Bộ 3 - Trắc nghiệm Quan hệ công chúng online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong lĩnh vực Quan hệ công chúng trực tuyến (Online PR), mô hình PESO đại diện cho những thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình PESO là khung chiến lược tích hợp bốn loại phương tiện truyền thông chính bao gồm trả phí, lan tỏa, chia sẻ và sở hữu. Kết luận Lý giải Paid, Earned, Shared, Owned media
Câu 2:Đặc điểm nào sau đây là ưu thế vượt trội của Online PR so với PR truyền thống trong việc quản lý khủng hoảng?
💡 Lời giải chi tiết:
Online PR cho phép doanh nghiệp theo dõi và phản hồi các luồng ý kiến tiêu cực ngay lập tức thông qua các nền tảng số. Kết luận Lý giải Tốc độ phản hồi và tương tác hai chiều tức thì
Câu 3:Trong Online PR, khái niệm 'Dark Social' dùng để chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dark Social đề cập đến việc chia sẻ nội dung qua các kênh riêng tư khiến các công cụ phân tích web thông thường không thể xác định nguồn gốc chính xác. Kết luận Lý giải Lưu lượng truy cập từ các kênh cá nhân khó theo dõi như tin nhắn, email
Câu 4:Thuật ngữ 'E-Release' trong Quan hệ công chúng trực tuyến thường bao gồm yếu tố nào để tăng hiệu quả SEO?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc tích hợp từ khóa và liên kết trong thông cáo báo chí điện tử giúp cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm và dẫn dắt người đọc về trang web đích. Kết luận Lý giải Các từ khóa tối ưu và liên kết ngược (backlink)
Câu 5:Vai trò chính của Social Listening trong chiến dịch Online PR là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Social Listening giúp doanh nghiệp nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và phản ứng của công chúng để điều chỉnh chiến lược truyền thông kịp thời. Kết luận Lý giải Theo dõi và phân tích ý kiến của công chúng về thương hiệu trên mạng xã hội
Câu 6:Tại sao 'Micro-influencers' ngày càng được ưu tiên trong các hoạt động Online PR?
💡 Lời giải chi tiết:
Những người ảnh hưởng nhỏ thường có mối quan hệ gần gũi và tầm ảnh hưởng sâu sắc hơn đối với cộng đồng người hâm mộ trung thành của họ. Kết luận Lý giải Vì họ có tỷ lệ tương tác và độ tin cậy cao trong ngách cụ thể
Câu 7:Khái niệm 'Brand Journalism' (Báo chí thương hiệu) được hiểu như thế nào trong Online PR?
💡 Lời giải chi tiết:
Báo chí thương hiệu cho phép tổ chức kiểm soát thông điệp và tiếp cận công chúng trực tiếp bằng các nội dung có giá trị tin tức thay vì quảng cáo thuần túy. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp tự sản xuất nội dung theo phong cách báo chí để kể câu chuyện của mình
Câu 8:Chỉ số 'Engagement Rate' (Tỷ lệ tương tác) trong Online PR thường được tính dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ tương tác phản ánh mức độ quan tâm và tham gia của công chúng đối với nội dung mà thương hiệu đăng tải. Kết luận Lý giải Tương tác (thích, bình luận, chia sẻ) trên tổng lượt tiếp cận hoặc người theo dõi
Câu 9:Trong quản trị khủng hoảng trực tuyến, 'Dark Site' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dark Site giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng bằng cách cung cấp thông tin chính thức đã được chuẩn bị sẵn các kịch bản phản hồi. Kết luận Lý giải Trang web được chuẩn bị sẵn và chỉ kích hoạt khi có khủng hoảng xảy ra
Câu 10:Nội dung do người dùng tạo ra (UGC - User Generated Content) có giá trị gì đối với Online PR?
