Bộ 15 - Trắc nghiệm Marketing Research online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quy trình nghiên cứu marketing tiêu chuẩn, bước đầu tiên và quan trọng nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình của Philip Kotler, việc xác định rõ vấn đề và mục tiêu là nền tảng bắt buộc để định hướng toàn bộ các hoạt động nghiên cứu tiếp theo. Kết luận Lý giải Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu
Câu 2:
Dữ liệu thứ cấp (Secondary data) được định nghĩa là loại dữ liệu như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp là những thông tin đã được thu thập, công bố bởi các cá nhân hoặc tổ chức khác cho một mục đích không phải dự án nghiên cứu hiện tại. Kết luận Lý giải Dữ liệu đã tồn tại trước đó và được thu thập cho mục đích khác
Câu 3:
Mục tiêu chính của nghiên cứu khám phá (Exploratory research) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu khám phá thường được thực hiện ở giai đoạn đầu nhằm làm sáng tỏ bản chất của vấn đề và cung cấp các giả thuyết ban đầu. Kết luận Lý giải Tìm kiếm ý tưởng và hiểu biết sơ bộ về một vấn đề chưa rõ ràng
Câu 4:
Phương pháp lấy mẫu thuận tiện (Convenience sampling) thuộc nhóm phương pháp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu thuận tiện dựa trên sự sẵn có của đối tượng nghiên cứu thay vì lựa chọn ngẫu nhiên, nên nó thuộc kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất. Kết luận Lý giải Lấy mẫu phi xác suất
Câu 5:
Thang đo Likert (Likert scale) thường được sử dụng trong Marketing Research để đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo Likert là thang đo phổ biến nhất để đo lường thái độ bằng cách yêu cầu người trả lời chọn mức độ đồng ý trên một dải giá trị từ 'rất không đồng ý' đến 'rất đồng ý'. Kết luận Lý giải Mức độ đồng ý hoặc thái độ của người trả lời về một vấn đề
Câu 6:
Ưu điểm nổi bật nhất của khảo sát trực tuyến (Online survey) so với khảo sát trực tiếp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khảo sát trực tuyến cho phép tiếp cận số lượng lớn đối tượng trong thời gian ngắn với chi phí vận hành thấp hơn nhiều so với phỏng vấn trực tiếp. Kết luận Lý giải Tiết kiệm chi phí và thu thập dữ liệu nhanh chóng
Câu 7:
Nghiên cứu định tính (Qualitative research) thường sử dụng kỹ thuật nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Thảo luận nhóm tập trung là một trong những kỹ thuật chủ chốt của nghiên cứu định tính nhằm khai thác sâu các ý kiến, cảm xúc và động cơ của khách hàng. Kết luận Lý giải Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group)
Câu 8:
Khái niệm 'Khung chọn mẫu' (Sampling frame) trong nghiên cứu marketing có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung chọn mẫu là bản liệt kê (như danh sách khách hàng, danh bạ điện thoại) chứa các phần tử của tổng thể để tiến hành lấy mẫu. Kết luận Lý giải Danh sách các đơn vị trong tổng thể mà từ đó mẫu được chọn ra
Câu 9:
Sự khác biệt căn bản giữa dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu sơ cấp được thiết kế và thu thập trực tiếp để giải quyết vấn đề nghiên cứu cụ thể đang đặt ra. Kết luận Lý giải Dữ liệu sơ cấp được thu thập lần đầu cho mục đích nghiên cứu cụ thể hiện tại
Câu 10:
Nghiên cứu thực nghiệm (Experiment) thường được sử dụng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thực nghiệm cho phép nhà nghiên cứu thay đổi một biến độc lập và quan sát tác động của nó lên biến phụ thuộc để kết luận về quan hệ nhân quả. Kết luận Lý giải Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số
Câu 11:
Nhược điểm lớn nhất khi sử dụng dữ liệu thứ cấp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì được thu thập cho mục đích khác, dữ liệu thứ cấp có rủi ro là không sát với yêu cầu hiện tại hoặc không còn cập nhật tại thời điểm nghiên cứu. Kết luận Lý giải Dữ liệu có thể không hoàn toàn phù hợp hoặc đã lỗi thời
Câu 12:
Trong bảng câu hỏi, 'Câu hỏi mở' (Open-ended question) là loại câu hỏi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Câu hỏi mở không giới hạn phương án trả lời, giúp thu thập những phản hồi sâu sắc và phong phú từ phía đối tượng nghiên cứu. Kết luận Lý giải Cho phép người trả lời tự do diễn đạt ý kiến bằng lời văn của mình
Câu 13:
Lấy mẫu phân tầng (Stratified sampling) là phương pháp thuộc nhóm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu phân tầng chia tổng thể thành các nhóm đồng nhất và chọn mẫu ngẫu nhiên từ mỗi nhóm, đảm bảo tính đại diện theo xác suất. Kết luận Lý giải Lấy mẫu xác suất
