Bộ 4 - Trắc nghiệm Quản lý dự án phần mềm có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Mục tiêu chính của việc xây dựng Cấu trúc phân chia công việc (WBS) trong quản lý dự án phần mềm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến trong quản lý dự án, WBS giúp phân rã phạm vi công việc thành các thành phần nhỏ, có thể quản lý và đo lường được. Kết luận Lý giải Phân chia dự án thành các gói công việc nhỏ hơn để dễ dàng quản lý và ước lượng.
Câu 2:Trong mô hình COCOMO II, giai đoạn nào tập trung vào việc ước lượng dựa trên các 'Scale Factors' và 'Effort Multipliers' chi tiết?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tài liệu kỹ thuật về COCOMO II, mô hình Post-Architecture là cấp độ chi tiết nhất sử dụng đầy đủ các hệ số ảnh hưởng sau khi kiến trúc đã được xác định. Kết luận Lý giải Mô hình sau kiến trúc (Post-Architecture model).
Câu 3:Định nghĩa nào sau đây mô tả đúng nhất về 'Đường găng' (Critical Path) trong sơ đồ mạng dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản lý dự án PMP, đường găng là trình tự các hoạt động dài nhất trong sơ đồ mạng và không có thời gian dự trữ. Kết luận Lý giải Chuỗi các công việc dài nhất xác định thời gian hoàn thành sớm nhất của dự án.
Câu 4:Khi một quản lý dự án quyết định mua bảo hiểm cho hệ thống máy chủ để phòng ngừa sự cố, chiến lược ứng phó rủi ro nào đang được áp dụng?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình quản lý rủi ro, việc mua bảo hiểm là hành động chuyển trách nhiệm tài chính của rủi ro sang một bên thứ ba. Kết luận Lý giải Chuyển giao rủi ro (Risk Transfer).
Câu 5:Giá trị nào sau đây được ưu tiên hàng đầu trong Tuyên ngôn Agile (Agile Manifesto)?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Tuyên ngôn Agile, tương tác giữa các cá nhân được coi trọng hơn việc quá phụ thuộc vào quy trình và công cụ cứng nhắc. Kết luận Lý giải Cá nhân và sự tương tác hơn là quy trình và công cụ.
Câu 6:Mục tiêu cốt lõi của việc thực hiện Đánh giá kỹ thuật hình thức (Formal Technical Review - FTR) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn chất lượng phần mềm, FTR tập trung vào việc đảm bảo tính chính xác về mặt kỹ thuật của sản phẩm thông qua việc phát hiện lỗi sớm. Kết luận Lý giải Phát hiện lỗi trong logic, chức năng hoặc cài đặt của phần mềm.
Câu 7:Trong quản lý giá trị thu được (EVM), nếu Chỉ số hiệu quả chi phí (CPI) bằng 0.8, điều đó có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo công thức CPI = EV / AC, chỉ số nhỏ hơn 1 cho thấy chi phí thực tế bỏ ra cao hơn giá trị công việc thu được. Kết luận Lý giải Dự án đang vượt quá ngân sách so với lượng công việc đã hoàn thành.
Câu 8:Định luật Brooks trong quản lý dự án phần mềm phát biểu điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Fred Brooks, việc thêm người mới đòi hỏi thời gian đào tạo và tăng gánh nặng giao tiếp, từ đó làm chậm dự án đang trễ. Kết luận Lý giải Thêm nhân lực vào một dự án phần mềm đang chậm tiến độ sẽ làm nó chậm thêm.
Câu 9:Khái niệm 'Baseline' trong Quản lý cấu hình phần mềm (SCM) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn IEEE về SCM, baseline là mốc tham chiếu đã được phê duyệt và mọi thay đổi sau đó đều phải qua quy trình kiểm soát. Kết luận Lý giải Một sản phẩm đã được xem xét, thống nhất và làm cơ sở cho sự phát triển tiếp theo.
Câu 10:Hiện tượng 'Gold Plating' trong quản lý phạm vi dự án phần mềm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo PMBOK, Gold Plating là việc cung cấp nhiều hơn những gì khách hàng yêu cầu, thường gây lãng phí nguồn lực và rủi ro phát sinh lỗi. Kết luận Lý giải Nhóm phát triển tự ý thêm các tính năng không có trong yêu cầu mà không được phê duyệt.
Câu 11:Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc phương pháp tính điểm chức năng (Function Points - FP)?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phương pháp IFPUG, điểm chức năng dựa trên các yêu cầu chức năng bên ngoài và nội bộ, không phụ thuộc vào ngôn ngữ lập trình hay LOC. Kết luận Lý giải Số lượng dòng mã nguồn (Lines of Code - LOC).
Câu 12:Hoạt động quan trọng nhất cần thực hiện trong giai đoạn kết thúc dự án phần mềm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình quản lý dự án chuẩn, việc ghi lại các bài học kinh nghiệm giúp tổ chức cải thiện quy trình cho các dự án tương lai. Kết luận Lý giải Tổng kết và lưu trữ các bài học kinh nghiệm (Lessons Learned).
