Bộ 8 - Trắc nghiệm Quản lý dự án phần mềm có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản lý dự án phần mềm, 'Tam giác quản lý dự án' (Triple Constraint) truyền thống bao gồm ba yếu tố then chốt nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình quản lý dự án chuẩn, sự thay đổi ở một trong ba yếu tố Phạm vi, Thời gian hoặc Chi phí sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến các yếu tố còn lại và chất lượng chung. Kết luận Lý giải Phạm vi, Thời gian, Chi phí
Câu 2:
Định luật Brooks (Brooks's Law) trong quản lý dự án phần mềm phát biểu điều gì về việc bổ sung nhân sự?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật này chỉ ra rằng chi phí đào tạo và giao tiếp tăng lên khi thêm người mới thường vượt quá lợi ích về năng suất thu được trong ngắn hạn. Kết luận Lý giải Bổ sung nhân sự vào một dự án phần mềm đang trễ tiến độ chỉ làm nó trễ thêm
Câu 3:
Trong mô hình Scrum, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc tối ưu hóa giá trị của sản phẩm và quản lý 'Product Backlog'?
💡 Lời giải chi tiết:
Product Owner là vai trò duy nhất chịu trách nhiệm định nghĩa các hạng mục công việc và ưu tiên chúng để mang lại giá trị lớn nhất cho khách hàng. Kết luận Lý giải Chủ sở hữu sản phẩm (Product Owner)
Câu 4:
Cấu trúc phân chia công việc (WBS - Work Breakdown Structure) nên được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào để đảm bảo tính bao quát?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc 100% đảm bảo rằng WBS bao gồm tất cả các sản phẩm bàn giao và công việc cần thiết, không dư thừa và không bỏ sót. Kết luận Lý giải Nguyên tắc 100% (Tổng các công việc con phải bằng 100% công việc cha)
Câu 5:
Trên một sơ đồ mạng dự án, tác động của việc một tác vụ nằm trên 'Đường găng' (Critical Path) bị chậm trễ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các tác vụ dài nhất xác định thời gian hoàn thành ngắn nhất của dự án, nên bất kỳ sự chậm trễ nào trên đường này đều làm chậm toàn bộ dự án. Kết luận Lý giải Ngày kết thúc dự án sẽ bị lùi lại một khoảng thời gian tương ứng
Câu 6:
Mô hình COCOMO (Constructive Cost Model) của Barry Boehm chủ yếu được sử dụng để ước lượng yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
COCOMO là một mô hình toán học sử dụng các tham số về quy mô mã nguồn và các hệ số điều chỉnh để dự báo nỗ lực và lịch trình dự án. Kết luận Lý giải Nỗ lực (người-tháng) và thời gian thực hiện dựa trên quy mô phần mềm
Câu 7:
Khi một dự án quyết định mua bảo hiểm rủi ro hoặc thuê bên thứ ba thực hiện một module khó, chiến lược ứng phó rủi ro này được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao rủi ro là việc đẩy trách nhiệm quản lý và hậu quả tài chính của rủi ro sang một bên thứ ba. Kết luận Lý giải Chuyển giao rủi ro (Risk Transference)
Câu 8:
Phương pháp Phân tích Điểm chức năng (Function Point Analysis) đo lường quy mô phần mềm dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm chức năng đánh giá quy mô phần mềm từ góc nhìn của người dùng dựa trên các đơn vị chức năng có thể quan sát được thay vì công nghệ thực thi. Kết luận Lý giải Số lượng các chức năng cung cấp cho người dùng (đầu vào, đầu ra, truy vấn...)
Câu 9:
Trong quản lý dự án Agile, tài liệu nào chứa danh sách các công việc được chọn để thực hiện trong một chu kỳ lặp (Iteration)?
💡 Lời giải chi tiết:
Sprint Backlog là tập hợp các hạng mục được chọn từ Product Backlog để hoàn thành trong một Sprint cụ thể kèm theo kế hoạch thực hiện. Kết luận Lý giải Sprint Backlog
Câu 10:
Biểu đồ Gantt (Gantt Chart) có ưu điểm lớn nhất là gì trong quản lý dự án phần mềm?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Gantt cung cấp cái nhìn tổng quát về lịch trình, cho phép theo dõi thời gian bắt đầu, kết thúc và sự chồng chéo của các tác vụ. Kết luận Lý giải Trình bày trực quan tiến độ công việc và thời gian thực hiện của các tác vụ
Câu 11:
Quản lý cấu hình phần mềm (Software Configuration Management - SCM) tập trung vào mục tiêu chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SCM đảm bảo rằng mọi thay đổi đối với mã nguồn, tài liệu và cấu hình đều được ghi lại, kiểm soát và có thể truy vết. Kết luận Lý giải Kiểm soát các thay đổi và duy trì tính toàn vẹn của các sản phẩm dự án
Câu 12:
Theo mô hình trưởng thành năng lực CMMI, ở cấp độ 2 (Managed), đặc điểm nổi bật nhất của dự án là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ở cấp độ Managed, các dự án được quản lý theo các quy trình lặp lại được, đảm bảo các yêu cầu được quản lý và kế hoạch được tuân thủ. Kết luận Lý giải Quy trình được lập kế hoạch, thực hiện, đo lường và kiểm soát ở mức độ dự án
Câu 13:
Kỹ thuật PERT (Program Evaluation and Review Technique) sử dụng bao nhiêu giá trị ước lượng thời gian cho mỗi tác vụ?
