Bộ 11 - Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu hàng đầu của quản trị tài chính doanh nghiệp hiện đại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm tài chính hiện đại, việc tối đa hóa giá trị cho các chủ sở hữu là mục tiêu cốt lõi vì nó bao hàm cả yếu tố thời gian, dòng tiền và rủi ro. Kết luận Lý giải Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu và sự giàu có của cổ đông.
Câu 2:
Trong tài chính doanh nghiệp, thuật ngữ 'Chi phí cơ hội' được hiểu như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cơ hội phản ánh lợi ích cao nhất mà doanh nghiệp phải hy sinh khi quyết định sử dụng nguồn lực hạn chế cho một lựa chọn cụ thể. Kết luận Lý giải Là giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn một phương án đầu tư.
Câu 3:
Một dự án đầu tư có NPV dương (NPV > 0) có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị hiện tại ròng dương cho biết lợi ích từ dự án lớn hơn chi phí vốn bỏ ra, góp phần gia tăng giá trị ròng cho doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Dự án sẽ làm tăng giá trị của doanh nghiệp nếu được thực hiện.
Câu 4:
Tại sao 'Chi phí chìm' (Sunk cost) không được đưa vào phân tích dòng tiền của dự án đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thẩm định dự án, chỉ những dòng tiền thay đổi do quyết định đầu tư mới được xem xét, trong khi chi phí chìm là chi phí lịch sử không thể thu hồi. Kết luận Lý giải Vì chúng là những chi phí đã phát sinh và không thay đổi dù dự án có được thực hiện hay không.
Câu 5:
Hệ số Beta (β) trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) đo lường loại rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Beta phản ánh mức độ biến động của tỷ suất sinh lời của một chứng khoán so với mức biến động chung của thị trường. Kết luận Lý giải Rủi ro hệ thống (rủi ro thị trường) không thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa.
Câu 6:
Khi doanh nghiệp tăng sử dụng nợ vay trong cấu trúc vốn (đòn bẩy tài chính), điều gì thường xảy ra?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãi vay là chi phí hợp lý được trừ trước thuế, giúp doanh nghiệp giảm số thuế phải nộp và tối ưu hóa dòng tiền cho chủ sở hữu. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp được hưởng lợi thế từ lá chắn thuế của lãi vay.
Câu 7:
Chỉ số nào dưới đây dùng để đánh giá khả năng thanh toán nhanh của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số thanh toán nhanh loại bỏ hàng tồn kho (tài sản có tính thanh khoản kém nhất trong tài sản ngắn hạn) để đánh giá khả năng trả nợ tức thời. Kết luận Lý giải Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio).
Câu 8:
Trong mô hình tăng trưởng Gordon, giá trị cổ phiếu phụ thuộc vào những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Gordon xác định giá trị cổ phiếu bằng cách lấy cổ tức năm tới chia cho hiệu số giữa tỷ suất chiết khấu và tốc độ tăng trưởng không đổi. Kết luận Lý giải Cổ tức dự kiến năm tới, tỷ suất sinh lời đòi hỏi và tốc độ tăng trưởng cổ tức.
Câu 9:
Chi phí vốn trung bình trọng số (WACC) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
WACC đại diện cho chi phí trung bình mà doanh nghiệp phải trả để huy động vốn, dùng làm tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả đầu tư. Kết luận Lý giải Làm tỷ suất chiết khấu để tính toán NPV của các dự án đầu tư có rủi ro tương đương.
Câu 10:
Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường là như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi lãi suất thị trường tăng, các dòng tiền cố định của trái phiếu cũ trở nên kém hấp dẫn, khiến giá của chúng phải giảm xuống để cạnh tranh. Kết luận Lý giải Tỷ lệ nghịch: Khi lãi suất thị trường tăng thì giá trái phiếu sẽ giảm.
Câu 11:
Thuyết 'Trình tự phân ưu' (Pecking Order Theory) trong cấu trúc vốn cho rằng doanh nghiệp ưu tiên nguồn vốn nào đầu tiên?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp ưu tiên vốn nội bộ trước vì không tốn chi phí phát hành và tránh được vấn đề thông tin bất cân xứng. Kết luận Lý giải Sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận để lại).
Câu 12:
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
IRR là ngưỡng lãi suất mà tại đó tổng giá trị hiện tại của dòng thu bằng tổng giá trị hiện tại của dòng chi. Kết luận Lý giải Tỷ suất chiết khấu làm cho giá trị hiện tại ròng (NPV) của dự án bằng 0.
Câu 13:
Độ bẩy kinh doanh (DOL) phản ánh mức độ biến động của yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ bẩy kinh doanh đo lường mức độ nhạy cảm của lợi nhuận hoạt động đối với sự thay đổi của sản lượng hoặc doanh thu. Kết luận Lý giải Sự thay đổi của lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) khi doanh thu thay đổi.
