để chèn nhanh một liên kết (hyperlink) vào đoạn văn bản đang chọn?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hầu hết các ứng dụng văn phòng bao gồm Google Docs, tổ hợp phím Ctrl + K là phím tắt tiêu chuẩn để mở hộp thoại chèn liên kết. Kết luận Lý giải Ctrl + K
Câu 5:Định dạng tệp nào sau đây Google Docs hỗ trợ xuất ra để tối ưu hóa việc đọc trên các thiết bị đọc sách điện tử?
💡 Lời giải chi tiết:
EPUB là định dạng tệp chuẩn cho sách điện tử và Google Docs cung cấp tùy chọn tải xuống dưới dạng này để tương thích tốt nhất với các thiết bị e-reader. Kết luận Lý giải Xuất bản phẩm EPUB (.epub)
Câu 6:Tính năng 'Thẻ thông minh' (Smart chips) trong Google Docs cho phép chèn thông tin gì bằng cách gõ ký tự @?
💡 Lời giải chi tiết:
Ký tự @ kích hoạt menu Smart chips cho phép người dùng chèn nhanh nhiều loại dữ liệu liên kết như danh bạ, tệp tin và các sự kiện từ lịch. Kết luận Lý giải Người dùng, tệp, sự kiện lịch và địa điểm
Câu 7:Khi chia sẻ tài liệu Google Docs, quyền truy cập nào cho phép người khác chỉ được đọc mà không thể để lại bất kỳ ý kiến hay thay đổi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyền Người xem là mức độ truy cập hạn chế nhất, chỉ cho phép đối tượng được chia sẻ đọc nội dung tài liệu. Kết luận Lý giải Người xem (Viewer)
Câu 8:Tính năng 'Nhập bằng giọng nói' (Voice typing) nằm trong menu nào của thanh công cụ?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng nhập văn bản bằng giọng nói được Google sắp xếp trong mục Công cụ (Tools) để hỗ trợ soạn thảo văn bản rảnh tay. Kết luận Lý giải Công cụ (Tools)
Câu 9:Để tạo một 'Mục lục' (Table of contents) tự động cập nhật theo các tiêu đề, người dùng cần vào menu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Người dùng có thể chèn Mục lục tự động ở cuối hoặc đầu tài liệu thông qua menu Chèn (Insert). Kết luận Lý giải Chèn (Insert)
Câu 10:Google Docs cung cấp tính năng nào để so sánh nội dung giữa tài liệu hiện tại với một tài liệu khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng So sánh tài liệu trong menu Công cụ giúp tạo ra một bản sao mới đánh dấu các điểm khác biệt giữa hai tệp văn bản. Kết luận Lý giải So sánh tài liệu (Compare documents)
Câu 11:Chế độ hiển thị nào giúp loại bỏ ranh giới giữa các trang, cho phép văn bản và hình ảnh tự động điều chỉnh theo kích thước màn hình?
💡 Lời giải chi tiết:
Chế độ Không phân trang cho phép tài liệu cuộn liên tục mà không có ngắt trang, phù hợp cho các bảng tính rộng hoặc hình ảnh lớn. Kết luận Lý giải Chế độ Không phân trang (Pageless mode)
Câu 12:Để giao nhiệm vụ cho một người cụ thể trong phần nhận xét (comment), người dùng cần gõ ký tự nào trước địa chỉ email của họ?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng ký tự @ hoặc + đi kèm email trong phần nhận xét sẽ giúp gửi thông báo trực tiếp và giao việc cho người đó. Kết luận Lý giải Ký tự @ hoặc +
Câu 13:Hệ thống Google Docs tự động lưu trữ các thay đổi của người dùng vào nền tảng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Google Docs là một phần của hệ sinh thái Google Workspace và mọi dữ liệu chỉnh sửa đều được đồng bộ hóa tức thì lên Google Drive. Kết luận Lý giải Google Drive
Câu 14:Tính năng 'Dịch tài liệu' (Translate document) trong Google Docs sẽ thực hiện hành động nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi sử dụng tính năng này, Google Docs sẽ tạo ra một tệp hoàn toàn mới chứa nội dung đã dịch để bảo toàn nguyên vẹn tài liệu gốc. Kết luận Lý giải Tạo một bản sao mới của tài liệu đã được dịch sang ngôn ngữ đích
Câu 15:Để chèn các công thức hoặc ký tự toán học vào văn bản, người dùng nên sử dụng công cụ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Công cụ Phương trình cung cấp một thanh công cụ chuyên dụng với các ký hiệu toán học như căn bậc hai, phân số và tích phân. Kết luận Lý giải Phương trình (Equation)
Câu 16:Theo giới hạn mặc định của Google, có tối đa bao nhiêu người có thể cùng lúc chỉnh sửa hoặc xem một tệp tài liệu Google Docs?
