Bộ 3 - Trắc nghiệm Phân tích tài chính doanh nghiệp
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu cơ bản nhất của phân tích tài chính doanh nghiệp đối với các nhà quản trị là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm quản trị tài chính phổ biến, nhà quản trị phân tích báo cáo để đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu quả sử dụng vốn nhằm đưa ra các quyết định tối ưu hóa hoạt động. Kết luận Lý giải Đánh giá hiệu quả hoạt động và khả năng thanh toán để đưa ra quyết định điều hành.
Câu 2:
Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng thanh toán nhanh của doanh nghiệp bằng cách loại trừ tài sản có tính thanh khoản thấp nhất trong tài sản ngắn hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số thanh toán nhanh được tính bằng cách lấy tài sản ngắn hạn trừ đi hàng tồn kho rồi chia cho nợ ngắn hạn vì hàng tồn kho thường khó chuyển đổi thành tiền nhất. Kết luận Lý giải Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio).
Câu 3:
Trong mô hình phân tích DuPont 3 bước, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) được cấu thành từ những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình DuPont 3 bước phân tách ROE thành tích của hiệu quả hoạt động, hiệu quả sử dụng tài sản và đòn bẩy tài chính. Kết luận Lý giải Biên lợi nhuận ròng, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu.
Câu 4:
Khi lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp, khoản mục 'Khấu hao tài sản cố định' được xử lý như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khấu hao là chi phí làm giảm lợi nhuận nhưng không gây ra dòng tiền ra, nên cần được cộng lại khi điều chỉnh từ lợi nhuận sang dòng tiền kinh doanh. Kết luận Lý giải Cộng ngược lại vào lợi nhuận trước thuế vì đây là chi phí không bằng tiền.
Câu 5:
Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) của doanh nghiệp được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động ròng là phần tài sản ngắn hạn được tài trợ bởi các nguồn vốn dài hạn, phản ánh mức độ an toàn tài chính ngắn hạn. Kết luận Lý giải Tài sản ngắn hạn - Nợ ngắn hạn.
Câu 6:
Hệ số nợ trên tổng tài sản (Debt Ratio) tăng cao thường phản ánh điều gì về rủi ro tài chính của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số nợ cao đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sử dụng nhiều đòn bẩy, dẫn đến áp lực thanh toán nợ gốc và lãi vay tăng. Kết luận Lý giải Rủi ro tài chính tăng do gánh nặng trả nợ và lãi vay lớn hơn.
Câu 7:
Kỳ thu tiền bình quân (Days Sales Outstanding) tăng lên đáng kể so với kỳ trước có thể là dấu hiệu của điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỳ thu tiền bình quân tăng cho thấy thời gian để chuyển đổi khoản phải thu thành tiền mặt bị kéo dài, thường do quản lý công nợ kém. Kết luận Lý giải Khách hàng đang chậm thanh toán hoặc chính sách tín dụng quá lỏng lẻo.
Câu 8:
Phân tích quy mô chung (Vertical Analysis) đối với Bảng cân đối kế toán thường sử dụng giá trị cơ sở 100% là mục nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong phân tích theo chiều dọc của Bảng cân đối kế toán, mỗi tài khoản được thể hiện dưới dạng tỷ lệ phần trăm so với tổng tài sản. Kết luận Lý giải Tổng tài sản.
Câu 9:
Hệ số khả năng trả lãi vay (Times Interest Earned) được tính bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số này đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán lãi vay bằng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh. Kết luận Lý giải Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) / Chi phí lãi vay.
Câu 10:
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle) được xác định bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ chuyển đổi tiền đo lường thời gian từ khi chi tiền mua nguyên liệu đến khi thu được tiền từ bán hàng, sau khi trừ đi thời gian nợ nhà cung cấp. Kết luận Lý giải Kỳ luân chuyển hàng tồn kho + Kỳ thu tiền bình quân - Kỳ trả tiền bình quân.
Câu 11:
Đòn bẩy hoạt động (Degree of Operating Leverage - DOL) phản ánh mối quan hệ giữa các đại lượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động đo lường mức độ nhạy cảm của lợi nhuận kinh doanh trước sự thay đổi của doanh thu do sự hiện diện của chi phí cố định. Kết luận Lý giải Sự thay đổi của sản lượng tiêu thụ và sự thay đổi của lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT).
Câu 12:
Chỉ số giá trên thu nhập (P/E Ratio) phản ánh điều gì đối với nhà đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số P/E cho biết mức giá thị trường mà nhà đầu tư chấp nhận chi trả cho mỗi đơn vị thu nhập hiện tại của công ty. Kết luận Lý giải Số tiền nhà đầu tư sẵn sàng trả cho một đồng lợi nhuận của doanh nghiệp.
