Bộ 13 - Trắc nghiệm Nguyên lý kế toán online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Nếu một doanh nghiệp có tổng Tài sản là 1.200 triệu đồng và Vốn chủ sở hữu là 700 triệu đồng, thì tổng Nợ phải trả là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Dựa trên phương trình kế toán cơ bản là Tài sản bằng Nợ phải trả cộng Vốn chủ sở hữu, ta có Nợ phải trả bằng 1.200 trừ 700. Kết luận Lý giải: 500 triệu đồng
Câu 2:
Theo nguyên tắc kế toán dồn tích (Accrual Basis), doanh thu được ghi nhận vào thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cơ sở dồn tích quy định các nghiệp vụ kinh tế phải được ghi nhận vào thời điểm phát sinh thay vì thời điểm thực tế thu hoặc chi tiền. Kết luận Lý giải: Khi phát sinh giao dịch bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, không phân biệt đã thu tiền hay chưa
Câu 3:
Khoản mục 'Doanh thu chưa thực hiện' (Unearned Revenue) được phân loại là gì trên Bảng cân đối kế toán?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh thu chưa thực hiện là số tiền khách hàng trả trước cho hàng hóa hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp chưa cung cấp, tạo nên một nghĩa vụ nợ. Kết luận Lý giải: Nợ phải trả
Câu 4:
Khi doanh nghiệp dùng tiền gửi ngân hàng để thanh toán một khoản nợ phải trả cho người bán, phương trình kế toán sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc trả nợ bằng tiền làm giảm số dư tiền (Tài sản) và đồng thời làm giảm nghĩa vụ nợ đối với người bán (Nợ phải trả). Kết luận Lý giải: Tài sản giảm và Nợ phải trả giảm
Câu 5:
Nguyên tắc 'Thận trọng' (Prudence) trong kế toán yêu cầu doanh nghiệp phải làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc thận trọng yêu cầu không lập các khoản dự phòng quá lớn, không đánh giá cao hơn giá trị tài sản và thu nhập, đồng thời chỉ ghi nhận doanh thu khi có bằng chứng chắc chắn. Kết luận Lý giải: Lập các khoản dự phòng nhưng không quá lớn và không ghi nhận thu nhập khi chưa chắc chắn
Câu 6:
Nguyên tắc 'Phù hợp' (Matching Principle) yêu cầu việc ghi nhận chi phí phải như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc phù hợp đòi hỏi khi ghi nhận một khoản doanh thu thì phải ghi nhận các khoản chi phí tương ứng liên quan đến việc tạo ra doanh thu đó. Kết luận Lý giải: Việc ghi nhận chi phí phải phù hợp với việc ghi nhận doanh thu trong kỳ
Câu 7:
Theo nguyên tắc 'Giá gốc' (Historical Cost), tài sản của doanh nghiệp phải được ghi nhận theo giá nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc giá gốc quy định tài sản phải được ghi nhận theo số tiền hoặc tương đương tiền đã trả tại thời điểm mua, không thay đổi theo biến động thị trường trừ trường hợp quy định cụ thể. Kết luận Lý giải: Giá thực tế chi ra để có được tài sản tại thời điểm hình thành
Câu 8:
Giả sử đầu tháng doanh nghiệp tồn kho 10 sản phẩm giá 5 đồng/sp. Ngày 10 nhập 10 sp giá 6 đồng/sp. Ngày 15 xuất bán 12 sp. Tính giá trị tồn kho cuối tháng theo phương pháp FIFO (Nhập trước xuất trước)?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo FIFO, 12 sản phẩm xuất đi gồm 10 sản phẩm giá 5 đồng và 2 sản phẩm giá 6 đồng, vậy tồn kho còn lại 8 sản phẩm giá 6 đồng. Kết luận Lý giải: 48 đồng
Câu 9:
Bút toán điều chỉnh cuối kỳ đối với khoản 'Chi phí vật tư' đã sử dụng trong kỳ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi vật tư được sử dụng, giá trị vật tư giảm đi và chi phí tăng lên, nên kế toán ghi tăng chi phí và giảm tài sản vật tư tương ứng. Kết luận Lý giải: Nợ tài khoản Chi phí vật tư / Có tài khoản Vật tư
Câu 10:
Mục đích chính của việc lập 'Bảng cân đối thử' (Trial Balance) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảng cân đối thử được sử dụng để phát hiện các sai sót về số học bằng cách đối chiếu tổng số dư Nợ và Có của tất cả các tài khoản. Kết luận Lý giải: Kiểm tra tính cân bằng về mặt số học giữa tổng phát sinh Nợ và tổng phát sinh Có
Câu 11:
Báo cáo tài chính nào phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính tổng hợp phản ánh giá trị tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể, thường là cuối kỳ. Kết luận Lý giải: Bảng cân đối kế toán
Câu 12:
Khoản mục nào sau đây được phân loại là Tài sản vô hình (Intangible Assets)?
