Bộ 13 - Trắc nghiệm Điện toán đám mây online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Theo tài liệu NIST SP 800-145, đặc tính nào cho phép người dùng tự động huy động năng lượng tính toán mà không cần sự can thiệp của con người từ nhà cung cấp dịch vụ?
💡 Lời giải chi tiết:
Đặc tính 'On-demand self-service' cho phép khách hàng đơn phương thiết lập các khả năng tính toán như thời gian máy chủ và lưu trữ mạng khi cần. Kết luận Lý giải Tự phục vụ theo nhu cầu (On-demand self-service).
Câu 2:Trong mô hình dịch vụ đám mây PaaS (Platform as a Service), trách nhiệm chính của khách hàng thường bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình PaaS, nhà cung cấp quản lý nền tảng và hạ tầng, trong khi người dùng tập trung vào việc phát triển ứng dụng và quản lý dữ liệu của họ. Kết luận Lý giải Phát triển và quản lý các ứng dụng cùng dữ liệu.
Câu 3:Đặc điểm chính của mô hình 'Hybrid Cloud' (Đám mây lai) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hybrid Cloud cho phép kết hợp các ưu điểm về bảo mật của Private Cloud và khả năng mở rộng của Public Cloud thông qua sự kết nối giữa chúng. Kết luận Lý giải Sự kết hợp giữa đám mây dùng riêng và đám mây công cộng.
Câu 4:Phần mềm Hypervisor loại 1 (Bare-metal) có đặc điểm vận hành nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Hypervisor loại 1 chạy trực tiếp trên phần cứng vật lý để quản lý các máy ảo, giúp tối ưu hóa hiệu suất và tính ổn định. Kết luận Lý giải Chạy trực tiếp trên phần cứng vật lý của máy chủ.
Câu 5:Trong mô hình trách nhiệm chung (Shared Responsibility Model) của IaaS, bên nào chịu trách nhiệm cấu hình các nhóm bảo mật (Security Groups) và tường lửa ứng dụng?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình trách nhiệm chung quy định khách hàng chịu trách nhiệm bảo mật 'trong' đám mây, bao gồm cấu hình mạng và tường lửa ảo. Kết luận Lý giải Khách hàng (Người dùng dịch vụ).
Câu 6:Lợi ích kinh tế lớn nhất khi chuyển từ mô hình On-premises sang Cloud Computing là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Điện toán đám mây giúp doanh nghiệp trả tiền theo mức sử dụng thực tế thay vì phải đầu tư một khoản lớn ngay từ đầu cho thiết bị. Kết luận Lý giải Chuyển đổi từ chi phí đầu tư (CapEx) sang chi phí vận hành (OpEx).
Câu 7:Dịch vụ lưu trữ đối tượng (Object Storage) như Amazon S3 hay Azure Blob Storage thường được ưu tiên sử dụng cho mục đích nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Object Storage được thiết kế để lưu trữ lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc với khả năng mở rộng không giới hạn và tính sẵn sàng cao. Kết luận Lý giải Lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc như hình ảnh, video và tệp sao lưu.
Câu 8:Mạng phân phối nội dung (Content Delivery Network - CDN) hoạt động dựa trên nguyên lý cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
CDN cải thiện tốc độ truy cập bằng cách lưu trữ nội dung đệm tại các máy chủ biên đặt gần vị trí địa lý của người dùng. Kết luận Lý giải Lưu bản sao dữ liệu tại các vị trí gần người dùng cuối (Edge Locations).
Câu 9:Serverless Computing (như AWS Lambda) giúp lập trình viên giải quyết vấn đề gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Serverless cho phép thực thi mã nguồn theo sự kiện mà không cần người dùng phải quản lý hay cấu hình bất kỳ máy chủ nào. Kết luận Lý giải Tập trung vào viết mã mà không cần quan tâm đến hạ tầng máy chủ.
Câu 10:Khái niệm 'Availability Zone' (Vùng sẵn sàng) trong kiến trúc của các nhà cung cấp đám mây lớn thường đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Availability Zones là các trung tâm dữ liệu độc lập về hạ tầng trong một khu vực để đảm bảo tính sẵn sàng cao và chống thảm họa. Kết luận Lý giải Một hoặc nhiều trung tâm dữ liệu riêng biệt có nguồn điện và mạng độc lập.
Câu 11:Trong công nghệ Containerization, vai trò chính của Docker là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Docker giúp đóng gói ứng dụng thành các container nhất quán, đảm bảo ứng dụng chạy ổn định trên mọi môi trường. Kết luận Lý giải Đóng gói ứng dụng và các phụ thuộc vào một đơn vị phần mềm nhẹ.
Câu 12:Chiến lược 'Multi-cloud' giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Multi-cloud sử dụng dịch vụ từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để linh hoạt và giảm rủi ro khi một nhà cung cấp gặp sự cố hoặc thay đổi chính sách. Kết luận Lý giải Lệ thuộc quá mức vào một nhà cung cấp duy nhất (Vendor Lock-in).
Câu 13:Edge Computing (Điện toán biên) bổ trợ cho Cloud Computing như thế nào trong các ứng dụng IoT?
💡 Lời giải chi tiết:
Edge Computing thực hiện xử lý dữ liệu ngay tại biên của mạng, giúp phản hồi nhanh chóng và tiết kiệm tài nguyên truyền tải. Kết luận Lý giải Xử lý dữ liệu gần nguồn phát sinh để giảm độ trễ và băng thông mạng.
