Bộ 12 - Trắc nghiệm Nguyên lý kế toán online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong kế toán, đối tượng nào sau đây được phân loại là Tài sản ngắn hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định của Chế độ kế toán doanh nghiệp, nguyên vật liệu là tài sản dự trữ cho sản xuất kinh doanh và có khả năng luân chuyển trong vòng một chu kỳ kinh doanh bình thường. Kết luận Lý giải: Nguyên vật liệu tồn kho
Câu 2:
Nguyên tắc 'Thận trọng' trong kế toán yêu cầu doanh nghiệp thực hiện điều gì sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc Thận trọng yêu cầu không lập các khoản dự phòng quá lớn nhưng phải ghi nhận các khoản chi phí/lỗ ngay khi có bằng chứng, còn doanh thu/lãi chỉ khi chắc chắn. Kết luận Lý giải: Ghi nhận một khoản lỗ tiềm tàng khi có bằng chứng chắc chắn, nhưng chỉ ghi nhận lãi khi đã thực hiện
Câu 3:
Giao dịch 'Mua thiết bị văn phòng chưa thanh toán cho người bán' sẽ ảnh hưởng như thế nào đến phương trình kế toán?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi mua thiết bị chưa trả tiền, tài sản của doanh nghiệp tăng lên (thiết bị) đồng thời phát sinh một nghĩa vụ nợ đối với người bán. Kết luận Lý giải: Tài sản tăng và Nợ phải trả tăng
Câu 4:
Theo nguyên tắc 'Cơ sở dồn tích', doanh thu được ghi nhận vào thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc cơ sở dồn tích quy định các nghiệp vụ phải được ghi nhận vào thời điểm phát sinh, không căn cứ vào thời điểm thực tế thu hay chi tiền. Kết luận Lý giải: Khi doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với hàng hóa cho người mua
Câu 5:
Báo cáo nào sau đây phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính tổng hợp, phản ánh tổng quát giá trị tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể. Kết luận Lý giải: Bảng cân đối kế toán
Câu 6:
Trong điều kiện giá cả hàng hóa có xu hướng tăng, phương pháp tính giá xuất kho nào sẽ cho kết quả lợi nhuận thuần cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi giá tăng, phương pháp FIFO tính giá vốn dựa trên các lô hàng cũ có giá thấp, dẫn đến giá vốn hàng bán thấp và lợi nhuận cao nhất. Kết luận Lý giải: Phương pháp Nhập trước - Xuất trước (FIFO)
Câu 7:
Tài khoản 'Doanh thu chưa thực hiện' được phân loại là gì trên Báo cáo tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh thu chưa thực hiện là số tiền khách hàng trả trước nhưng doanh nghiệp chưa cung cấp hàng hóa/dịch vụ, tạo thành một nghĩa vụ phải thực hiện trong tương lai. Kết luận Lý giải: Nợ phải trả
Câu 8:
Mục đích chính của việc thực hiện các 'Bút toán điều chỉnh' vào cuối kỳ kế toán là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các bút toán điều chỉnh giúp cập nhật các khoản doanh thu và chi phí đã phát sinh nhưng chưa được ghi nhận để báo cáo tài chính phản ánh đúng thực tế. Kết luận Lý giải: Để đảm bảo doanh thu và chi phí được ghi nhận đúng kỳ theo nguyên tắc phù hợp và dồn tích
Câu 9:
Khi doanh nghiệp trả nợ cho người bán bằng tiền gửi ngân hàng, định khoản nào sau đây là đúng?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiệp vụ trả nợ làm giảm khoản nợ phải trả (ghi Nợ) và giảm tài sản là tiền gửi ngân hàng (ghi Có). Kết luận Lý giải: Nợ TK Phải trả cho người bán / Có TK Tiền gửi ngân hàng
Câu 10:
Nguyên tắc 'Giá gốc' yêu cầu tài sản phải được ghi nhận theo giá nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá gốc của tài sản được tính theo số tiền đã trả, phải trả hoặc giá trị hợp lý của tài sản đó vào thời điểm tài sản được ghi nhận. Kết luận Lý giải: Số tiền hoặc tương đương tiền đã trả để có được tài sản tại thời điểm hình thành
Câu 11:
Tài khoản nào sau đây thường có số dư bên Nợ?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí trả trước là một loại tài sản của doanh nghiệp, do đó nó tuân theo quy tắc có số dư đầu kỳ và cuối kỳ nằm bên bên Nợ. Kết luận Lý giải: Tài sản Chi phí trả trước
Câu 12:
Việc trích khấu hao tài sản cố định hàng tháng là ứng dụng của nguyên tắc kế toán nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc Phù hợp yêu cầu việc ghi nhận chi phí phải tương ứng với doanh thu mà nó tạo ra trong kỳ, do đó giá trị tài sản cố định được phân bổ dần qua khấu hao. Kết luận Lý giải: Nguyên tắc Phù hợp
Câu 13:
Nếu một doanh nghiệp có Tổng Tài sản là 1.500 triệu đồng và Vốn chủ sở hữu là 900 triệu đồng, thì Tổng Nợ phải trả là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Dựa trên phương trình kế toán cơ bản Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu, ta có Nợ phải trả = 1.500 - 900 = 600 triệu đồng. Kết luận Lý giải: 600 triệu đồng
Câu 14:
Khoản mục nào sau đây không được trình bày trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
💡 Lời giải chi tiết:
Cổ tức đã trả là một khoản phân phối lợi nhuận làm giảm Vốn chủ sở hữu, không phải là một khoản chi phí để xác định kết quả kinh doanh trong kỳ. Kết luận Lý giải: Cổ tức đã trả cho cổ đông
Câu 15:
Nguyên tắc 'Nhất quán' trong kế toán có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc Nhất quán yêu cầu các chính sách và phương pháp kế toán phải được áp dụng thống nhất ít nhất trong một kỳ kế toán năm để đảm bảo tính so sánh. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp phải sử dụng cùng một phương pháp kế toán từ kỳ này sang kỳ khác
Câu 16:
Sổ nhật ký chung được dùng để thực hiện công việc gì trong quy trình kế toán?
