Bộ 1 - Trắc nghiệm Quản lý dự án phần mềm có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong quản lý dự án phần mềm, đặc điểm cốt lõi phân biệt một 'dự án' với các hoạt động 'vận hành' thường xuyên là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa chuẩn của PMBOK, dự án là một nỗ lực tạm thời nhằm tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả duy nhất, khác hoàn toàn với tính lặp lại của vận hành. Kết luận Lý giải: Tính tạm thời và tính duy nhất
Câu 2:Mô hình phát triển phần mềm nào thực hiện các giai đoạn theo một trình tự tuyến tính, bắt đầu từ xác định yêu cầu đến vận hành?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình thác nước là mô hình cổ điển yêu cầu hoàn thành dứt điểm từng giai đoạn theo thứ tự trước khi chuyển sang giai đoạn kế tiếp. Kết luận Lý giải: Mô hình thác nước (Waterfall Model)
Câu 3:Định luật Brooks trong quản lý dự án phần mềm khẳng định điều gì về việc bổ sung nhân sự?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Brooks nhấn mạnh rằng việc bổ sung người mới làm tăng chi phí giao tiếp và đào tạo, từ đó gây chậm trễ thêm cho các dự án đang quá hạn. Kết luận Lý giải: Việc thêm nhân sự vào một dự án phần mềm đang chậm tiến độ sẽ làm dự án đó càng chậm hơn
Câu 4:Trong phương pháp Đường găng (CPM), khái niệm 'Đường găng' được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các nhiệm vụ dài nhất về thời gian, nếu bất kỳ nhiệm vụ nào trên đường này bị chậm thì toàn bộ dự án sẽ bị chậm. Kết luận Lý giải: Chuỗi các công việc quyết định thời gian hoàn thành dự án ngắn nhất
Câu 5:Mục tiêu chính của Quản lý cấu hình phần mềm (SCM) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SCM cung cấp các quy trình và công cụ để theo dõi, kiểm soát các thay đổi đối với mã nguồn, tài liệu và các thành phần khác trong suốt vòng đời dự án. Kết luận Lý giải: Kiểm soát và quản lý các thay đổi trong sản phẩm phần mềm
Câu 6:Phương pháp ước lượng COCOMO (Constructive Cost Model) dựa trên yếu tố nào để tính toán nỗ lực?
💡 Lời giải chi tiết:
COCOMO là mô hình toán học sử dụng quy mô phần mềm, thường là hàng nghìn dòng mã nguồn (KLOC), làm biến số chính để ước lượng nỗ lực và thời gian. Kết luận Lý giải: Số lượng dòng mã nguồn (LOC) hoặc điểm chức năng
Câu 7:Ba vai trò nòng cốt trong mô hình Scrum bao gồm những ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Scrum Guide quy định cấu trúc nhóm Scrum chỉ gồm ba vai trò cụ thể để đảm bảo tính tự quản và linh hoạt. Kết luận Lý giải: Product Owner, Scrum Master và Đội phát triển (Development Team)
Câu 8:Trong kỹ thuật PERT, công thức tính thời gian mong đợi (Te) dựa trên thời gian Lạc quan (O), Khả thi nhất (M) và Bi quan (P) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức PERT sử dụng trọng số cao hơn cho giá trị khả thi nhất để phản ánh phân phối xác suất Beta trong ước lượng thời gian. Kết luận Lý giải: (O + 4M + P) / 6
Câu 9:Hiện tượng 'Scope Creep' trong quản lý dự án phần mềm có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Scope Creep xảy ra khi các yêu cầu mới liên tục được thêm vào mà không có sự phê duyệt chính thức hoặc điều chỉnh về thời gian và chi phí. Kết luận Lý giải: Sự gia tăng phạm vi dự án một cách không kiểm soát mà không điều chỉnh nguồn lực
Câu 10:Sự khác biệt cơ bản giữa Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
QA là hoạt động mang tính phòng ngừa tập trung vào quy trình, trong khi QC là hoạt động mang tính khắc phục tập trung vào việc tìm lỗi trên sản phẩm. Kết luận Lý giải: QA tập trung vào quy trình sản xuất, còn QC tập trung vào việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng
Câu 11:Cấu trúc chia nhỏ công việc (WBS) có vai trò gì trong quản lý dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
WBS là công cụ phân rã thứ bậc toàn bộ phạm vi công việc của dự án thành các gói công việc nhỏ hơn để dễ dàng ước lượng và phân công. Kết luận Lý giải: Phân chia cấu trúc công việc thành các phần nhỏ dễ quản lý
Câu 12:Trong tuyên ngôn Agile, yếu tố nào được ưu tiên hơn 'Quy trình và công cụ'?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị đầu tiên của Tuyên ngôn Agile nhấn mạnh rằng con người và cách họ làm việc với nhau có tác động lớn hơn đến thành công so với các công cụ kỹ thuật. Kết luận Lý giải: Cá nhân và sự tương tác quan trọng hơn quy trình và công cụ
Câu 13:Loại bảo trì phần mềm nào nhằm mục đích sửa chữa các lỗi được phát hiện sau khi phần mềm đã được bàn giao cho khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì khắc phục (Corrective maintenance) tập trung vào việc loại bỏ các khiếm khuyết tồn tại trong sản phẩm khi người dùng vận hành thực tế. Kết luận Lý giải: Bảo trì khắc phục nhằm sửa chữa các lỗi phát sinh sau khi phần mềm đã bàn giao
