Bộ 5 - Trắc nghiệm Phân tích tài chính doanh nghiệp
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong phân tích tài chính, ý nghĩa chính của hệ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) lớn hơn 1 là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số thanh toán hiện hành đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn, vì vậy giá trị lớn hơn 1 chứng tỏ tài sản có tính thanh khoản đủ để bù đắp các nghĩa vụ nợ đến hạn. Kết luận Lý giải: Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp đủ để trang trải các khoản nợ ngắn hạn.
Câu 2:
Nếu vòng quay hàng tồn kho của một doanh nghiệp tăng lên đáng kể trong khi doanh thu thuần không đổi, điều này thường phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vòng quay hàng tồn kho được tính bằng Giá vốn hàng bán chia cho Hàng tồn kho bình quân, nên khi vòng quay tăng mà doanh số ổn định thì đồng nghĩa với việc mức tồn kho lưu trữ thấp hơn. Kết luận Lý giải: Lượng hàng tồn kho trung bình trong kỳ đã giảm xuống.
Câu 3:
Theo mô hình phân tích DuPont truyền thống, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được cấu thành bởi 3 yếu tố chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình DuPont giúp nhà phân tích hiểu rõ ROE biến động do hiệu quả hoạt động, hiệu quả sử dụng tài sản hay việc sử dụng đòn bẩy tài chính. Kết luận Lý giải: Tỷ suất lợi nhuận thuần, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu.
Câu 4:
Chỉ số nào sau đây tốt nhất để đánh giá khả năng thanh toán lãi vay của một doanh nghiệp từ lợi nhuận hoạt động?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số khả năng thanh toán lãi vay cho biết lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) gấp bao nhiêu lần chi phí lãi vay phải trả trong kỳ. Kết luận Lý giải: Hệ số khả năng thanh toán lãi vay (Times Interest Earned).
Câu 5:
Hệ số giá trên thu nhập (P/E) của một cổ phiếu cao hơn mức trung bình ngành thường hàm ý điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số P/E cao phản ánh sự sẵn lòng của thị trường trả mức giá cao hơn cho mỗi đồng lợi nhuận hiện tại vì kỳ vọng vào tiềm năng tăng trưởng tương lai. Kết luận Lý giải: Nhà đầu tư kỳ vọng doanh nghiệp sẽ có tốc độ tăng trưởng cao trong tương lai.
Câu 6:
Khi tính toán dòng tiền từ hoạt động kinh doanh theo phương pháp gián tiếp, tại sao chi phí khấu hao lại được cộng ngược trở lại vào lợi nhuận sau thuế?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong kế toán dồn tích, khấu hao là chi phí phân bổ giá trị tài sản nhưng thực tế không phát sinh dòng tiền chi ra trong kỳ đó. Kết luận Lý giải: Vì khấu hao là khoản chi phí không bằng tiền mặt đã làm giảm lợi nhuận nhưng không làm giảm tiền.
Câu 7:
Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) của doanh nghiệp được xác định bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động thuần phản ánh mức độ an toàn tài chính khi dùng nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho tài sản ngắn hạn. Kết luận Lý giải: Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn.
Câu 8:
Tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin) giảm trong khi doanh thu tăng có thể là dấu hiệu của điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ suất lợi nhuận gộp giảm cho thấy giá thành sản xuất hoặc giá mua hàng đầu vào đang chiếm tỷ trọng lớn hơn trong mỗi đồng doanh thu. Kết luận Lý giải: Giá vốn hàng bán tăng nhanh hơn tốc độ tăng của doanh thu.
Câu 9:
Phân tích quy mô chung (Common-size analysis) theo chiều dọc đối với Bảng cân đối kế toán được thực hiện bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích quy mô chung theo chiều dọc giúp so sánh cấu trúc tài chính của các doanh nghiệp có quy mô khác nhau bằng cách đưa về đơn vị phần trăm của tổng tài sản. Kết luận Lý giải: Tính tỷ trọng của từng khoản mục tài sản hoặc nguồn vốn so với Tổng tài sản.
Câu 10:
Chỉ số Z-score của Altman được sử dụng trong phân tích tài chính với mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Z-score là một mô hình thống kê kết hợp nhiều tỷ số tài chính để ước tính xác suất một doanh nghiệp rơi vào tình trạng kiệt quệ tài chính. Kết luận Lý giải: Dự báo khả năng phá sản của doanh nghiệp.
Câu 11:
Dòng tiền tự do (Free Cash Flow - FCF) được hiểu là lượng tiền còn lại sau khi doanh nghiệp đã thực hiện việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
FCF là dòng tiền thực tế có sẵn để chi trả cho các nhà cung cấp vốn (chủ nợ và cổ đông) sau khi đã bù đắp các chi phí hoạt động và chi đầu tư vốn (CapEx). Kết luận Lý giải: Chi trả cho các hoạt động kinh doanh và đầu tư vào tài sản cố định.
Câu 12:
Hệ số đòn bẩy tài chính (Degree of Financial Leverage - DFL) đo lường sự nhạy cảm của chỉ tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy tài chính cho biết khi lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) biến động 1% thì lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) sẽ biến động bao nhiêu phần trăm. Kết luận Lý giải: Sự thay đổi của EPS khi EBIT thay đổi.
