Câu 1:Mục đích chính của việc sử dụng khai báo 'doctype' ở ngay đầu một tài liệu HTML là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn W3C, khai báo 'doctype' là hướng dẫn cho trình duyệt web về phiên bản ngôn ngữ đánh dấu đang được sử dụng để hiển thị trang web chính xác nên Kết luận Lý giải: Giúp trình duyệt xác định phiên bản HTML và chế độ hiển thị.
Câu 2:Trong tiêu chuẩn HTML5, cú pháp khai báo 'doctype' chính xác và ngắn gọn nhất được viết như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định của HTML5, việc khai báo 'doctype' đã được đơn giản hóa tối đa thành một chuỗi ký tự duy nhất bắt đầu bằng dấu chấm cảm nên Kết luận Lý giải: Chấm cảm DOCTYPE html.
Câu 3:Thẻ nào được coi là phần tử gốc (root element) của một tài liệu HTML, bao quanh toàn bộ nội dung của trang?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo cấu trúc phân cấp của DOM, thẻ 'html' đóng vai trò là phần tử cha cao nhất chứa đựng tất cả các thành phần khác của trang web nên Kết luận Lý giải: Thẻ 'html'.
Câu 4:Khu vực nào trong mã nguồn HTML chứa các thông tin bổ trợ như tiêu đề trang, bộ mã ký tự và các liên kết CSS mà không hiển thị trực tiếp cho người dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích cấu trúc tài liệu, thẻ 'head' là nơi lưu trữ siêu dữ liệu (metadata) cần thiết cho trình duyệt và công cụ tìm kiếm nên Kết luận Lý giải: Thẻ 'head'.
Câu 5:Tất cả các nội dung có thể nhìn thấy được trên trang web như văn bản, hình ảnh và video phải được đặt bên trong cặp thẻ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo kiến trúc trang web chuẩn, thẻ 'body' định nghĩa phần thân của tài liệu nơi chứa mọi nội dung hiển thị trực quan cho người truy cập nên Kết luận Lý giải: Thẻ 'body'.
Câu 6:Trong HTML, có bao nhiêu cấp độ thẻ tiêu đề (heading) được định nghĩa sẵn để phân cấp nội dung văn bản?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo đặc tả kỹ thuật HTML, các thẻ tiêu đề được đánh số từ h1 đến h6 nhằm mục đích phân cấp mức độ quan trọng của các mục trong trang nên Kết luận Lý giải: 6 cấp độ.
Câu 7:Thẻ nào được sử dụng để định nghĩa một đoạn văn bản (paragraph) thông thường trong HTML?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy ước đặt tên thẻ HTML, thẻ 'p' (viết tắt của paragraph) là thẻ khối dùng để trình bày các đoạn văn bản riêng biệt nên Kết luận Lý giải: Thẻ 'p'.
Câu 8:Để tạo một liên kết (hyperlink) đến một trang web khác, bạn phải sử dụng thẻ 'a' kết hợp với thuộc tính quan trọng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo cú pháp của thẻ neo (anchor), thuộc tính 'href' (hypertext reference) dùng để chỉ định địa chỉ URL mà liên kết sẽ dẫn tới nên Kết luận Lý giải: Thuộc tính 'href'.
Câu 9:Thuộc tính 'target' của thẻ 'a' nên nhận giá trị nào nếu bạn muốn liên kết được mở trong một tab mới của trình duyệt?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy tắc điều hướng của trình duyệt, giá trị '_blank' trong thuộc tính 'target' hướng dẫn trình duyệt tạo ra một bối cảnh trình duyệt mới cho tài liệu được liên kết nên Kết luận Lý giải: Giá trị '_blank'.
Câu 10:Thuộc tính nào của thẻ 'img' là bắt buộc phải có để cung cấp văn bản mô tả thay thế khi hình ảnh không thể hiển thị?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn về khả năng truy cập web (accessibility), thuộc tính 'alt' giúp trình đọc màn hình và trình duyệt hiểu nội dung hình ảnh khi có lỗi tải nên Kết luận Lý giải: Thuộc tính 'alt'.
Câu 11:Để tạo một danh sách không thứ tự (unordered list) với các dấu đầu dòng (bullets), bạn cần sử dụng thẻ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa của HTML, thẻ 'ul' được dùng để nhóm các mục danh sách mà thứ tự của chúng không mang ý nghĩa quan trọng nên Kết luận Lý giải: Thẻ 'ul'.
Câu 12:Trong một danh sách có thứ tự (ordered list) sử dụng thẻ 'ol', mỗi mục con bên trong danh sách phải được đặt trong thẻ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ 'li' (list item) là thẻ bắt buộc được sử dụng để định nghĩa từng mục riêng lẻ trong cả hai loại danh sách là 'ul' và 'ol' nên Kết luận Lý giải: Thẻ 'li'.