Câu 13:Đặc điểm nổi bật của mô hình trưởng thành năng lực CMMI mức độ 2 (Managed) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tại CMMI Level 2, trọng tâm là quản lý ở cấp độ dự án để đảm bảo các quy trình được lặp lại và kiểm soát hiệu quả. Kết luận Lý giải Các dự án được lập kế hoạch, thực hiện, đo lường và kiểm soát rõ ràng.
Câu 14:Công thức tính mức độ rủi ro (Risk Exposure) phổ biến nhất trong quản lý dự án là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mức độ rủi ro được định lượng bằng tích của khả năng rủi ro đó xảy ra và thiệt hại mà nó gây ra nếu xảy ra. Kết luận Lý giải Xác suất xảy ra * Mức độ ảnh hưởng.
Câu 15:Trong ma trận Quyền hạn/Mức độ quan tâm (Power/Interest Grid), nhóm đối tượng có quyền lực cao nhưng ít quan tâm nên được quản lý như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản lý bên liên quan, những người có quyền lực lớn cần được đáp ứng nhu cầu để tránh họ gây trở ngại cho dự án. Kết luận Lý giải Giữ cho họ hài lòng (Keep Satisfied).
Câu 16:Ai là người chịu trách nhiệm tối ưu hóa giá trị của sản phẩm trong mô hình Scrum?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong Scrum, Product Owner là người duy nhất chịu trách nhiệm quản lý Product Backlog và đảm bảo giá trị sản phẩm đạt mức cao nhất. Kết luận Lý giải Product Owner.
Câu 17:Văn bản nào chính thức xác nhận sự tồn tại của một dự án và cho phép quản lý dự án sử dụng nguồn lực của tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Project Charter là tài liệu do nhà tài trợ ban hành nhằm phê duyệt dự án và ủy quyền cho Project Manager. Kết luận Lý giải Bản tuyên ngôn dự án (Project Charter).
Câu 18:Sự khác biệt cơ bản giữa Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
QA là các hoạt động mang tính phòng ngừa lỗi thông qua quy trình, còn QC là hoạt động kiểm tra để tìm ra lỗi trên sản phẩm cụ thể. Kết luận Lý giải QA tập trung vào quy trình, QC tập trung vào sản phẩm cuối cùng.
Câu 19:Biểu đồ Gantt chủ yếu được sử dụng để làm gì trong quản lý dự án phần mềm?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Gantt là công cụ trực quan giúp người quản lý nhìn thấy dòng thời gian của các nhiệm vụ và sự chồng chéo giữa chúng. Kết luận Lý giải Theo dõi tiến độ thời gian và các mối quan hệ phụ thuộc giữa các công việc.
Câu 20:Trong quản lý chi phí, nếu Chỉ số hiệu quả chi phí (CPI) là 1.2, dự án đang ở tình trạng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
CPI lớn hơn 1 chứng tỏ giá trị công việc hoàn thành cao hơn chi phí thực tế đã bỏ ra. Kết luận Lý giải Dưới ngân sách (tiết kiệm chi phí).
Câu 21:Vai trò chính của Hội đồng kiểm soát thay đổi (Change Control Board - CCB) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CCB có trách nhiệm đảm bảo mọi thay đổi đối với baseline đều được phân tích tác động và phê duyệt chính thức. Kết luận Lý giải Xem xét, đánh giá và phê duyệt hoặc từ chối các yêu cầu thay đổi.
Câu 22:Độ phức tạp Cyclomatic (Cyclomatic Complexity) trong đo lường phần mềm dùng để đánh giá điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ phức tạp Cyclomatic dựa trên đồ thị dòng điều khiển để xác định số lượng kịch bản kiểm thử tối thiểu cần thiết. Kết luận Lý giải Độ phức tạp logic và số lượng các đường chạy độc lập qua mã nguồn.
Câu 23:Theo mô hình Tuckman về phát triển nhóm, giai đoạn nào thường xuất hiện các xung đột và tranh luận về cách làm việc?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn Storming là lúc các cá nhân bắt đầu bộc lộ quan điểm riêng, dẫn đến những va chạm trước khi đạt được sự thống nhất. Kết luận Lý giải Giai đoạn Sóng gió (Storming).
Câu 24:Mục đích của Ma trận truy xuất nguồn gốc yêu cầu (Requirements Traceability Matrix - RTM) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
RTM liên kết yêu cầu từ lúc bắt đầu đến khi bàn giao, giúp kiểm soát phạm vi và đảm bảo không bỏ sót yêu cầu nào. Kết luận Lý giải Đảm bảo mỗi yêu cầu đều được đáp ứng bởi một sản phẩm cụ thể và có thể kiểm chứng.
Câu 25:Loại hợp đồng nào mang lại rủi ro cao nhất cho người bán (đơn vị phát triển phần mềm)?
💡 Lời giải chi tiết:
Với hợp đồng trọn gói, người bán phải chịu mọi chi phí phát sinh vượt mức cam kết ban đầu. Kết luận Lý giải Hợp đồng trọn gói cố định (Firm Fixed Price).