Câu 13:
Chu kỳ kinh doanh (Operating Cycle) của một doanh nghiệp được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ kinh doanh là khoảng thời gian từ khi mua nguyên vật liệu cho đến khi thu được tiền từ việc bán sản phẩm, chưa tính đến thời gian trì hoãn thanh toán cho nhà cung cấp. Kết luận Lý giải: Số ngày tồn kho cộng với Số ngày phải thu.
Câu 14:
Tỷ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với tỷ số thanh toán hiện hành ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ số thanh toán nhanh khắt khe hơn vì loại trừ hàng tồn kho - tài sản có tính thanh khoản thấp nhất trong danh mục tài sản ngắn hạn. Kết luận Lý giải: Loại bỏ giá trị hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn.
Câu 15:
Một doanh nghiệp có hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) rất cao thường đối mặt với rủi ro gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng nhiều nợ làm tăng chi phí tài chính cố định, gây áp lực lớn lên dòng tiền và tăng nguy cơ mất khả năng thanh toán khi lợi nhuận sụt giảm. Kết luận Lý giải: Rủi ro tài chính cao do gánh nặng trả nợ và lãi vay.
Câu 16:
Chỉ số tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) cho biết điều gì về doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
ROA phản ánh khả năng quản lý tài sản để tạo ra thu nhập thuần, không phụ thuộc vào cấu trúc nguồn vốn của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Hiệu quả của doanh nghiệp trong việc sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận.
Câu 17:
Giá trị kinh tế gia tăng (Economic Value Added - EVA) được tính bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
EVA đo lường lợi nhuận thực tế vượt trên mức sinh lời tối thiểu mà các nhà đầu tư yêu cầu đối với lượng vốn đã bỏ ra. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận hoạt động thuần sau thuế (NOPAT) trừ đi Chi phí vốn.
Câu 18:
Tỷ lệ chi trả cổ tức (Dividend Payout Ratio) được xác định bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ chi trả cổ tức phản ánh phần lợi nhuận được chia cho cổ đông so với tổng lợi nhuận doanh nghiệp làm ra trong kỳ. Kết luận Lý giải: Cổ tức bằng tiền mặt chia cho Lợi nhuận sau thuế.
Câu 19:
Trong phân tích ngang (Horizontal analysis), số liệu được so sánh như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích ngang giúp xác định xu hướng tăng trưởng hoặc suy giảm của các chỉ tiêu tài chính theo thời gian. Kết luận Lý giải: So sánh các khoản mục tài chính qua nhiều thời kỳ khác nhau.
Câu 20:
Hệ số vòng quay tổng tài sản (Total Asset Turnover) thấp thường cho thấy vấn đề gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vòng quay tổng tài sản thấp cho thấy doanh nghiệp đang đầu tư quá nhiều vào tài sản so với lượng doanh thu mà chúng mang lại. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp đang sử dụng tài sản chưa hiệu quả để tạo ra doanh thu.
Câu 21:
Tốc độ tăng trưởng bền vững (Sustainable Growth Rate - SGR) là tốc độ tăng trưởng tối đa mà doanh nghiệp có thể đạt được khi thực hiện điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SGR phản ánh khả năng tự tài trợ cho sự tăng trưởng bằng nguồn vốn nội bộ và nợ vay tương ứng để duy trì tỷ lệ nợ/vốn chủ ổn định. Kết luận Lý giải: Không cần huy động thêm vốn cổ phần mới và giữ nguyên cấu trúc tài chính.
Câu 22:
Sự khác biệt chính giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc dồn tích ghi nhận doanh thu và chi phí khi phát sinh nghĩa vụ, trong khi dòng tiền chỉ ghi nhận khi tiền thực sự luân chuyển. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận dựa trên cơ sở dồn tích, còn dòng tiền dựa trên cơ sở thực thu thực chi.
Câu 23:
Chỉ số 'Days Sales Outstanding' (DSO) đo lường điều gì trong phân tích tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
DSO (hay kỳ thu tiền bình quân) phản ánh hiệu quả của chính sách tín dụng thương mại và khả năng thu hồi các khoản phải thu. Kết luận Lý giải: Số ngày trung bình để doanh nghiệp thu hồi nợ từ khách hàng.
Câu 24:
Đòn bẩy hoạt động (Degree of Operating Leverage - DOL) nảy sinh do sự hiện diện của yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động cho thấy mức độ sử dụng chi phí cố định trong quy trình kinh doanh, khiến lợi nhuận biến động mạnh hơn doanh thu. Kết luận Lý giải: Chi phí hoạt động cố định.
Câu 25:
Khi phân tích Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, dòng tiền từ hoạt động đầu tư thường âm ở những doanh nghiệp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng tiền đầu tư âm chứng tỏ doanh nghiệp đang chi nhiều tiền hơn để mua sắm tài sản cố định và đầu tư dài hạn nhằm phục vụ phát triển. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp đang trong giai đoạn tăng trưởng và mở rộng quy mô.