Câu 13:Khi tạo một bảng (table) trong HTML, thẻ nào được sử dụng để định nghĩa một hàng (row) của bảng đó?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo cấu trúc dữ liệu bảng, thẻ 'tr' (table row) đóng vai trò là một container chứa các ô dữ liệu theo chiều ngang của bảng nên Kết luận Lý giải: Thẻ 'tr'.
Câu 14:Để định nghĩa một ô chứa dữ liệu thông thường trong một hàng của bảng, thẻ nào sau đây là chính xác?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ 'td' (table data) được sử dụng để tạo các ô dữ liệu tiêu chuẩn bên trong các hàng của bảng HTML nên Kết luận Lý giải: Thẻ 'td'.
Câu 15:Nếu bạn muốn một ô dữ liệu của bảng trải rộng qua nhiều cột khác nhau, bạn nên sử dụng thuộc tính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo đặc tả thuộc tính bảng, 'colspan' cho phép một ô chiếm khoảng không gian của nhiều cột liền kề trong cùng một hàng nên Kết luận Lý giải: Thuộc tính 'colspan'.
Câu 16:Thuộc tính nào được sử dụng để cho phép một ô dữ liệu trong bảng trải dài xuống nhiều hàng bên dưới?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính 'rowspan' được sử dụng để hợp nhất nhiều ô theo chiều dọc trong cùng một cột của bảng HTML nên Kết luận Lý giải: Thuộc tính 'rowspan'.
Câu 17:Trong thẻ 'form', thuộc tính nào quy định địa chỉ (URL) nơi dữ liệu biểu mẫu sẽ được gửi đến khi người dùng nhấn nút Submit?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo cơ chế xử lý biểu mẫu, thuộc tính 'action' xác định chương trình hoặc trang web phía máy chủ sẽ nhận và xử lý thông tin biểu mẫu nên Kết luận Lý giải: Thuộc tính 'action'.
Câu 18:Khi gửi các thông tin bảo mật như mật khẩu qua biểu mẫu, phương thức (method) nào được khuyến nghị để bảo vệ dữ liệu tốt hơn?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên tắc bảo mật web, phương thức 'POST' gửi dữ liệu trong thân của yêu cầu HTTP thay vì hiện rõ trên URL, giúp dữ liệu an toàn hơn nên Kết luận Lý giải: Phương thức POST.
Câu 19:Giá trị nào của thuộc tính 'type' trong thẻ 'input' giúp trình duyệt tự động kiểm tra xem định dạng người dùng nhập có phải là địa chỉ email hay không?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn HTML5, 'type' bằng 'email' kích hoạt tính năng xác thực định dạng cơ bản ngay tại trình duyệt trước khi gửi biểu mẫu nên Kết luận Lý giải: Giá trị 'email'.
Câu 20:Để các nút chọn một (radio buttons) hoạt động theo nhóm và chỉ cho phép chọn duy nhất một nút tại một thời điểm, chúng phải có chung thuộc tính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trình duyệt nhóm các nút radio lại với nhau dựa trên giá trị của thuộc tính 'name' để thực hiện cơ chế loại trừ lẫn nhau khi chọn nên Kết luận Lý giải: Thuộc tính 'name'.
Câu 21:Thuộc tính nào của thẻ 'input' loại 'checkbox' được sử dụng để đặt trạng thái đã chọn mặc định khi trang web vừa tải xong?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong HTML, thuộc tính 'checked' là một thuộc tính Boolean dùng để thiết lập trạng thái được đánh dấu cho cả ô kiểm và nút radio nên Kết luận Lý giải: Thuộc tính 'checked'.
Câu 22:Để tạo một danh sách thả xuống (dropdown menu) trong biểu mẫu, thẻ mẹ nào bao quanh các thẻ 'option' bên trong?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ 'select' được thiết kế để tạo ra các điều khiển cho phép người dùng lựa chọn từ một danh sách các phương án có sẵn nên Kết luận Lý giải: Thẻ 'select'.
Câu 23:Thẻ nào được sử dụng để tạo một ô nhập văn bản có thể chứa nhiều dòng (như phần nhập ý kiến hoặc phản hồi)?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với 'input type=text', thẻ 'textarea' cho phép hiển thị và nhập liệu nội dung văn bản dài trên nhiều hàng và cột khác nhau nên Kết luận Lý giải: Thẻ 'textarea'.
Câu 24:Thuộc tính nào của thẻ 'label' được sử dụng để liên kết nhãn đó với ID của một phần tử nhập liệu tương ứng?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính 'for' của thẻ 'label' phải có giá trị trùng khớp với thuộc tính 'id' của phần tử 'input' để tạo mối liên kết ngữ nghĩa và tương tác nên Kết luận Lý giải: Thuộc tính 'for'.
Câu 25:Thẻ ngữ nghĩa (semantic tag) nào trong HTML5 được khuyến nghị sử dụng để bao bọc các liên kết điều hướng chính của website?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình ngữ nghĩa HTML5, thẻ 'nav' giúp trình duyệt và công cụ tìm kiếm nhận diện các khu vực chứa hệ thống điều hướng quan trọng nên Kết luận Lý giải: Thẻ 'nav'.