Bộ 4 - Trắc nghiệm Tài chính tiền tệ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong hệ thống lưu thông tiền tệ, Quy luật Gresham (Gresham's Law) phát biểu về hiện tượng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lịch sử tiền tệ, Quy luật Gresham chỉ ra rằng khi hai loại tiền có giá trị pháp lý như nhau nhưng giá trị nội tại khác nhau cùng lưu thông, người dân sẽ giữ lại tiền tốt và dùng tiền xấu để chi trả. Kết luận Lý giải Tiền xấu đuổi tiền tốt ra khỏi lưu thông
Câu 2:
Theo hiệu ứng Fisher, lãi suất thực tế được xác định xấp xỉ bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích của Irving Fisher, lãi suất thực phản ánh sức mua thực tế và được tính bằng cách lấy lãi suất quan sát được trên thị trường trừ đi tỷ lệ lạm phát. Kết luận Lý giải Lãi suất danh nghĩa trừ tỷ lệ lạm phát kỳ vọng
Câu 3:
Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện mua tín phiếu kho bạc trên thị trường mở, cung tiền sẽ biến động như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông qua nghiệp vụ thị trường mở, việc Ngân hàng Trung ương mua các giấy tờ có giá sẽ bơm thêm tiền cơ sở vào hệ thống ngân hàng thương mại. Kết luận Lý giải Cung tiền tăng lên
Câu 4:
Việc tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Trung ương nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng, các ngân hàng thương mại phải để lại nhiều tiền hơn tại Ngân hàng Trung ương, dẫn đến giảm số dư cho vay và hạn chế mức cung tiền. Kết luận Lý giải Thắt chặt tiền tệ và giảm khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng
Câu 5:
Thị trường tài chính nào là nơi các chứng khoán mới phát hành lần đầu được bán cho nhà đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường sơ cấp đóng vai trò là nơi huy động vốn trực tiếp cho các chủ thể phát hành thông qua việc bán các loại chứng khoán mới. Kết luận Lý giải Thị trường sơ cấp
Câu 6:
Thành phần nào sau đây thuộc về khối tiền M1 theo cách phân loại phổ biến?
💡 Lời giải chi tiết:
Khối tiền M1 bao gồm những loại tài sản có tính thanh khoản cao nhất, có thể dùng trực tiếp để thanh toán ngay lập tức. Kết luận Lý giải Tiền mặt lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn
Câu 7:
Hiện tượng Lựa chọn đối nghịch (Adverse Selection) trong tài chính thường xảy ra vào thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lựa chọn đối nghịch là hệ quả của thông tin bất đối xứng xảy ra khi người đi vay có rủi ro cao nhất lại là người tích cực tìm kiếm khoản vay nhất trước khi ký hợp đồng. Kết luận Lý giải Trước khi giao dịch tài chính được thực hiện
Câu 8:
Rủi ro đạo đức (Moral Hazard) trong hoạt động tín dụng ngân hàng nảy sinh do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro đạo đức xuất hiện sau khi giao dịch xảy ra, khi một bên tham gia có xu hướng thực hiện các hoạt động rủi ro mà bên kia không mong muốn. Kết luận Lý giải Người đi vay thay đổi hành vi sau khi nhận được tiền vay gây rủi ro cho người cho vay
Câu 9:
Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý định giá tài sản, giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai của trái phiếu tỷ lệ nghịch với mức lãi suất chiết khấu của thị trường. Kết luận Lý giải Giá trái phiếu sẽ giảm xuống
Câu 10:
Chức năng nào của tài chính cho phép chuyển đổi nguồn lực từ nơi tạm thời dư thừa sang nơi thiếu hụt vốn?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông qua các công cụ và định chế trung gian, tài chính giúp dẫn vốn từ các chủ thể tiết kiệm đến các chủ thể đầu tư để nâng cao hiệu quả kinh tế. Kết luận Lý giải Chức năng phân bổ nguồn lực
Câu 11:
Biện pháp nào sau đây được Chính phủ sử dụng để bù đắp thâm hụt ngân sách mà không gây ra lạm phát trực tiếp trong ngắn hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
Vay mượn từ công chúng chỉ làm chuyển dịch quyền sử dụng tiền từ khu vực tư nhân sang khu vực công mà không làm tăng tổng cung tiền cơ sở. Kết luận Lý giải Vay mượn bằng cách phát hành trái phiếu Chính phủ cho công chúng
Câu 12:
Theo lý thuyết ưu thích thanh khoản của Keynes, nhu cầu giữ tiền của cá nhân tăng lên khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhu cầu giữ tiền tỷ lệ thuận với mức thu nhập (nhu cầu giao dịch) và tỷ lệ nghịch với lãi suất (chi phí cơ hội của việc giữ tiền). Kết luận Lý giải Khi thu nhập thực tế tăng hoặc lãi suất giảm
Câu 13:
Trong bảng cân đối kế toán của một ngân hàng thương mại, mục nào sau đây thuộc về bên Tài sản (Assets)?
