Bộ 3 - Trắc nghiệm Thanh toán điện tử online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong thanh toán điện tử, thuật ngữ 'OTP' là viết tắt của cụm từ nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
OTP là viết tắt của 'One Time Password', nghĩa là mật khẩu dùng một lần được sử dụng để xác thực giao dịch hoặc phiên đăng nhập nhằm tăng cường bảo mật. Kết luận Lý giải.
Câu 2:Đặc điểm cơ bản nhất phân biệt thẻ Tín dụng (Credit Card) với thẻ Ghi nợ (Debit Card) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thẻ tín dụng (Credit Card) cấp hạn mức cho phép khách hàng 'chi tiêu trước, trả tiền sau', trong khi thẻ ghi nợ (Debit Card) yêu cầu khách hàng phải có sẵn tiền trong tài khoản mới thực hiện được giao dịch. Kết luận Lý giải.
Câu 3:Mã CVV/CVC in ở mặt sau của thẻ thanh toán quốc tế (Visa/Mastercard) có chức năng chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CVV (Card Verification Value) hoặc CVC (Card Validation Code) là mã bảo mật được sử dụng để xác minh thẻ thật trong các giao dịch trực tuyến khi không thể quẹt thẻ trực tiếp. Kết luận Lý giải.
Câu 4:Cổng thanh toán điện tử (Payment Gateway) đóng vai trò gì trong giao dịch thương mại điện tử?
💡 Lời giải chi tiết:
Cổng thanh toán là dịch vụ trung gian cho phép xử lý thông tin thẻ hoặc tài khoản, truyền dữ liệu an toàn giữa người mua, người bán và ngân hàng để hoàn tất thanh toán. Kết luận Lý giải.
Câu 5:Công nghệ 'Tokenization' trong thanh toán điện tử mang lại lợi ích bảo mật nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tokenization bảo vệ dữ liệu bằng cách thay thế số thẻ thực bằng một mã token vô nghĩa với hacker, đảm bảo thông tin gốc không bị lộ trong quá trình truyền tải hoặc lưu trữ. Kết luận Lý giải.
Câu 6:Phương thức xác thực 2 yếu tố (2FA) trong thanh toán online thường bao gồm sự kết hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
2FA (Two-Factor Authentication) yêu cầu hai loại bằng chứng xác thực khác nhau, thường kết hợp mật khẩu (cái bạn biết) với mã OTP hoặc sinh trắc học (cái bạn có/là) để tăng cường an ninh. Kết luận Lý giải.
Câu 7:Theo quy định hiện hành tại Việt Nam, điều kiện bắt buộc để kích hoạt và sử dụng Ví điện tử là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (Thông tư 39/2014/TT-NHNN và các sửa đổi), chủ ví điện tử phải hoàn thành việc liên kết ví với tài khoản ngân hàng hoặc thẻ ghi nợ trước khi sử dụng. Kết luận Lý giải.
Câu 8:Giao thức bảo mật nào thường được biểu thị bằng biểu tượng ổ khóa và 'https://' trên trình duyệt khi thanh toán online?
💡 Lời giải chi tiết:
SSL/TLS là giao thức mã hóa luồng thông tin liên lạc giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ web, đảm bảo dữ liệu thanh toán không bị nghe lén. Kết luận Lý giải.
Câu 9:Mã QR dùng trong thanh toán (QR Payment) có hai loại chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
QR Tĩnh chứa thông tin cố định (thường chỉ thông tin người nhận), trong khi QR Động được tạo riêng cho từng giao dịch với số tiền và nội dung cụ thể. Kết luận Lý giải.
Câu 10:Hành vi 'Phishing' trong thanh toán điện tử là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phishing (tấn công giả mạo) là kỹ thuật lừa đảo mà kẻ tấn công đóng giả một đơn vị tin cậy để đánh cắp thông tin đăng nhập hoặc tài chính của người dùng. Kết luận Lý giải.
Câu 11:Tiêu chuẩn PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard) áp dụng cho đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
PCI DSS là bộ tiêu chuẩn an ninh thông tin bắt buộc dành cho mọi doanh nghiệp có liên quan đến việc xử lý, lưu trữ hoặc truyền tải dữ liệu thẻ thanh toán nhằm bảo vệ dữ liệu chủ thẻ. Kết luận Lý giải.
Câu 12:Trong mô hình thanh toán ví điện tử, dòng tiền thực tế di chuyển như thế nào khi người dùng nạp tiền vào ví?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi nạp tiền vào ví, tiền từ tài khoản ngân hàng của khách hàng sẽ được chuyển vào tài khoản chuyên dụng (tài khoản đảm bảo thanh toán) của đơn vị cung ứng dịch vụ ví mở tại ngân hàng để đảm bảo khả năng thanh khoản. Kết luận Lý giải.
