Bộ 4 - Trắc nghiệm Quản trị chất lượng dịch vụ có đáp án

Bộ 4 - Trắc nghiệm Quản trị chất lượng dịch vụ có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự, thành phần nào đề cập đến khả năng thực hiện dịch vụ chính xác và đúng hạn ngay từ lần đầu tiên?

Câu 2: Trong mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (Gap Model), 'Khoảng cách 1' xuất hiện do nguyên nhân chính nào sau đây?

Câu 3: Hiện tượng một khách hàng cảm thấy hài lòng hơn sau khi một sự cố dịch vụ được giải quyết thỏa đáng so với khi không có lỗi nào xảy ra được gọi là gì?

Câu 4: Theo mô hình chất lượng dịch vụ của Christian Grönroos, chất lượng dịch vụ được cấu thành từ hai khía cạnh chính nào?

Câu 5: Khái niệm 'Khoảnh khắc sự thật' (Moment of Truth) trong quản trị dịch vụ nhấn mạnh điều gì?

Câu 6: Công cụ nào thường được sử dụng để phân tích các nguyên nhân tiềm tàng gây ra một vấn đề cụ thể về chất lượng dịch vụ?

Câu 7: Trong sơ đồ chu trình dịch vụ (Service Blueprint), 'Đường hiển thị' (Line of visibility) dùng để phân chia ranh giới giữa bộ phận nào?

Câu 8: Khoảng cách nào trong mô hình Gap xảy ra khi nhân viên không thực hiện đúng các tiêu chuẩn dịch vụ đã được thiết lập?

Câu 9: Theo mô hình Kano, loại đặc tính nào của dịch vụ nếu có sẽ gây ngạc nhiên và cực kỳ hài lòng, nhưng nếu thiếu thì khách hàng cũng không cảm thấy bất mãn?

Câu 10: Chỉ số Net Promoter Score (NPS) được dùng để đo lường điều gì trong quản trị khách hàng?

Câu 11: Yếu tố nào đóng vai trò là 'đầu vào' quan trọng nhất trong chuỗi Giá trị - Lợi nhuận dịch vụ (Service-Profit Chain)?

Câu 12: Sự khác biệt cơ bản giữa thang đo SERVQUAL và SERVPERF là gì?

Câu 13: Trong tiêu chuẩn ISO 9001:2015, nguyên tắc quản trị chất lượng nào được đặt lên hàng đầu?

Câu 14: Khoảng cách 2 (Khoảng cách tiêu chuẩn chất lượng) trong mô hình Gap thường phát sinh do nguyên nhân nào?

Câu 15: Thành phần 'Sự đảm bảo' (Assurance) trong SERVQUAL liên quan trực tiếp đến yếu tố nào sau đây?

Câu 16: Loại chi phí chất lượng nào phát sinh khi khách hàng không hài lòng và truyền miệng tiêu cực về dịch vụ của doanh nghiệp?

Câu 17: Hoạt động 'Benchmarking' trong quản trị chất lượng dịch vụ có mục đích chính là gì?

Câu 18: Giai đoạn 'Check' (Kiểm tra) trong chu trình PDCA của Deming trong dịch vụ bao gồm hoạt động nào?

Câu 19: Một nhân hàng dành thời gian tư vấn riêng biệt và hiểu rõ nhu cầu tài chính đặc thù của từng khách hàng là đang thực hiện tốt thành phần nào của SERVQUAL?

Câu 20: Khoảng cách 4 (Khoảng cách thông tin) xuất hiện khi doanh nghiệp gặp vấn đề gì?

Câu 21: Phương pháp 'Khách hàng bí mật' (Mystery Shopping) chủ yếu giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu về khía cạnh nào?

Câu 22: Theo nguyên lý Pareto (80/20) áp dụng trong quản trị chất lượng dịch vụ, doanh nghiệp nên tập trung vào điều gì?

Câu 23: Một doanh nghiệp tập trung vào 'Sự sẵn lòng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ nhanh chóng' là đang chú trọng vào tiêu chí nào?

Câu 24: Khái niệm 'Poka-Yoke' trong dịch vụ được hiểu là gì?

Câu 25: Mối quan hệ giữa sự hài lòng của khách hàng và lòng trung thành của khách hàng thường được mô tả như thế nào?