💡 Lời giải chi tiết:
Các khoản cho vay là tài sản sinh lời chủ yếu của ngân hàng vì chúng đại diện cho quyền đòi nợ đối với người đi vay. Kết luận Lý giải Các khoản cho vay khách hàng
Câu 14:
Thị trường vốn (Capital Market) là nơi giao dịch các công cụ tài chính có thời hạn như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thị trường vốn tập trung vào các công cụ nợ và vốn trung và dài hạn nhằm cung cấp nguồn vốn cho đầu tư dài hạn của doanh nghiệp và chính phủ. Kết luận Lý giải Trên 1 năm
Câu 15:
Khi đồng nội tệ bị giảm giá (Depreciation) so với ngoại tệ, điều này thường dẫn đến hệ quả gì đối với hoạt động ngoại thương?
💡 Lời giải chi tiết:
Đồng nội tệ giảm giá làm hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn đối với người nước ngoài và hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn đối với người trong nước. Kết luận Lý giải Khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu
Câu 16:
Lạm phát do cầu kéo (Demand-pull inflation) thường xuất hiện trong điều kiện nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Lạm phát cầu kéo xảy ra khi có sự gia tăng quá mức trong tổng cầu về hàng hóa và dịch vụ so với khả năng sản xuất hiện tại. Kết luận Lý giải Tổng cầu vượt quá năng lực cung ứng của nền kinh tế
Câu 17:
Trong phương trình trao đổi của Irving Fisher (MV = PY), biến số V đại diện cho đại lượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biến số V (Velocity) cho biết số lần trung bình một đơn vị tiền tệ được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định. Kết luận Lý giải Tốc độ lưu thông tiền tệ
Câu 18:
Phần chênh lệch giữa lãi suất của một trái phiếu có rủi ro và lãi suất của một trái phiếu không rủi ro có cùng kỳ hạn được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phụ phí rủi ro bù đắp cho nhà đầu tư về khả năng bên phát hành không thực hiện đúng các cam kết thanh toán tiền gốc và lãi. Kết luận Lý giải Phụ phí rủi ro (Risk premium)
Câu 19:
Khoản thu nhập mà Chính phủ có được từ việc phát hành tiền giấy được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Seigniorage là phần chênh lệch giữa giá trị danh nghĩa của tiền và chi phí thực tế để sản xuất ra loại tiền đó mà Chính phủ thu được. Kết luận Lý giải Thuế đúc tiền (Seigniorage)
Câu 20:
Lãi suất chiết khấu (Discount rate) là mức lãi suất mà Ngân hàng Trung ương áp dụng đối với đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãi suất chiết khấu là công cụ để Ngân hàng Trung ương điều tiết lượng vốn cung ứng cho hệ thống ngân hàng qua cửa sổ chiết khấu. Kết luận Lý giải Các ngân hàng thương mại khi vay vốn từ Ngân hàng Trung ương
Câu 21:
Đặc điểm cốt lõi phân biệt tiền điện tử (E-money) với các hình thức thanh toán trực tuyến thông thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiền điện tử đại diện cho một yêu cầu nợ đối với tổ chức phát hành được lưu giữ dưới dạng kỹ thuật số phục vụ mục đích trao đổi. Kết luận Lý giải Là giá trị tiền tệ được lưu trữ trên các thiết bị điện tử và được chấp nhận thanh toán bởi các bên khác
Câu 22:
Hiện tượng Thoái lui đầu tư (Crowding-out effect) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi Chính phủ vay mượn quá nhiều trên thị trường tài chính, nhu cầu vốn tăng đẩy lãi suất lên cao khiến khu vực tư nhân khó tiếp cận vốn đầu tư. Kết luận Lý giải Chính phủ tăng chi tiêu bằng vay mượn làm lãi suất tăng, dẫn đến giảm đầu tư tư nhân
Câu 23:
Tỷ suất sinh lời đáo hạn (Yield to Maturity - YTM) của một trái phiếu được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
YTM là thước đo chính xác nhất về mức lợi nhuận mà nhà đầu tư kỳ vọng nhận được nếu giữ trái phiếu cho đến khi đáo hạn. Kết luận Lý giải Lãi suất làm cân bằng giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai với giá hiện tại của trái phiếu
Câu 24:
Hệ thống tài chính thực hiện chức năng Chia sẻ rủi ro (Risk Sharing) chủ yếu thông qua hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông qua đa dạng hóa, hệ thống tài chính giúp chuyển đổi các tài sản rủi ro thành các sản phẩm có mức độ rủi ro phù hợp hơn cho các nhà đầu tư khác nhau. Kết luận Lý giải Đa dạng hóa danh mục đầu tư và bảo hiểm
Câu 25:
Trong công thức tính số nhân tiền m = (1+c)/(c+r+e), biến số 'e' đại diện cho tỷ lệ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ dự trữ dư thừa phản ánh số tiền mà các ngân hàng thương mại tự nguyện giữ lại trên mức bắt buộc để đảm bảo thanh khoản. Kết luận Lý giải Tỷ lệ dự trữ dư thừa của ngân hàng thương mại