Bộ 11 - Trắc nghiệm Quản trị dịch vụ online có đáp án

Bộ 11 - Trắc nghiệm Quản trị dịch vụ online có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong mô hình E-S-QUAL dùng để đo lường chất lượng dịch vụ trực tuyến, thành phần 'Sự hoàn thiện' (Fulfillment) được hiểu như thế nào?

Câu 2: Chỉ số tỷ lệ khách hàng rời bỏ (Churn Rate) trong quản trị dịch vụ trực tuyến được tính toán dựa trên công thức nào?

Câu 3: Mô hình kinh doanh 'Software as a Service' (SaaS) có đặc điểm cốt lõi nào sau đây?

Câu 4: Trong quản trị dịch vụ online, thuật ngữ 'Service Recovery Paradox' (Nghịch lý phục hồi dịch vụ) ám chỉ hiện tượng gì?

Câu 5: Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu đặt ra nguyên tắc 'Data Minimization' (Giảm thiểu dữ liệu) nghĩa là gì?

Câu 6: Điểm khác biệt cơ bản giữa mô hình 'Omnichannel' và 'Multichannel' trong dịch vụ khách hàng là gì?

Câu 7: Trong sơ đồ dịch vụ (Service Blueprint) của một dịch vụ online, 'Line of Visibility' (Đường ranh giới hữu hình) ngăn cách giữa các yếu tố nào?

Câu 8: Mô hình kinh doanh 'Freemium' thường được áp dụng trong dịch vụ nội dung số với mục tiêu chính là gì?

Câu 9: Chỉ số Net Promoter Score (NPS) dùng để đo lường điều gì trong quản trị dịch vụ?

Câu 10: Thuật ngữ 'eWOM' (Electronic Word of Mouth) có tầm quan trọng như thế nào đối với quản trị dịch vụ online?

Câu 11: Khái niệm 'Customer Acquisition Cost' (CAC) được định nghĩa là gì?

Câu 12: Trong quản trị dịch vụ trực tuyến, 'Co-creation of value' (Đồng tạo dựng giá trị) đề cao vai trò của ai?

Câu 13: Chiến lược 'Dynamic Pricing' (Định giá động) trong các ứng dụng gọi xe trực tuyến thường dựa trên yếu tố chính nào?

Câu 14: Tại sao việc tối ưu hóa tốc độ tải trang (Page Speed) lại quan trọng trong quản trị dịch vụ online?

Câu 15: Hệ thống 'Self-Service Technology' (SST) trong dịch vụ ngân hàng trực tuyến giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu gì?

Câu 16: Trong bối cảnh dịch vụ trực tuyến, 'Customer Lifetime Value' (LTV) được hiểu là gì?

Câu 17: Chứng chỉ bảo mật PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard) bắt buộc đối với những đối tượng nào?

Câu 18: Yếu tố 'Scalability' (Khả năng mở rộng) trong quản trị dịch vụ đám mây có ý nghĩa gì?

Câu 19: Trong quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trực tuyến, 'Social CRM' khác với CRM truyền thống ở điểm nào?

Câu 20: Khái niệm 'Web Accessibility' (Khả năng truy cập web) đề cập đến điều gì?

Câu 21: Trong quản trị dịch vụ online, ứng dụng của 'Big Data' chủ yếu dùng để làm gì?

Câu 22: Một trong những rủi ro lớn nhất của việc 'Outsourcing' (Thuê ngoài) hạ tầng công nghệ thông tin cho dịch vụ online là gì?

Câu 23: Chiến lược 'Mobile-first' trong quản trị dịch vụ online yêu cầu điều gì?

Câu 24: Trong quản trị dịch vụ nội số, yếu tố 'Stickiness' (Độ dính) được dùng để đo lường điều gì?

Câu 25: Khái niệm 'Personalization' (Cá nhân hóa) trong dịch vụ online thường được thực hiện thông qua công nghệ nào phổ biến nhất hiện nay?