Bộ 3 - Trắc nghiệm Chiến lược thương mại điện tử có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong mô hình kinh doanh thương mại điện tử, thành phần nào xác định cách sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu của khách hàng?

Câu 2: Mô hình doanh thu nào mà trong đó doanh nghiệp nhận được phí từ việc giới thiệu khách hàng tiềm năng đến một doanh nghiệp khác?

Câu 3: Chiến lược 'Freemium' trong thương mại điện tử thường được áp dụng hiệu quả nhất cho loại sản phẩm nào?

Câu 4: Theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, sự ra đời của thương mại điện tử đã tác động như thế nào đến 'Rào cản gia nhập ngành'?

Câu 5: Hiện tượng giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ tăng lên đối với người dùng khi số lượng người dùng khác tăng lên được gọi là gì?

Câu 6: Chiến lược 'Phi trung gian hóa' (Disintermediation) trong thương mại điện tử nhằm mục đích gì?

Câu 7: Chiến lược 'Cái đuôi dài' (The Long Tail) tập trung vào việc khai thác nhóm đối tượng nào trong thương mại điện tử?

Câu 8: Điểm khác biệt cốt lõi giữa chiến lược 'Omni-channel' và 'Multichannel' là gì?

Câu 9: Mô hình vận hành mà người bán không cần giữ hàng trong kho, thay vào đó chuyển đơn hàng đến nhà cung cấp để họ giao trực tiếp cho khách là gì?

Câu 10: Chiến lược 'Định giá động' (Dynamic Pricing) trong thương mại điện tử dựa trên yếu tố nào để thay đổi giá sản phẩm liên tục?

Câu 11: Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) trong chiến lược thương mại điện tử được tính như thế nào?

Câu 12: Chỉ số CLV (Customer Lifetime Value) giúp doanh nghiệp thương mại điện tử xác định điều gì?

Câu 13: Theo Luật Giao dịch điện tử 2023 của Việt Nam, chữ ký điện tử được phân loại thành những loại nào?

Câu 14: Sự khác biệt cơ bản giữa SEO (Search Engine Optimization) và SEM (Search Engine Marketing) là gì?

Câu 15: Xu hướng 'Social Commerce' trong thương mại điện tử được hiểu là gì?

Câu 16: Chiến lược 'Cá nhân hóa' (Personalization) dựa trên dữ liệu lớn (Big Data) giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

Câu 17: Sàn giao dịch thương mại điện tử B2B (Business-to-Business) chủ yếu phục vụ đối tượng nào?

Câu 18: Thách thức lớn nhất trong 'Giao hàng chặng cuối' (Last-mile Delivery) đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử là gì?

Câu 19: Hệ thống Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI - Electronic Data Interchange) thường được sử dụng trong mô hình nào để tự động hóa quy trình?

Câu 20: Lợi thế của 'Người đi đầu' (First-mover Advantage) trong thương mại điện tử có thể bị mất đi nếu:

Câu 21: Mô hình doanh thu đăng ký (Subscription Revenue Model) mang lại lợi ích gì lớn nhất cho doanh nghiệp?

Câu 22: Đặc điểm nào là quan trọng nhất của M-commerce (Thương mại di động) so với thương mại điện tử truyền thống trên máy tính?

Câu 23: Khi so sánh giữa việc bán hàng trên Sàn (Marketplace) và Tự xây website riêng (Webstore), ưu điểm lớn nhất của Sàn là gì?

Câu 24: Quy định GDPR của Liên minh Châu Âu (EU) có tác động gì đến các doanh nghiệp thương mại điện tử Việt Nam khi bán hàng ra quốc tế?

Câu 25: Việc áp dụng chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) trong thương mại điện tử có nghĩa là gì?