💡 Lời giải chi tiết:
Sổ nhật ký chung là sổ kế toán tổng hợp dùng để ghi chép các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh trong từng kỳ kế toán theo thứ tự thời gian. Kết luận Lý giải: Ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo trình tự thời gian
Câu 17:
Khái niệm 'Thực thể kinh doanh' quy định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giả định thực thể kinh doanh coi doanh nghiệp là một đơn vị kinh tế độc lập với chủ sở hữu và các thực thể khác. Kết luận Lý giải: Các giao dịch của chủ sở hữu phải được tách biệt hoàn toàn với các giao dịch của doanh nghiệp
Câu 18:
Bảng đối chiếu số phát sinh (Bảng cân đối số phát sinh) không giúp phát hiện loại sai sót nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì bảng đối chiếu số phát sinh dựa trên tính cân bằng giữa tổng Nợ và tổng Có, nếu một nghiệp vụ bị bỏ sót hoàn toàn thì tính cân bằng vẫn được duy trì. Kết luận Lý giải: Bỏ sót hoàn toàn một nghiệp vụ kinh tế không ghi vào sổ kế toán
Câu 19:
Chi phí nào sau đây được coi là 'Chi phí thời kỳ' (Period costs)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí thời kỳ là những chi phí phát sinh được tính ngay vào kết quả kinh doanh trong kỳ mà không vốn hóa vào giá trị hàng tồn kho. Kết luận Lý giải: Chi phí bán hàng
Câu 20:
Phương pháp 'Kiểm kê định kỳ' xác định Giá vốn hàng bán bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong phương pháp kiểm kê định kỳ, giá trị hàng xuất kho được tính gián tiếp dựa trên kết quả kiểm kê thực tế hàng tồn kho cuối kỳ. Kết luận Lý giải: Lấy Trị giá hàng tồn kho đầu kỳ + Trị giá hàng nhập trong kỳ - Trị giá hàng tồn kho cuối kỳ
Câu 21:
Tài khoản 'Hao mòn tài sản cố định' (TK 214) có tính chất gì đặc biệt?
💡 Lời giải chi tiết:
TK 214 là tài khoản điều chỉnh giảm tài sản, dùng để phản ánh giá trị hao mòn của tài sản cố định nên có kết cấu ngược với tài sản thông thường. Kết luận Lý giải: Là tài khoản tài sản nhưng có số dư bên Có
Câu 22:
Khi doanh nghiệp nhận vốn góp liên doanh bằng một xe tải, kế toán ghi nhận như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiệp vụ này làm tăng tài sản cố định của doanh nghiệp và đồng thời làm tăng nguồn vốn góp của chủ sở hữu. Kết luận Lý giải: Nợ TK Tài sản cố định hữu hình / Có TK Vốn góp chủ sở hữu
Câu 23:
Nguyên tắc 'Trọng yếu' trong kế toán cho phép điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc trọng yếu quy định rằng kế toán có thể bỏ qua hoặc xử lý đơn giản các thông tin không làm sai lệch bản chất của báo cáo tài chính. Kết luận Lý giải: Đơn giản hóa việc xử lý kế toán đối với các khoản mục không gây ảnh hưởng lớn đến quyết định của người sử dụng báo cáo
Câu 24:
Khoản 'Dự phòng nợ phải thu khó đòi' được lập nhằm mục đích tuân thủ nguyên tắc kế toán nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc lập dự phòng giúp doanh nghiệp không đánh giá cao hơn giá trị tài sản và chuẩn bị cho các tổn thất có thể xảy ra, phù hợp với sự thận trọng. Kết luận Lý giải: Nguyên tắc Thận trọng
Câu 25:
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ phản ánh dòng tiền ra và vào từ những hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy chuẩn kế toán, dòng tiền trong doanh nghiệp được phân loại thành ba nhóm chính là kinh doanh, đầu tư và tài chính. Kết luận Lý giải: Hoạt động kinh doanh, Hoạt động đầu tư và Hoạt động tài chính