Câu 14:
Trong quản trị hàng tồn kho, mô hình EOQ (Mô hình lượng đặt hàng kinh tế) nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ tìm ra điểm cân bằng giữa chi phí phát sinh mỗi lần đặt hàng và chi phí duy trì hàng trong kho để đạt tổng chi phí thấp nhất. Kết luận Lý giải Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho.
Câu 15:
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle) được tính theo công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ này đo lường khoảng thời gian từ lúc doanh nghiệp chi tiền mua nguyên liệu đến khi thu được tiền từ việc bán sản phẩm. Kết luận Lý giải Thời gian thu tiền bán hàng + Thời gian tồn kho - Thời gian thanh toán nợ trả người bán.
Câu 16:
Khi doanh nghiệp thực hiện chính sách cổ tức bằng tiền mặt cao, hệ quả nào sau đây là phổ biến nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Do lợi nhuận sau thuế được chia thành hai phần là cổ tức và lợi nhuận giữ lại, nên tăng phần này sẽ làm giảm phần kia. Kết luận Lý giải Nguồn vốn tái đầu tư từ lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp sẽ giảm xuống.
Câu 17:
Một doanh nghiệp có hệ số nợ (Debt Ratio) bằng 0.6. Điều này có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số nợ được tính bằng tổng nợ chia cho tổng tài sản (hoặc tổng nguồn vốn), phản ánh mức độ sử dụng nợ trong kinh doanh. Kết luận Lý giải Nợ phải trả chiếm 60% trong tổng nguồn vốn của doanh nghiệp.
Câu 18:
Chỉ số P/E (Price-to-Earnings Ratio) được sử dụng để đánh giá điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số P/E thể hiện kỳ vọng của thị trường về khả năng tăng trưởng và mức độ rủi ro của thu nhập từ cổ phiếu. Kết luận Lý giải Mức giá nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận của doanh nghiệp.
Câu 19:
Lợi thế chính của việc phát hành trái phiếu so với phát hành cổ phiếu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng nợ vay (trái phiếu) mang lại hiệu ứng lá chắn thuế, trong khi cổ tức từ cổ phiếu thường không được khấu trừ thuế. Kết luận Lý giải Chi phí lãi vay được trừ vào thu nhập chịu thuế, giúp giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
Câu 20:
Đâu là đặc điểm của rủi ro phi hệ thống (Unsystematic risk)?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro phi hệ thống liên quan đến các đặc điểm riêng biệt của doanh nghiệp nên có thể triệt tiêu khi kết hợp nhiều loại chứng khoán khác nhau. Kết luận Lý giải Có thể loại bỏ hoặc giảm thiểu thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Câu 21:
Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) được xác định bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động ròng phản ánh phần tài sản ngắn hạn được tài trợ bởi các nguồn vốn dài hạn, đảm bảo tính an toàn tài chính. Kết luận Lý giải Tổng tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn.
Câu 22:
Theo lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M) trong điều kiện thị trường hoàn hảo và không có thuế:
💡 Lời giải chi tiết:
Trong môi trường lý tưởng không thuế và không chi phí giao dịch, giá trị doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng sinh lời của tài sản chứ không phải cách tài trợ. Kết luận Lý giải Cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến tổng giá trị của doanh nghiệp.
Câu 23:
Chỉ số Profitability Index (PI - Chỉ số sinh lời) bằng 1.2 có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số PI phản ánh tỷ lệ giữa giá trị hiện tại của các dòng tiền thu được trong tương lai so với vốn đầu tư ban đầu. Kết luận Lý giải Mỗi đồng vốn đầu tư ban đầu tạo ra 1.2 đồng giá trị hiện tại của dòng thu.
Câu 24:
Một trái phiếu có mệnh giá 1.000.000 đồng, lãi suất danh nghĩa (coupon) là 8%/năm. Nếu giá thị trường của trái phiếu là 1.050.000 đồng, thì tỷ suất lợi tức hiện hành là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ suất lợi tức hiện hành được tính bằng tiền lãi hàng năm chia cho giá thị trường, nên khi giá tăng cao hơn mệnh giá, lợi tức sẽ giảm xuống. Kết luận Lý giải Thấp hơn 8.0%.
Câu 25:
Trong quản trị khoản phải thu, chính sách tín dụng '2/10, net 30' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là điều khoản chiết khấu thanh toán nhằm khuyến khích khách hàng trả nợ sớm để doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh. Kết luận Lý giải Khách hàng được chiết khấu 2% nếu thanh toán trong vòng 10 ngày, nếu không phải trả đủ trong 30 ngày.