Câu 14:Nguyên tắc 'Least Privilege' (Quyền hạn tối thiểu) trong quản lý danh tính và truy cập (IAM) có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc này giúp hạn chế rủi ro bảo mật bằng cách đảm bảo thực thể chỉ có các quyền hạn cần thiết nhất cho vai trò của họ. Kết luận Lý giải Chỉ cấp quyền vừa đủ để người dùng thực hiện công việc được giao.
Câu 15:Trong kế hoạch phục hồi sau thảm họa (Disaster Recovery), chỉ số RTO (Recovery Time Objective) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
RTO xác định khoảng thời gian tối đa mà một doanh nghiệp có thể chấp nhận để hệ thống ngừng hoạt động trước khi được khôi phục. Kết luận Lý giải Thời gian mục tiêu để khôi phục dịch vụ sau khi xảy ra sự cố.
Câu 16:Mở rộng hệ thống theo chiều ngang (Horizontal Scaling) trong đám mây có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Horizontal Scaling là việc bổ sung thêm các đơn vị tài nguyên tương tự để xử lý tải công việc tăng lên, giúp tăng tính sẵn sàng. Kết luận Lý giải Thêm nhiều máy ảo (instance) vào nhóm để chia sẻ tải.
Câu 17:Chiến lược di chuyển 'Rehosting' (thường gọi là Lift-and-Shift) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rehosting là phương pháp di chuyển nhanh nhất bằng cách sao chép hệ thống từ môi trường on-premise lên đám mây mà không thay đổi thiết kế. Kết luận Lý giải Chuyển ứng dụng lên mây mà không thay đổi cấu trúc cốt lõi.
Câu 18:Dịch vụ đám mây nào sau đây là ví dụ điển hình cho mô hình SaaS (Software as a Service)?
💡 Lời giải chi tiết:
Google Workspace cung cấp các ứng dụng phần mềm hoàn chỉnh cho người dùng cuối qua trình duyệt web mà không cần cài đặt hạ tầng. Kết luận Lý giải Google Workspace (Gmail, Docs, Drive).
Câu 19:Tại sao việc sử dụng các 'Spot Instances' (Máy ảo dư thừa) lại giúp tiết kiệm chi phí đáng kể?
💡 Lời giải chi tiết:
Spot Instances tận dụng năng lượng tính toán dư thừa của nhà cung cấp với giá thấp, phù hợp cho các công việc có thể tạm dừng. Kết luận Lý giải Vì chúng là tài nguyên dư thừa được bán với giá rẻ nhưng có thể bị thu hồi.
Câu 20:Thuật ngữ 'Cloud Native' ám chỉ điều gì trong phát triển phần mềm?
💡 Lời giải chi tiết:
Cloud Native là phương pháp tiếp cận xây dựng ứng dụng dựa trên container, microservices và quản lý tự động để tối ưu hiệu quả đám mây. Kết luận Lý giải Ứng dụng được thiết kế và xây dựng để tận dụng tối đa ưu thế của đám mây.
Câu 21:Cơ chế 'Auto-scaling' (Tự động mở rộng) giúp ích gì cho hệ thống đám mây?
💡 Lời giải chi tiết:
Auto-scaling giúp duy trì hiệu suất ứng dụng bằng cách tự động thêm hoặc bớt tài nguyên tùy theo nhu cầu sử dụng thực tế. Kết luận Lý giải Điều chỉnh số lượng tài nguyên dựa trên lưu lượng truy cập thực tế.
Câu 22:Dịch vụ 'Database as a Service' (DBaaS) mang lại lợi ích gì so với việc tự cài đặt cơ sở dữ liệu trên VM?
💡 Lời giải chi tiết:
DBaaS giảm bớt gánh nặng quản trị cho kỹ sư bằng cách tự động hóa các quy trình bảo trì hệ trị cơ sở dữ liệu. Kết luận Lý giải Tự động hóa các tác vụ như sao lưu, vá lỗi và quản lý tính sẵn sàng cao.
Câu 23:Tiêu chuẩn bảo mật nào thường được các nhà cung cấp đám mây tuân thủ để đảm bảo an toàn cho dữ liệu thẻ thanh toán?
💡 Lời giải chi tiết:
PCI DSS là tiêu chuẩn an ninh dữ liệu bắt buộc dành cho các tổ chức xử lý thẻ tín dụng để chống gian lận. Kết luận Lý giải PCI DSS.
Câu 24:Khái niệm 'Microservices' thường đi kèm với lợi ích nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Microservices chia nhỏ ứng dụng thành các dịch vụ độc lập, giúp tăng tính linh hoạt và khả năng phục hồi của hệ thống. Kết luận Lý giải Khả năng phát triển, triển khai và mở rộng các thành phần một cách độc lập.
Câu 25:Trong hạ tầng mạng đám mây, 'Virtual Private Cloud' (VPC) có vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
VPC cung cấp quyền kiểm soát hoàn toàn đối với môi trường mạng ảo, bao gồm dải địa chỉ IP, mạng con và bảng định tuyến. Kết luận Lý giải Tạo ra một mạng riêng ảo được cô lập trên hạ tầng đám mây công cộng.