💡 Lời giải chi tiết:
Công chúng có xu hướng tin tưởng vào đánh giá và nội dung từ những người dùng khác hơn là các thông điệp tự quảng cáo của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Tạo ra sự tin cậy và minh chứng xã hội khách quan
Câu 11:Sự khác biệt chính giữa Online PR và Content Marketing là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù có sự giao thoa, mục tiêu cốt lõi của PR là xây dựng mối quan hệ và uy tín, trong khi marketing hướng tới việc thúc đẩy hành vi mua hàng. Kết luận Lý giải Online PR tập trung vào danh tiếng, Content Marketing tập trung vào chuyển đổi doanh thu
Câu 12:Thuật ngữ 'Native Advertising' trong ngữ cảnh PR trực tuyến nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quảng cáo tự nhiên giúp thông điệp PR ít gây khó chịu cho người đọc và tăng khả năng tiếp nhận thông tin một cách tự nhiên. Kết luận Lý giải Quảng cáo có hình thức và nội dung tự nhiên như bài viết thông thường của nền tảng
Câu 13:Trong Online PR, việc duy trì 'Tone of voice' (Giọng văn) nhất quán có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự nhất quán trong cách giao tiếp trực tuyến giúp công chúng dễ dàng nhận diện và tin tưởng vào hình ảnh thương hiệu. Kết luận Lý giải Để xây dựng tính cách thương hiệu rõ ràng và tạo sự nhận diện
Câu 14:Hoạt động 'Link Building' (Xây dựng liên kết) trong PR trực tuyến chủ yếu nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi các trang báo hoặc blog uy tín dẫn link về doanh nghiệp, công cụ tìm kiếm sẽ đánh giá cao độ tin cậy của doanh nghiệp đó. Kết luận Lý giải Tăng uy tín của trang web và cải thiện thứ hạng tìm kiếm thông qua các nguồn uy tín
Câu 15:Tại sao việc công khai (disclosure) là bắt buộc khi thực hiện PR thông qua người ảnh hưởng theo các chuẩn mực đạo đức?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự minh bạch giúp công chúng phân biệt rõ nội dung khách quan và nội dung có tài trợ, từ đó bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Kết luận Lý giải Để đảm bảo tính minh bạch và sự tin tưởng của công chúng
Câu 16:Hình thức 'Live Streaming' hỗ trợ Online PR tốt nhất ở khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phát trực tiếp xóa bỏ rào cản về khoảng cách và thời gian, tạo ra sự kết nối chân thực và tức thì giữa tổ chức và công chúng. Kết luận Lý giải Tương tác trực tiếp và giải đáp thắc mắc của công chúng trong thời gian thực
Câu 17:Khái niệm 'Online Reputation Management' (ORM) tập trung vào việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị danh tiếng trực tuyến bao gồm việc xử lý các đánh giá tiêu cực và thúc đẩy các thông tin tích cực để bảo vệ hình ảnh tổ chức. Kết luận Lý giải Theo dõi và gây ảnh hưởng đến cách công chúng nhìn nhận thương hiệu trên mạng
Câu 18:Trong Online PR, 'Webinar' thường được sử dụng hiệu quả nhất để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hội thảo trực tuyến cung cấp giá trị chuyên môn cao, giúp thương hiệu xây dựng uy tín như một chuyên gia trong ngành. Kết luận Lý giải Khẳng định vị thế dẫn dắt tư duy (thought leadership) thông qua chia sẻ kiến thức
Câu 19:Yếu tố nào quan trọng nhất khi xây dựng nội dung cho chiến dịch Viral PR?
💡 Lời giải chi tiết:
Nội dung mang tính lan truyền mạnh mẽ thường đánh vào cảm xúc người xem và được thiết kế để khuyến khích hành vi chia sẻ tự nguyện. Kết luận Lý giải Sự kết nối cảm xúc và khả năng dễ dàng chia sẻ của nội dung
Câu 20:Hoạt động 'Employee Advocacy' (Nhân viên đại diện) trong Online PR mang lại lợi ích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi nhân viên chia sẻ thông tin về công ty, thông điệp thường được coi là chân thực và đáng tin hơn so với kênh chính thức của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Tăng cường sự tin cậy và phạm vi tiếp cận thông qua mạng lưới cá nhân của nhân viên
Câu 21:Trong phân tích dữ liệu Online PR, 'Sentiment Analysis' giúp xác định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích sắc thái giúp chuyên viên PR đo lường sức khỏe thương hiệu và phản ứng thực sự của cộng đồng đằng sau các con số tương tác. Kết luận Lý giải Thái độ cảm xúc (tích cực, tiêu cực, trung lập) của công chúng trong các thảo luận
Câu 22:Việc sử dụng 'Chatbot' trong Online PR hỗ trợ đắc lực nhất cho mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chatbot giúp duy trì sự hiện diện liên tục và giải quyết các yêu cầu thông tin cơ bản một cách hiệu quả và kịp thời. Kết luận Lý giải Cung cấp thông tin và phản hồi nhanh chóng cho công chúng 24/7
Câu 23:Một 'Infographic' hiệu quả trong Online PR cần đáp ứng tiêu chí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đồ họa thông tin giúp truyền tải các thông điệp hoặc dữ liệu khó hiểu một cách trực quan, giúp công chúng tiếp nhận nhanh hơn. Kết luận Lý giải Đơn giản hóa dữ liệu phức tạp thành hình ảnh dễ hiểu và thu hút
Câu 24:Khi xử lý khủng hoảng trên mạng xã hội, quy tắc 'Giờ vàng' thường yêu cầu điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phản hồi nhanh chóng giúp doanh nghiệp giành quyền kiểm soát luồng thông tin và ngăn chặn tin đồn thất thiệt lan rộng. Kết luận Lý giải Phản hồi chính thức càng sớm càng tốt, thường là trong vòng 1 đến 2 giờ đầu
Câu 25:Hoạt động 'Blogger Relations' trong Online PR tương đương với hoạt động nào trong PR truyền thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Blogger và các nhà sáng tạo nội dung đóng vai trò như những người trung gian truyền tin tương tự như các nhà báo truyền thống. Kết luận Lý giải Quan hệ báo chí (Media Relations)