Câu 13:Công nghệ NFC (Near Field Communication) ứng dụng trong thanh toán là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
NFC cho phép hai thiết bị (như điện thoại/thẻ và máy POS) trao đổi dữ liệu khi đặt gần nhau (thường dưới 4cm), giúp thực hiện thanh toán không tiếp xúc (Contactless). Kết luận Lý giải.
Câu 14:Chargeback (Tra soát/Bồi hoàn) là quyền lợi gì của chủ thẻ tín dụng?
💡 Lời giải chi tiết:
Chargeback là cơ chế bảo vệ người mua, cho phép ngân hàng phát hành thẻ đảo ngược giao dịch và hoàn tiền nếu chủ thẻ chứng minh được giao dịch đó là gian lận hoặc vi phạm hợp đồng mua bán. Kết luận Lý giải.
Câu 15:Chức năng 'Auto-debit' (Trích nợ tự động) thường được sử dụng cho mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Auto-debit cho phép ngân hàng tự động khấu trừ tiền từ tài khoản khách hàng để thanh toán các hóa đơn định kỳ theo thỏa thuận trước, giúp tránh quên thanh toán. Kết luận Lý giải.
Câu 16:Hệ thống xác thực 3D Secure (Verified by Visa, Mastercard ID Check...) có tác dụng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
3D Secure bổ sung một bước xác thực (như nhập OTP gửi về điện thoại) trong quá trình thanh toán online để đảm bảo người đang sử dụng thẻ chính là chủ thẻ hợp pháp. Kết luận Lý giải.
Câu 17:Mobile Banking khác với Internet Banking chủ yếu ở điểm nào về nền tảng sử dụng?
💡 Lời giải chi tiết:
Internet Banking (E-banking) được truy cập thông qua trình duyệt web trên máy tính/điện thoại, trong khi Mobile Banking là phần mềm ứng dụng (App) được cài đặt và chạy chuyên biệt trên thiết bị di động. Kết luận Lý giải.
Câu 18:Ví điện tử KHÔNG được phép thực hiện hành vi nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định pháp luật (như tại Việt Nam), ví điện tử là dịch vụ trung gian thanh toán, không phải tổ chức tín dụng nên nghiêm cấm việc huy động vốn và trả lãi trên số dư ví. Kết luận Lý giải.
Câu 19:Rủi ro 'Skimming' (đánh cắp dữ liệu thẻ) thường xảy ra ở đâu nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Skimming là thủ đoạn lắp đặt thiết bị lạ vào khe đọc thẻ của ATM/POS để sao chép dữ liệu dải từ và lấy cắp mã PIN khi người dùng giao dịch. Kết luận Lý giải.
Câu 20:Khái niệm 'Cashless Society' (Xã hội không tiền mặt) ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Xã hội không tiền mặt là trạng thái kinh tế mà các phương tiện thanh toán điện tử (thẻ, ví, chuyển khoản) thay thế hoàn toàn hoặc phần lớn việc sử dụng tiền giấy và tiền xu. Kết luận Lý giải.
Câu 21:Dịch vụ 'Chuyển tiền nhanh 24/7' (như NAPAS tại Việt Nam) có ưu điểm gì so với chuyển tiền thường liên ngân hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Dịch vụ chuyển tiền nhanh 24/7 cho phép xử lý giao dịch theo thời gian thực, giúp tiền đến tài khoản người nhận ngay lập tức bất kể thời gian nào trong ngày. Kết luận Lý giải.
Câu 22:Mã PIN (Personal Identification Number) của thẻ ATM thường bao gồm bao nhiêu chữ số (phổ biến nhất)?
💡 Lời giải chi tiết:
Mã PIN dùng để xác thực chủ thẻ tại ATM hoặc POS thường có độ dài 4 hoặc 6 chữ số tùy theo quy định của từng ngân hàng và hệ thống thẻ. Kết luận Lý giải.
Câu 23:Tại sao không nên sử dụng mạng Wi-Fi công cộng không có mật khẩu để thực hiện giao dịch thanh toán online?
💡 Lời giải chi tiết:
Mạng Wi-Fi công cộng thường thiếu các lớp bảo mật, tạo điều kiện cho kẻ tấn công thực hiện kỹ thuật 'Man-in-the-Middle' để chặn và xem dữ liệu truyền đi. Kết luận Lý giải.
Câu 24:Một trong những lợi ích chính của QR Động (Dynamic QR) so với QR Tĩnh (Static QR) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
QR Động được sinh ra kèm theo thông tin cụ thể của đơn hàng (số tiền, nội dung), giúp người mua chỉ cần quét và xác nhận mà không cần nhập thủ công số tiền, tránh sai sót. Kết luận Lý giải.
Câu 25:Thuật ngữ 'E-wallet' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
'E-wallet' là thuật ngữ tiếng Anh của Ví điện tử, một tài khoản online dùng để lưu trữ tiền và thực hiện thanh toán trực tuyến. Kết luận Lý giải.