Bộ 13 - Trắc nghiệm Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong vòng đời phát triển hệ thống (SDLC), mục tiêu chính của giai đoạn 'Phân tích hệ thống' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình SDLC tiêu chuẩn, giai đoạn phân tích tập trung vào việc tìm hiểu và xác định các yêu cầu nghiệp vụ để hiểu rõ hệ thống cần làm gì trước khi thiết kế. Kết luận Lý giải Xác định chi tiết các yêu cầu về những gì hệ thống phải thực hiện.
Câu 2:Trong sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), ký hiệu hình chữ nhật hở một đầu (hoặc hai đường thẳng song song) đại diện cho thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy ước của Gane-Sarson trong mô hình hóa dữ liệu, ký hiệu hai đường thẳng song song hoặc hình chữ nhật hở dùng để biểu thị nơi lưu trữ dữ liệu tĩnh. Kết luận Lý giải Kho dữ liệu (Data Store).
Câu 3:Yêu cầu 'Hệ thống phải có khả năng xử lý 1000 giao dịch mỗi giây' thuộc loại yêu cầu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Yêu cầu phi chức năng xác định các tiêu chí vận hành và chất lượng của hệ thống như hiệu năng, bảo mật và khả năng mở rộng thay vì các hành vi cụ thể. Kết luận Lý giải Yêu cầu phi chức năng.
Câu 4:Trong UML, mối quan hệ 'include' giữa hai Use Case có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mối quan hệ 'include' trong biểu đồ Use Case mô tả việc một ca sử dụng tích hợp các bước của một ca sử dụng khác như một phần bắt buộc trong quy trình của nó. Kết luận Lý giải Use Case gốc bắt buộc phải bao hàm hành vi của Use Case được bao gồm.
Câu 5:Mục đích chính của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu (Normalization) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuẩn hóa là quá trình tổ chức lại các cột và bảng của cơ sở dữ liệu để đảm bảo các phụ thuộc dữ liệu được thực thi chính xác và giảm bớt sự lặp lại không cần thiết. Kết luận Lý giải Giảm thiểu dư thừa dữ liệu và tránh các nghịch lý khi cập nhật.
Câu 6:Mô hình phát triển phần mềm nào được đặc trưng bởi việc thực hiện lặp đi lặp lại các chu kỳ phát triển ngắn và có sự tham gia liên tục của khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Agile tập trung vào phát triển thích nghi, chuyển giao sớm và cải tiến liên tục thông qua sự cộng tác chặt chẽ với người dùng cuối. Kết luận Lý giải Mô hình Agile.
Câu 7:Trong phân tích hệ thống, 'Khả thi về kinh tế' (Economic Feasibility) thường tập trung vào phân tích yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích khả thi về kinh tế đánh giá xem lợi ích tài chính thu được từ hệ thống có xứng đáng với chi phí đầu tư bỏ ra hay không. Kết luận Lý giải Tỷ lệ lợi hoàn vốn (ROI) và phân tích chi phí - lợi ích.
Câu 8:Sơ đồ lớp (Class Diagram) trong UML được sử dụng chủ yếu để mô tả khía cạnh nào của hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Sơ đồ lớp cung cấp cái nhìn về cấu trúc tĩnh của phần mềm bằng cách chỉ ra các lớp dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng. Kết luận Lý giải Cấu trúc tĩnh của hệ thống thông qua các lớp, thuộc tính và phương thức.
Câu 9:Sơ đồ luồng dữ liệu mức ngữ cảnh (Context Diagram) có đặc điểm gì nổi bật?
💡 Lời giải chi tiết:
DFD mức ngữ cảnh là mức cao nhất, cung cấp cái nhìn tổng quan về ranh giới hệ thống với môi trường xung quanh chỉ bằng một tiến trình duy nhất. Kết luận Lý giải Chỉ có duy nhất một tiến trình (Process) đại diện cho toàn bộ hệ thống.
Câu 10:Trong thiết kế hệ thống, khái niệm 'Cohesion' (Độ kết dính) nên đạt được ở mức nào là tốt nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Một thiết kế phần mềm tốt hướng tới độ kết dính cao bên trong các module (các phần tử liên quan mật thiết đến một nhiệm vụ duy nhất) để dễ bảo trì. Kết luận Lý giải Cao (High cohesion).
Câu 11:Phương pháp chuyển đổi hệ thống nào thực hiện việc ngắt hoàn toàn hệ thống cũ và thay thế bằng hệ thống mới ngay lập tức?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển đổi trực tiếp là phương thức rủi ro nhất nhưng nhanh nhất bằng cách dừng hệ thống cũ và chạy hệ thống mới tại một thời điểm xác định. Kết luận Lý giải Chuyển đổi trực tiếp (Direct cutover).
Câu 12:Thành phần 'Từ điển dữ liệu' (Data Dictionary) dùng để làm gì trong phân tích hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ điển dữ liệu cung cấp một kho lưu trữ tập trung các định nghĩa cho tất cả các luồng dữ liệu, kho dữ liệu và các thực thể dữ liệu trong hệ thống. Kết luận Lý giải Định nghĩa chi tiết về cấu trúc và ý nghĩa của các phần tử dữ liệu.
