Bộ 11 - Trắc nghiệm Quản lý dự án phần mềm có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong Tuyên ngôn Agile (Agile Manifesto), giá trị nào sau đây được ưu tiên cao hơn 'quy trình và công cụ'?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Tuyên ngôn Agile, việc coi trọng cá nhân và sự tương tác giúp đội ngũ linh hoạt và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn là chỉ dựa vào quy trình hay công cụ. Kết luận Lý giải: Cá nhân và sự tương tác.
Câu 2:Định luật Brooks (Brooks's Law) trong quản lý dự án phần mềm khẳng định điều gì khi một dự án đang chậm tiến độ?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Brooks cho rằng việc thêm nhân sự mới vào dự án đang chậm tiến độ sẽ tốn thêm thời gian đào tạo và tăng chi phí giao tiếp, dẫn đến trễ thêm. Kết luận Lý giải: Việc thêm người vào một dự án đang trễ sẽ làm nó càng trễ thêm.
Câu 3:Trong phương pháp Đường găng (CPM), 'Đường găng' của một dự án được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các công việc dài nhất về mặt thời gian trong sơ đồ mạng, quyết định thời điểm sớm nhất có thể hoàn thành dự án. Kết luận Lý giải: Chuỗi các công việc xác định thời gian hoàn thành dự án sớm nhất.
Câu 4:Chỉ số Hiệu suất Chi phí (CPI) trong Quản lý Giá trị Thu được (EVM) nhỏ hơn 1 (CPI < 1) có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CPI được tính bằng tỷ lệ giữa giá trị thu được (EV) và chi phí thực tế (AC), nên CPI nhỏ hơn 1 đồng nghĩa với việc chi phí thực tế cao hơn giá trị công việc hoàn thành. Kết luận Lý giải: Dự án đang sử dụng chi phí vượt quá ngân sách kế hoạch.
Câu 5:Cấu trúc phân chia công việc (WBS) đóng vai trò chính là gì trong quản lý dự án phần mềm?
💡 Lời giải chi tiết:
WBS là công cụ phân rã thứ bậc toàn bộ phạm vi công việc của dự án thành các gói công việc nhỏ hơn để hỗ trợ lập kế hoạch và kiểm soát. Kết luận Lý giải: Phân chia dự án thành các phần việc nhỏ để dễ quản lý và ước lượng.
Câu 6:Trong mô hình Scrum, ai là người chịu trách nhiệm tối ưu hóa giá trị của sản phẩm và quản lý Product Backlog?
💡 Lời giải chi tiết:
Product Owner là vai trò duy nhất chịu trách nhiệm quản lý Product Backlog và đảm bảo giá trị sản phẩm được tạo ra từ công việc của nhóm phát triển. Kết luận Lý giải: Product Owner.
Câu 7:Mô hình COCOMO (Constructive Cost Model) thường được sử dụng để làm gì trong dự án phần mềm?
💡 Lời giải chi tiết:
COCOMO là một mô hình toán học dựa trên số dòng lệnh (LOC) hoặc điểm chức năng để ước lượng các nguồn lực cần thiết cho dự án. Kết luận Lý giải: Ước lượng nỗ lực, chi phí và thời gian thực hiện dự án.
Câu 8:Chiến lược 'Giảm thiểu rủi ro' (Risk Mitigation) trong quản lý rủi ro phần mềm hướng tới mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giảm thiểu rủi ro là các biện pháp chủ động nhằm làm cho xác suất hoặc hậu quả của rủi ro nằm trong ngưỡng chấp nhận được. Kết luận Lý giải: Làm giảm xác suất xảy ra hoặc tác động của rủi ro đó.
Câu 9:Ràng buộc tam giác (Triple Constraint) trong quản lý dự án bao gồm ba yếu tố cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình ràng buộc tam giác mô tả mối quan hệ giữa Phạm vi, Thời gian và Chi phí, nơi sự thay đổi của một yếu tố sẽ ảnh hưởng đến các yếu tố còn lại. Kết luận Lý giải: Thời gian, Chi phí, Phạm vi.
Câu 10:Sự khác biệt chính giữa Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
QA là các hoạt động mang tính phòng ngừa tập trung vào quy trình tạo ra sản phẩm, trong khi QC là các hoạt động kiểm tra sản phẩm thực tế để tìm lỗi. Kết luận Lý giải: QA tập trung vào quy trình, QC tập trung vào sản phẩm.
Câu 11:Ở cấp độ 2 (Managed) của mô hình CMMI, trọng tâm chính của tổ chức là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấp độ 2 (Managed) yêu cầu các dự án phải được lập kế hoạch, thực hiện, đo lường và kiểm soát theo các quy trình đã thiết lập. Kết luận Lý giải: Thiết lập các quy trình quản lý dự án cơ bản.
Câu 12:Vai trò của Hội đồng kiểm soát thay đổi (CCB - Change Control Board) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CCB là một nhóm các bên liên quan chịu trách nhiệm thẩm định tác động và đưa ra quyết định chính thức đối với các yêu cầu thay đổi trong dự án. Kết luận Lý giải: Xem xét, đánh giá và phê duyệt hoặc bác bỏ các yêu cầu thay đổi.
Câu 13:Trong quản lý tiến độ, khái niệm 'Thời gian dự phòng' (Float/Slack) của một công việc không nằm trên đường găng có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thời gian dự phòng là khoảng thời gian mà một hoạt động có thể bị trì hoãn so với thời điểm bắt đầu sớm nhất mà không làm lùi ngày hoàn thành dự án. Kết luận Lý giải: Là thời gian công việc đó có thể chậm trễ mà không ảnh hưởng đến ngày kết thúc dự án.