Câu 13:
Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) được sử dụng chủ yếu để làm gì trong phân tích tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
WACC đại diện cho chi phí cơ hội của vốn và được dùng làm tỷ suất sinh lời tối thiểu cần thiết khi đánh giá các dự án. Kết luận Lý giải Làm tỷ lệ chiết khấu để đánh giá giá trị hiện tại ròng (NPV) của các dự án đầu tư.
Câu 14:
Giá trị hiện tại ròng (NPV) của một dự án bằng 0 có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi NPV bằng 0, giá trị hiện tại của dòng tiền vào bằng đúng vốn đầu tư ban đầu, nghĩa là dự án đạt được mức sinh lời đúng bằng tỷ lệ chiết khấu. Kết luận Lý giải Dự án chỉ vừa đủ để đạt được tỷ suất sinh lời kỳ vọng.
Câu 15:
Dòng tiền tự do (Free Cash Flow - FCF) được định nghĩa phổ biến nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
FCF là dòng tiền còn lại mà doanh nghiệp có thể phân phối cho các nhà đầu tư sau khi đã chi trả cho hoạt động và đầu tư mới. Kết luận Lý giải Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trừ đi chi tiêu vốn (CAPEX).
Câu 16:
Vòng quay tổng tài sản (Total Asset Turnover) đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số này đánh giá hiệu quả của việc quản lý và sử dụng toàn bộ tài sản trong việc thúc đẩy hoạt động bán hàng. Kết luận Lý giải Khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra doanh thu từ một đồng tài sản.
Câu 17:
Mô hình Altman Z-score thường được sử dụng trong phân tích tài chính nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số Z-score kết hợp nhiều tỷ số tài chính để đánh giá xác suất một doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng phá sản trong tương lai gần. Kết luận Lý giải Để dự báo khả năng phá sản hoặc rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
Câu 18:
Tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin) chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất bởi yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận gộp là phần chênh lệch giữa doanh thu thuần và giá vốn hàng bán, phản ánh hiệu quả sản xuất trực tiếp. Kết luận Lý giải Giá bán sản phẩm và giá vốn hàng bán.
Câu 19:
Tại sao việc chỉ dựa vào lợi nhuận kế toán có thể gây ra sai lầm trong đánh giá hiệu quả tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận kế toán sử dụng nguyên tắc dồn tích nên có thể ghi nhận doanh thu dù chưa thu được tiền, dẫn đến rủi ro thanh khoản. Kết luận Lý giải Vì lợi nhuận được tính trên cơ sở dồn tích, không phản ánh chính xác tình trạng tiền mặt.
Câu 20:
Tỷ lệ chi trả cổ tức (Dividend Payout Ratio) cao thường cho thấy điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ này đo lường phần trăm lợi nhuận được trả cho cổ đông dưới dạng cổ tức, thường cao ở các công ty đã bão hòa. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp dành phần lớn lợi nhuận để trả cho cổ đông thay vì giữ lại để tăng trưởng.
Câu 21:
Thứ tự ưu tiên thanh toán khi doanh nghiệp bị giải thể hoặc phá sản là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên tắc luật định, các chủ nợ luôn được ưu tiên thanh toán trước các chủ sở hữu khi phân chia tài sản thanh lý. Kết luận Lý giải Chủ nợ có bảo đảm, Chủ nợ không bảo đảm, Cổ đông ưu đãi, Cổ đông phổ thông.
Câu 22:
Nếu hệ số nhân vốn chủ sở hữu (Equity Multiplier) bằng 1, điều đó có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số nhân vốn chủ sở hữu bằng Tổng tài sản chia cho Vốn chủ sở hữu; bằng 1 khi doanh nghiệp không có nợ phải trả. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp không sử dụng nợ (Tổng tài sản bằng Vốn chủ sở hữu).
Câu 23:
Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) cơ bản được tính theo công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
EPS phản ánh phần lợi nhuận phân bổ cho mỗi cổ phiếu phổ thông sau khi đã loại trừ các quyền lợi của cổ đông ưu đãi. Kết luận Lý giải (Lợi nhuận sau thuế - Cổ tức ưu đãi) / Số lượng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành bình quân.
Câu 24:
Yếu tố nào sau đây là một 'tấm chắn thuế' (tax shield) quan trọng cho doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí lãi vay được trừ vào lợi nhuận trước thuế, làm giảm số thuế phải nộp, do đó được coi là tấm chắn thuế từ nợ. Kết luận Lý giải Chi phí lãi vay từ các khoản nợ.
Câu 25:
Chỉ số biên lợi nhuận hoạt động (Operating Profit Margin) được tính bằng tỷ lệ giữa:
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số này phản ánh hiệu quả quản lý chi phí vận hành của doanh nghiệp trước tác động của cấu trúc tài chính và thuế. Kết luận Lý giải Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) trên Doanh thu thuần.