💡 Lời giải chi tiết:
Google quy định tối đa 100 người có thể mở và thao tác trên một tài liệu cùng lúc, nếu vượt quá số này tài liệu sẽ chỉ cho phép xem. Kết luận Lý giải 100 người
Câu 17:Tính năng nào cho phép người dùng tạo các menu lựa chọn có sẵn như 'Đang thực hiện', 'Đã hoàn thành' ngay trong văn bản?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng Dropdown trong menu Chèn cho phép tạo các danh sách lựa chọn nhanh giúp quản lý trạng thái công việc hiệu quả. Kết luận Lý giải Trình đơn thả xuống (Dropdown)
Câu 18:Trong Google Docs, để thêm một 'Hình mờ' (Watermark) dưới dạng chữ hoặc ảnh vào nền tài liệu, bạn chọn menu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng chèn Hình mờ (Watermark) nằm trong menu Chèn cho phép người dùng đóng dấu bản quyền hoặc bảo mật cho tài liệu. Kết luận Lý giải Chèn (Insert)
Câu 19:Tổ hợp phím tắt nào được sử dụng để hiển thị nhanh bảng đếm số từ (Word count) trong tài liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhấn Ctrl + Shift + C sẽ mở ra cửa sổ thống kê số trang, số từ và số ký tự có trong văn bản. Kết luận Lý giải Ctrl + Shift + C
Câu 20:Để dán văn bản từ nguồn khác vào Google Docs mà không giữ lại định dạng gốc (chỉ lấy chữ thuần túy), bạn dùng phím tắt nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổ hợp phím Ctrl + Shift + V giúp loại bỏ các định dạng như font chữ, màu sắc và kích cỡ từ nguồn cũ để khớp với định dạng hiện tại của tài liệu. Kết luận Lý giải Ctrl + Shift + V
Câu 21:Tính năng 'Tìm kiếm và thay thế' (Find and replace) có phím tắt mặc định là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù Ctrl + F dùng để tìm kiếm, nhưng Ctrl + H là phím tắt chuyên dụng để mở cửa sổ Tìm kiếm và thay thế trong Google Docs. Kết luận Lý giải Ctrl + H
Câu 22:Thành phần 'Building blocks' trong menu Chèn giúp người dùng nhanh chóng tạo ra mẫu nào dưới đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Building blocks cung cấp các mẫu thiết kế sẵn như Ghi chú cuộc họp hoặc Bản thảo email để tối ưu hóa quy trình làm việc. Kết luận Lý giải Ghi chú cuộc họp (Meeting notes)
Câu 23:Để thay đổi hướng trang từ dọc sang ngang cho chỉ một phần nhất định trong tài liệu, người dùng cần thực hiện thao tác nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngắt phần cho phép áp dụng các định dạng trang khác nhau (như hướng giấy) cho từng phần riêng biệt trong cùng một tệp. Kết luận Lý giải Sử dụng tính năng Ngắt phần (Section breaks)
Câu 24:Google Docs hỗ trợ chèn hình ảnh vào văn bản trực tiếp từ những nguồn nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Google Docs tích hợp đa dạng các nguồn nhập liệu hình ảnh để người dùng dễ dàng minh họa cho nội dung mà không cần chuyển đổi ứng dụng. Kết luận Lý giải Tất cả các phương án trên
Câu 25:Làm thế nào để kiểm tra nhanh các thay đổi mới kể từ lần cuối cùng bạn mở tài liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Nút Xem nội dung mới thường xuất hiện bên cạnh menu Lịch sử phiên bản khi có các thay đổi từ người khác trong lúc bạn vắng mặt. Kết luận Lý giải Nhấn vào nút 'Xem nội dung mới' (See new changes)