Câu 14:Phương pháp PERT sử dụng ba loại ước lượng thời gian nào để tính toán thời gian kỳ vọng cho một công việc?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật PERT áp dụng công thức tính trung bình có trọng số từ ba kịch bản: lạc quan, bi quan và có khả năng xảy ra nhất để tăng độ chính xác. Kết luận Lý giải: Lạc quan (Optimistic), Bi quan (Pessimistic), Có khả năng nhất (Most likely).
Câu 15:Quản lý cấu hình phần mềm (SCM) tập trung chủ yếu vào việc quản lý yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SCM là quy trình kiểm soát các thay đổi đối với mã nguồn, tài liệu và các sản phẩm trung gian để đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống. Kết luận Lý giải: Sự thay đổi và tính nhất quán của các sản phẩm phần mềm trong vòng đời.
Câu 16:Sự khác biệt cơ bản giữa buổi 'Sprint Review' và 'Sprint Retrospective' trong Scrum là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sprint Review nhằm kiểm tra kết quả công việc hoàn thành (sản phẩm), còn Sprint Retrospective giúp nhóm nhìn lại cách làm việc để cải tiến cho Sprint sau. Kết luận Lý giải: Review tập trung vào sản phẩm, Retrospective tập trung vào cải tiến quy trình.
Câu 17:Phương pháp Phân tích Điểm Chức năng (Function Point Analysis - FPA) dùng để đo lường kích thước phần mềm dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
FPA là một kỹ thuật đo lường kích thước phần mềm không phụ thuộc vào công nghệ, dựa trên các đầu vào, đầu ra, truy vấn và tệp dữ liệu mà người dùng thấy được. Kết luận Lý giải: Các chức năng cung cấp cho người dùng cuối và độ phức tạp của chúng.
Câu 18:Thuật ngữ 'Gold Plating' (Mạ vàng) trong quản lý dự án phần mềm dùng để chỉ hành động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Gold plating xảy ra khi đội ngũ phát triển thêm các chức năng ngoài phạm vi đã thỏa thuận với hy vọng làm hài lòng khách hàng, nhưng thường gây lãng phí nguồn lực. Kết luận Lý giải: Thêm các tính năng phụ không được yêu cầu vào sản phẩm.
Câu 19:Văn bản nào cung cấp quyền hạn chính thức cho Quản lý dự án và xác định mục tiêu cấp cao của dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Project Charter là tài liệu do nhà tài trợ ký duyệt để chính thức khởi động dự án và trao quyền sử dụng nguồn lực cho người quản lý dự án. Kết luận Lý giải: Hiến chương dự án (Project Charter).
Câu 20:Loại bảo trì phần mềm nào được thực hiện để điều chỉnh phần mềm phù hợp với sự thay đổi của môi trường vận hành (như hệ điều hành mới)?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì thích nghi là việc thay đổi phần mềm để giữ cho nó tương thích và hoạt động ổn định khi môi trường bên ngoài hoặc phần cứng thay đổi. Kết luận Lý giải: Bảo trì thích nghi (Adaptive Maintenance).
Câu 21:Một trong những nguyên tắc cốt lõi của phương pháp Kanban trong quản lý dự án phần mềm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kanban tập trung vào việc tối ưu luồng công việc bằng cách giới hạn số lượng công việc đang xử lý cùng lúc để tránh tắc nghẽn. Kết luận Lý giải: Giới hạn lượng công việc đang thực hiện (WIP limits).
Câu 22:Lợi ích chính của kỹ thuật Lập trình đôi (Pair Programming) trong Agile là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lập trình đôi giúp phát hiện lỗi sớm hơn thông qua việc xem xét mã nguồn liên tục và giúp các thành viên học hỏi kỹ năng của nhau. Kết luận Lý giải: Cải thiện chất lượng mã nguồn và chia sẻ kiến thức trong đội ngũ.
Câu 23:Trong ma trận Quyền hạn/Sự quan tâm (Power/Interest Grid), nhóm bên liên quan có quyền lực cao và sự quan tâm cao nên được quản lý như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm bên liên quan then chốt (High Power, High Interest) đòi hỏi sự gắn kết tối đa từ quản lý dự án để đảm bảo sự ủng hộ và thành công của dự án. Kết luận Lý giải: Quản lý chặt chẽ và tương tác thường xuyên.
Câu 24:Nguyên lý Pareto (Quy tắc 80/20) được áp dụng trong quản lý chất lượng phần mềm như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Pareto giúp quản lý dự án tập trung nguồn lực vào việc khắc phục một số ít các nguyên nhân quan trọng nhất gây ra phần lớn các khiếu nại về chất lượng. Kết luận Lý giải: 80% các lỗi phần mềm thường do 20% nguyên nhân gây ra.
Câu 25:Kỹ thuật Delphi trong ước lượng dự án phần mềm có đặc điểm nổi bật nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật Delphi thu thập ý kiến chuyên gia một cách độc lập và ẩn danh để tránh hiện tượng áp đặt ý kiến trong nhóm, từ đó đạt được sự đồng thuận khách quan. Kết luận Lý giải: Các chuyên gia đưa ra ý kiến ẩn danh và thực hiện qua nhiều vòng.