💡 Lời giải chi tiết:
Tài sản vô hình là những tài sản không có hình thái vật chất nhưng doanh nghiệp nắm giữ để sử dụng trong sản xuất kinh doanh, ví dụ như bằng sáng chế hoặc bản quyền. Kết luận Lý giải: Bằng sáng chế (Patents)
Câu 13:
Quy tắc ghi sổ đối với tài khoản 'Nợ phải trả' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý kế toán kép, các tài khoản thuộc nguồn vốn bao gồm Nợ phải trả sẽ có số dư bên Có, tăng ghi bên Có và giảm ghi bên Nợ. Kết luận Lý giải: Tăng ghi bên Có, giảm ghi bên Nợ
Câu 14:
Giả định 'Hoạt động liên tục' (Going Concern) trong kế toán có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giả định này cho rằng doanh nghiệp không có ý định cũng như không buộc phải ngừng hoạt động, giúp làm cơ sở cho việc sử dụng giá gốc thay vì giá thanh lý. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động bình thường trong tương lai gần và không có ý định giải thể
Câu 15:
Hoạt động nào sau đây tạo ra dòng tiền từ 'Hoạt động tài chính' (Financing Activities)?
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng tiền từ hoạt động tài chính liên quan đến các thay đổi về quy mô và kết cấu của vốn chủ sở hữu và vốn vay của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Thu tiền từ việc phát hành cổ phiếu hoặc vay vốn
Câu 16:
Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 14), doanh thu bán hàng được ghi nhận khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Một trong những điều kiện tiên quyết để ghi nhận doanh thu bán hàng là thực hiện chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm cho người mua. Kết luận Lý giải: Khi phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm đã được chuyển giao cho người mua
Câu 17:
Một thiết bị có nguyên giá 100 triệu đồng, giá trị thu hồi ước tính là 10 triệu đồng, thời gian sử dụng hữu ích là 5 năm. Tính mức khấu hao hàng năm theo phương pháp đường thẳng?
💡 Lời giải chi tiết:
Mức khấu hao đường thẳng hàng năm bằng (Nguyên giá trừ Giá trị thu hồi) chia cho Thời gian sử dụng, tức (100 trừ 10) chia 5. Kết luận Lý giải: 18 triệu đồng/năm
Câu 18:
Loại sai sót nào sau đây vẫn làm cho Bảng cân đối thử có tổng số dư Nợ bằng tổng số dư Có?
💡 Lời giải chi tiết:
Nếu bỏ sót hoàn toàn một nghiệp vụ (không ghi cả Nợ và Có), tính cân đối về mặt số học giữa hai bên vẫn được duy trì dù số liệu bị sai. Kết luận Lý giải: Bỏ sót hoàn toàn một nghiệp vụ kinh tế không ghi sổ
Câu 19:
Bút toán kết chuyển doanh thu thuần để xác định kết quả kinh doanh cuối kỳ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Để xác định kết quả kinh doanh, kế toán phải kết chuyển toàn bộ doanh thu thuần từ bên Có của tài khoản doanh thu sang bên Có của tài khoản xác định kết quả kinh doanh. Kết luận Lý giải: Nợ tài khoản Doanh thu bán hàng / Có tài khoản Xác định kết quả kinh doanh
Câu 20:
Nguyên tắc 'Trọng yếu' (Materiality) cho phép kế toán làm điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc trọng yếu cho phép đơn giản hóa việc xử lý đối với các khoản mục hoặc sai sót nhỏ không gây ảnh hưởng đáng kể đến cái nhìn tổng thể về tình hình tài chính. Kết luận Lý giải: Bỏ qua các quy định kế toán đối với những thông tin không làm sai lệch bản chất của báo cáo tài chính và không ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng
Câu 21:
Doanh nghiệp có Doanh thu thuần là 1.000 triệu đồng, Giá vốn hàng bán là 700 triệu đồng và Chi phí quản lý là 100 triệu đồng. Lợi nhuận gộp (Gross Profit) của doanh nghiệp là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận gộp được tính bằng công thức Doanh thu thuần trừ đi Giá vốn hàng bán, cụ thể là 1.000 trừ 700. Kết luận Lý giải: 300 triệu đồng
Câu 22:
Khoản mục nào sau đây là ví dụ về Nợ phải trả ngắn hạn (Current Liabilities)?
💡 Lời giải chi tiết:
Nợ ngắn hạn là các khoản nợ có thời hạn thanh toán trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh bình thường, bao gồm nợ phải trả cho nhà cung cấp. Kết luận Lý giải: Phải trả người bán ngắn hạn
Câu 23:
Nguyên tắc 'Nhất quán' (Consistency) yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc nhất quán đòi hỏi các chính sách và phương pháp kế toán doanh nghiệp đã chọn phải được áp dụng thống nhất ít nhất trong một kỳ kế toán năm để thông tin có thể so sánh được. Kết luận Lý giải: Sử dụng cùng một phương pháp kế toán từ kỳ này sang kỳ khác để đảm bảo tính so sánh
Câu 24:
Công thức tính Giá vốn hàng bán (COGS) trong kỳ theo phương pháp kiểm kê định kỳ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trị giá hàng xuất bán trong kỳ được tính bằng tổng giá trị hàng có sẵn để bán (đầu kỳ cộng nhập) trừ đi giá trị hàng còn lại cuối kỳ. Kết luận Lý giải: Tồn kho đầu kỳ + Nhập trong kỳ - Tồn kho cuối kỳ
Câu 25:
Nguyên tắc 'Coi trọng bản chất hơn hình thức' (Substance over Form) yêu cầu kế toán như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng thông tin kế toán phải phản ánh đúng thực chất của giao dịch kinh tế thay vì chỉ căn cứ vào các điều khoản pháp lý đơn thuần. Kết luận Lý giải: Ghi nhận nghiệp vụ dựa trên bản chất kinh tế và thực tế khách quan hơn là hình thức pháp lý của chúng