Câu 14:Tài liệu nào định nghĩa quyền hạn của quản trị viên dự án và chính thức phê duyệt sự bắt đầu của một dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều lệ dự án là văn bản do nhà tài trợ ban hành nhằm thiết lập mối quan hệ pháp lý giữa tổ chức và dự án. Kết luận Lý giải: Điều lệ dự án (Project Charter)
Câu 15:Trong phân tích điểm chức năng (Function Point Analysis), quy mô phần mềm được đánh giá dựa trên điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích điểm chức năng đánh giá phần mềm từ góc nhìn của người dùng thông qua các đầu vào, đầu ra, truy vấn và tệp dữ liệu. Kết luận Lý giải: Đo lường quy mô phần mềm dựa trên các chức năng cung cấp cho người dùng
Câu 16:Mục đích chính của cuộc họp Daily Stand-up trong Scrum là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Daily Stand-up giúp đội phát triển đồng bộ hóa công việc, chia sẻ những gì đã làm, sẽ làm và các rào cản đang gặp phải trong 24 giờ qua. Kết luận Lý giải: Cuộc họp ngắn hằng ngày để cập nhật tiến độ và xác định các khó khăn đang gặp phải
Câu 17:Phương pháp Quản lý giá trị thu được (Earned Value Management - EVM) dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
EVM là một kỹ thuật tích hợp giúp quản trị viên dự án theo dõi tiến độ thực tế so với kế hoạch về cả chi phí và thời gian. Kết luận Lý giải: Phương pháp đo lường hiệu suất dự án dựa trên sự kết hợp giữa phạm vi, thời gian và chi phí
Câu 18:Phân tích rủi ro định tính (Qualitative Risk Analysis) tập trung vào việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích định tính giúp ưu tiên các rủi ro quan trọng nhất để tập trung nguồn lực xử lý thay vì tính toán giá trị số cụ thể. Kết luận Lý giải: Xếp hạng rủi ro dựa trên xác suất xảy ra và mức độ tác động của chúng
Câu 19:Nguyên lý Pareto (80/20) được ứng dụng trong quản lý chất lượng phần mềm như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong kiểm thử, nguyên lý Pareto ngụ ý rằng khoảng 80% lỗi được tìm thấy trong khoảng 20% các module của hệ thống. Kết luận Lý giải: Quy tắc 80/20 chỉ ra rằng đa số lỗi phần mềm thường tập trung ở một số ít module
Câu 20:Mô hình V-Model trong kiểm thử phần mềm nhấn mạnh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
V-Model thể hiện rằng mỗi giai đoạn phát triển (như phân tích yêu cầu, thiết kế) đều có một giai đoạn kiểm thử tương ứng (như kiểm thử chấp nhận, kiểm thử hệ thống). Kết luận Lý giải: Mô hình nhấn mạnh mối quan hệ giữa các giai đoạn phát triển và các giai đoạn kiểm thử tương ứng
Câu 21:Độ phức tạp vòng (Cyclomatic Complexity) là một số đo dùng để đánh giá yếu tố nào của phần mềm?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số này định lượng số lượng các đường dẫn độc lập tuyến tính qua mã nguồn, giúp xác định mức độ khó khăn khi kiểm thử và bảo trì. Kết luận Lý giải: Đo lường độ phức tạp logic của chương trình dựa trên cấu trúc điều khiển
Câu 22:Trong Agile, khái niệm 'Velocity' (Tốc độ) của đội dự án được tính bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Velocity thường được đo bằng tổng số điểm câu chuyện (story points) mà đội hoàn thành trong một Sprint, dùng để dự báo năng suất tương lai. Kết luận Lý giải: Tốc độ trung bình mà đội phát triển hoàn thành các yêu cầu trong một Sprint
Câu 23:Kiểm thử chấp nhận (Acceptance Testing) thường do đối tượng nào thực hiện chủ yếu?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục đích của kiểm thử chấp nhận là để khách hàng hoặc người dùng cuối xác định xem hệ thống có đáp ứng các tiêu chí nghiệp vụ để bàn giao hay không. Kết luận Lý giải: Kiểm thử do người dùng thực hiện để xác nhận phần mềm đáp ứng nhu cầu kinh doanh
Câu 24:Một dự án phần mềm được coi là 'thành công' hoàn toàn khi nào theo quan điểm quản trị dự án hiện đại?
💡 Lời giải chi tiết:
Thành công không chỉ nằm ở các chỉ số kỹ thuật mà còn phải đáp ứng được kỳ vọng và mang lại lợi ích kinh doanh thực tế cho khách hàng. Kết luận Lý giải: Đạt được mục tiêu về phạm vi, thời gian, chi phí và mang lại giá trị cho các bên liên quan
Câu 25:Nghiên cứu khả thi (Feasibility Study) trong dự án phần mềm thường được thực hiện vào giai đoạn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu khả thi được thực hiện ở giai đoạn khởi đầu để quyết định xem dự án có đáng để đầu tư và có thể thực hiện được hay không. Kết luận Lý giải: Đánh giá khả năng thực hiện của dự án về mặt kỹ thuật, kinh tế và tổ chức