💡 Lời giải chi tiết:
PERT sử dụng ước lượng ba điểm để tính toán thời gian kỳ vọng, giúp giảm bớt sự không chắc chắn trong các dự án phần mềm phức tạp. Kết luận Lý giải Ba giá trị: Lạc quan, Thực tế và Bi quan
Câu 14:
Sự khác biệt cơ bản giữa Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
QA là hoạt động mang tính phòng ngừa nhằm cải thiện quy trình phát triển, trong khi QC là hoạt động kiểm tra để phát hiện lỗi trong sản phẩm cụ thể. Kết luận Lý giải QA tập trung vào quy trình, QC tập trung vào sản phẩm cuối cùng
Câu 15:
Loại bảo trì phần mềm nào được thực hiện để điều chỉnh sản phẩm thích ứng với sự thay đổi của môi trường bên ngoài (ví dụ: cập nhật hệ điều hành mới)?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì thích nghi tập trung vào việc sửa đổi phần mềm để nó tiếp tục hoạt động hiệu quả trong một môi trường kỹ thuật hoặc kinh doanh đã thay đổi. Kết luận Lý giải Bảo trì thích nghi (Adaptive Maintenance)
Câu 16:
Trong ma trận phân loại bên liên quan (Stakeholder Matrix), nhóm có 'Quyền lực cao' và 'Sự quan tâm cao' nên được quản lý theo chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Những bên liên quan chủ chốt có cả quyền lực và sự quan tâm lớn cần được tham gia mật thiết vào các quyết định quan trọng của dự án. Kết luận Lý giải Quản lý chặt chẽ (Manage Closely)
Câu 17:
Thời gian dự phòng (Float hoặc Slack) của một tác vụ trong quản lý dự án được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thời gian dự phòng cho phép nhà quản lý linh hoạt trong việc điều phối nguồn lực mà không ảnh hưởng đến tiến độ tổng thể của dự án. Kết luận Lý giải Thời gian tối đa mà tác vụ đó có thể bị chậm mà không làm lùi ngày kết thúc dự án
Câu 18:
Biểu đồ 'Burn-down Chart' trong các dự án Agile hiển thị thông tin gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Burn-down chart giúp nhóm phát triển theo dõi tốc độ làm việc và dự đoán khả năng hoàn thành tất cả các cam kết trong Sprint. Kết luận Lý giải Lượng công việc còn lại phải hoàn thành trong một chu kỳ (Sprint)
Câu 19:
Trong quản lý giá trị thu được (EVM), nếu chỉ số hiệu quả tiến độ (SPI) nhỏ hơn 1.0, điều đó có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số SPI = EV / PV, giá trị nhỏ hơn 1 cho thấy lượng công việc thực tế hoàn thành ít hơn so với kế hoạch đã định tại thời điểm báo cáo. Kết luận Lý giải Dự án đang chậm tiến độ so với kế hoạch
Câu 20:
Tiêu chí SMART trong việc thiết lập mục tiêu dự án phần mềm bao gồm các yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SMART là bộ quy tắc giúp đảm bảo mục tiêu dự án được định nghĩa rõ ràng và có khả năng thực hiện thành công. Kết luận Lý giải Cụ thể, Đo lường được, Có thể đạt được, Thực tế, Thời hạn rõ ràng
Câu 21:
Việc sử dụng 'Mô hình mẫu' (Prototyping) trong giai đoạn lấy yêu cầu nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bản mẫu giúp trực quan hóa các chức năng, cho phép người dùng tương tác và phản hồi sớm, từ đó xác định yêu cầu chính xác hơn. Kết luận Lý giải Giúp khách hàng hiểu rõ hơn về hệ thống và giảm thiểu hiểu lầm về yêu cầu
Câu 22:
Hội đồng kiểm soát thay đổi (CCB - Change Control Board) có vai trò gì trong dự án phần mềm?
💡 Lời giải chi tiết:
CCB đảm bảo rằng mọi thay đổi đối với phạm vi hoặc sản phẩm dự án đều được phân tích tác động và phê duyệt chính thức trước khi thực hiện. Kết luận Lý giải Xem xét, đánh giá và quyết định phê duyệt hoặc từ chối các yêu cầu thay đổi
Câu 23:
Trong cấu trúc WBS, 'Gói công việc' (Work Package) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Gói công việc là đơn vị nhỏ nhất trong phân rã công việc, đủ chi tiết để giao cho cá nhân hoặc nhóm thực hiện và kiểm soát. Kết luận Lý giải Mức thấp nhất của WBS mà tại đó chi phí và thời gian có thể được ước lượng
Câu 24:
Sơ đồ Pareto (Pareto Diagram) thường được sử dụng trong quản lý chất lượng phần mềm để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sơ đồ Pareto giúp nhà quản lý tập trung nguồn lực vào việc giải quyết một số ít các nguyên nhân quan trọng nhất gây ra phần lớn các vấn đề. Kết luận Lý giải Xác định các nguyên nhân gây ra nhiều lỗi nhất dựa trên nguyên lý 80/20
Câu 25:
Kiểm thử chấp nhận (User Acceptance Testing - UAT) là hoạt động nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
UAT là giai đoạn cuối cùng của quá trình kiểm thử, do người dùng thực hiện để đảm bảo hệ thống hỗ trợ tốt các quy trình thực tế. Kết luận Lý giải Xác nhận sản phẩm đáp ứng các nhu cầu nghiệp vụ và sẵn sàng để triển khai