Câu 14:
Một buổi Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group) điển hình thường có bao nhiêu người tham gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn nghiên cứu định tính, số lượng từ 6 đến 12 người là lý tưởng để tạo ra sự tương tác nhóm hiệu quả mà vẫn kiểm soát được cuộc thảo luận. Kết luận Lý giải Từ 6 đến 12 người
Câu 15:
Sai số do không trả lời (Non-response error) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai số không trả lời phát sinh khi có sự khác biệt về đặc điểm giữa những người trả lời và những người không trả lời trong mẫu đã chọn. Kết luận Lý giải Khi những người được chọn vào mẫu từ chối tham gia hoặc không thể liên lạc được
Câu 16:
Phương pháp quan sát (Observation) phù hợp nhất để thu thập loại thông tin nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan sát là phương pháp trực tiếp ghi lại các hành vi, hiện tượng đang xảy ra mà không cần sự tương tác trực tiếp hay hỏi đáp. Kết luận Lý giải Hành vi thực tế và các tình huống diễn ra trong thực tế
Câu 17:
Thang đo định danh (Nominal scale) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo định danh chỉ dùng để đặt tên hoặc gắn nhãn cho các nhóm đối tượng (ví dụ: giới tính, nghề nghiệp) mà không có ý nghĩa về độ lớn hay thứ tự. Kết luận Lý giải Phân loại các đối tượng vào các nhóm riêng biệt không có thứ bậc
Câu 18:
Nghiên cứu mô tả (Descriptive research) tập trung trả lời các câu hỏi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu mô tả nhằm mục đích phác họa bức tranh chi tiết về các đặc điểm của thị trường hoặc khách hàng thông qua các câu hỏi xác định sự kiện. Kết luận Lý giải Ai, cái gì, khi nào, ở đâu và như thế nào?
Câu 19:
Kỹ thuật chiếu xạ (Projective techniques) thường được sử dụng khi nào trong Marketing Research?
💡 Lời giải chi tiết:
Các kỹ thuật gián tiếp như hoàn tất câu hoặc liên tưởng hình ảnh giúp khám phá những tâm tư mà người trả lời khó hoặc không muốn chia sẻ trực tiếp. Kết luận Lý giải Khi đối tượng khó bộc lộ suy nghĩ thật hoặc động cơ tiềm ẩn
Câu 20:
Mục đích quan trọng nhất của việc thực hiện 'pilot test' (kiểm tra thử) bảng câu hỏi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm tra thử giúp nhà nghiên cứu đảm bảo rằng các câu hỏi dễ hiểu, không gây nhầm lẫn và đạt được mục tiêu thông tin trước khi triển khai thực tế. Kết luận Lý giải Phát hiện và sửa chữa các sai sót, hiểu lầm trong bảng câu hỏi
Câu 21:
Trong lấy mẫu hệ thống (Systematic sampling), đơn vị mẫu được chọn như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu hệ thống bắt đầu bằng việc chọn ngẫu nhiên một điểm khởi đầu và sau đó chọn các phần tử tiếp theo theo một bước nhảy k cố định. Kết luận Lý giải Chọn các đơn vị dựa trên khoảng cách k nhất định từ danh sách tổng thể
Câu 22:
Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Nghiên cứu marketing là chức năng kết nối cái gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định nghĩa chính thức của AMA nhấn mạnh vai trò của thông tin trong việc liên kết các thành phần của thị trường với doanh nghiệp để đưa ra quyết định. Kết luận Lý giải Kết nối giữa người tiêu dùng, khách hàng và công chúng với nhà marketing thông qua thông tin
Câu 23:
Dữ liệu từ các báo cáo bán hàng và hồ sơ khách hàng cũ của chính doanh nghiệp thuộc loại nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp bên trong là các thông tin có sẵn trong hệ thống lưu trữ của tổ chức được thu thập cho các mục đích vận hành trước đó. Kết luận Lý giải Dữ liệu thứ cấp từ bên trong
Câu 24:
Một câu hỏi 'double-barreled' (câu hỏi hai nòng) là một lỗi trong thiết kế bảng câu hỏi vì lý do gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Câu hỏi hai nòng gây khó khăn cho việc phân tích vì không thể biết người trả lời đang phản hồi cho vấn đề nào trong hai vấn đề được đưa ra. Kết luận Lý giải Vì nó chứa hai vấn đề khác nhau nhưng chỉ yêu cầu một câu trả lời duy nhất
Câu 25:
Phân tích định lượng (Quantitative analysis) trong marketing research chủ yếu tập trung vào điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu định lượng dựa trên việc đo lường bằng số liệu và áp dụng các phép toán thống kê để đưa ra kết luận mang tính đại diện. Kết luận Lý giải Sử dụng các công cụ thống kê để khái quát hóa kết quả từ mẫu lên tổng thể