Câu 13:Sơ đồ trình tự (Sequence Diagram) trong UML tập trung vào việc mô tả điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sơ đồ trình tự là một loại sơ đồ tương tác mô tả cách thức các đối tượng vận hành cùng nhau và theo trình tự thời gian của các thông điệp được gửi đi. Kết luận Lý giải Sự tương tác giữa các đối tượng theo thứ tự thời gian.
Câu 14:Một thuộc tính trong một bảng đóng vai trò là khóa chính của một bảng khác được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khóa ngoại được sử dụng để thiết lập liên kết giữa dữ liệu trong hai bảng, trỏ đến khóa chính của bảng có liên quan. Kết luận Lý giải Khóa ngoại (Foreign key).
Câu 15:Trong kỹ thuật lấy yêu cầu, phương pháp 'JAD' (Joint Application Development) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
JAD là một quy trình nhằm thúc đẩy sự hợp tác trực tiếp giữa các bên liên quan thông qua các phiên thảo luận cường độ cao để đạt được sự đồng thuận về yêu cầu hệ thống. Kết luận Lý giải Tổ chức các cuộc họp tập trung giữa người dùng, nhà quản lý và phân tích viên để xác định yêu cầu.
Câu 16:Khái niệm 'Encapsulation' (Đóng gói) trong phân tích hướng đối tượng có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đóng gói kết hợp dữ liệu và các phương thức thao tác trên dữ liệu đó vào một đơn vị duy nhất, đồng thời bảo vệ chúng khỏi sự truy cập trực tiếp từ bên ngoài. Kết luận Lý giải Che giấu chi tiết triển khai bên trong và chỉ lộ ra giao diện cần thiết của đối tượng.
Câu 17:Giai đoạn nào trong SDLC bao gồm các hoạt động như kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp và kiểm thử hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Sau khi mã nguồn được viết trong giai đoạn phát triển, các loại kiểm thử khác nhau phải được thực hiện để đảm bảo tính chính xác của hệ thống. Kết luận Lý giải Giai đoạn Triển khai (hoặc Phát triển).
Câu 18:Biểu đồ nào trong UML dùng để mô tả luồng các bước của một quy trình nghiệp vụ hoặc một thuật toán?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ hoạt động là một công cụ mạnh mẽ để mô tả logic của quy trình, dòng điều khiển và dòng dữ liệu giữa các hành động trong hệ thống. Kết luận Lý giải Biểu đồ Hoạt động (Activity Diagram).
Câu 19:Một bảng cơ sở dữ liệu đạt chuẩn 2NF khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuẩn 2NF loại bỏ các phụ thuộc hàm từng phần, đảm bảo rằng mọi thuộc tính không phải là khóa đều phụ thuộc vào toàn bộ khóa chính thay vì chỉ một phần của nó. Kết luận Lý giải Bảng đã đạt chuẩn 1NF và mọi thuộc tính không khóa phải phụ thuộc hàm đầy đủ vào khóa chính.
Câu 20:Công cụ 'Bảng quyết định' (Decision Table) thường được dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảng quyết định là một công cụ phân tích logic giúp trình bày một cách hệ thống các quy tắc nghiệp vụ dựa trên các điều kiện đầu vào và hành động tương ứng. Kết luận Lý giải Mô tả các logic nghiệp vụ phức tạp với nhiều tổ hợp điều kiện khác nhau.
Câu 21:Trong mô hình Scrum, ai là người chịu trách nhiệm tối ưu hóa giá trị của sản phẩm và quản lý Product Backlog?
💡 Lời giải chi tiết:
Product Owner là người đại diện cho tiếng nói của khách hàng và chịu trách nhiệm định nghĩa các tính năng cũng như ưu tiên công việc để đạt giá trị cao nhất. Kết luận Lý giải Product Owner.
Câu 22:Loại bảo trì nào được thực hiện để điều chỉnh hệ thống nhằm đáp ứng các thay đổi trong môi trường kinh doanh (ví dụ: thay đổi luật thuế)?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì thích nghi giúp hệ thống tiếp tục hoạt động hiệu quả khi môi trường bên ngoài như phần cứng, hệ điều hành hoặc quy định pháp lý thay đổi. Kết luận Lý giải Bảo trì thích nghi (Adaptive maintenance).
Câu 23:Mối quan hệ 'Composition' (Hợp thành) giữa hai lớp trong UML có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp thành là một dạng quan hệ 'part-of' mạnh mẽ, trong đó vòng đời của bộ phận bị ràng buộc chặt chẽ vào vòng đời của thực thể toàn thể. Kết luận Lý giải Đối tượng con không thể tồn tại nếu thiếu sự hiện diện của đối tượng cha.
Câu 24:Trong thiết kế giao diện người dùng, nguyên tắc 'Consistency' (Tính nhất quán) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính nhất quán giúp người dùng dễ dàng học và dự đoán cách thức hoạt động của hệ thống bằng cách áp dụng các tiêu chuẩn chung cho toàn bộ giao diện. Kết luận Lý giải Sử dụng cùng một hệ thống ký hiệu, màu sắc và cách bố trí trên toàn bộ hệ thống.
Câu 25:Kiểm thử 'Hộp đen' (Black-box testing) tập trung vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm thử hộp đen xem hệ thống như một hộp kín và chỉ đánh giá tính đúng đắn dựa trên các đặc tả yêu cầu chức năng. Kết luận Lý giải Kiểm tra đầu ra của hệ thống dựa trên các đầu vào mà không quan tâm đến mã nguồn.