Câu 1:Trong Excel, phím tắt nào được sử dụng để chuyển đổi nhanh giữa các loại địa chỉ ô tương đối, tuyệt đối và hỗn hợp khi đang soạn thảo công thức?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy ước sử dụng bàn phím trong Excel, phím F4 giúp người dùng luân chuyển nhanh giữa các kiểu tham chiếu ô như $A$1, A$1, $A1 và A1. Kết luận Lý giải: F4.
Câu 2:Hàm nào sau đây được sử dụng để đếm các ô chứa dữ liệu trong một phạm vi, bao gồm cả số, văn bản và các giá trị lỗi?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm COUNTA có chức năng đếm tất cả các ô không trống trong một vùng dữ liệu được chọn, bất kể kiểu dữ liệu bên trong. Kết luận Lý giải: COUNTA.
Câu 3:Lỗi ' #VALUE! ' trong Excel thường xuất hiện trong tình huống nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Lỗi #VALUE! phát sinh khi các đối số trong công thức có kiểu dữ liệu không tương thích với yêu cầu của phép toán hoặc hàm đó. Kết luận Lý giải: Khi công thức chứa các kiểu dữ liệu không phù hợp cho phép tính, ví dụ lấy số cộng với văn bản.
Câu 4:Trong hàm VLOOKUP, tham số ' range_lookup ' (tham số thứ 4) nên nhận giá trị nào để thực hiện tìm kiếm chính xác 100%?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi tham số cuối cùng của hàm VLOOKUP là FALSE hoặc 0, Excel sẽ tìm kiếm một giá trị khớp hoàn toàn với giá trị dò tìm. Kết luận Lý giải: 0 hoặc FALSE.
Câu 5:Phím tắt nào được sử dụng để chèn nhanh ngày hiện tại vào một ô trong Excel?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổ hợp phím Ctrl + ; là phím tắt mặc định trong Excel để lấy ngày hệ thống hiện tại và dán vào ô đang chọn dưới dạng giá trị tĩnh. Kết luận Lý giải: Ctrl + ;.
Câu 6:Công cụ nào trong Excel được đánh giá là hiệu quả nhất để tổng hợp, phân tích và trình bày dữ liệu từ một bảng lớn theo nhiều chiều khác nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
PivotTable là tính năng mạnh mẽ cho phép người dùng nhóm, lọc và tính toán các tập dữ liệu phức tạp một cách linh hoạt mà không cần dùng công thức thủ công. Kết luận Lý giải: PivotTable.
Câu 7:Giả sử ô A1 chứa giá trị 150, công thức '=IF(A1>200, ' Cao ', IF(A1>100, ' Trung bình ', ' Thấp '))' sẽ trả về kết quả gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo logic của hàm IF lồng nhau, vì 150 không lớn hơn 200 nhưng lớn hơn 100 nên kết quả sẽ là điều kiện đúng thứ hai. Kết luận Lý giải: Trung bình.
Câu 8:Địa chỉ ô nào sau đây là tham chiếu tuyệt đối, không thay đổi cả cột và dòng khi sao chép công thức sang vị trí khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng ký tự $ trước cả tên cột và chỉ số dòng trong địa chỉ ô sẽ cố định hoàn toàn ô đó trong công thức. Kết luận Lý giải: $A$1.
Câu 9:Hàm nào được sử dụng để đếm số lượng ký tự trong một chuỗi văn bản, bao gồm cả khoảng trắng?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm LEN trả về độ dài của chuỗi văn bản bằng cách đếm tổng số ký tự có trong chuỗi đó. Kết luận Lý giải: LEN.
Câu 10:Để tính tổng các giá trị trong vùng C1:C10 nhưng chỉ với những dòng có giá trị tương ứng ở vùng B1:B10 lớn hơn 500, bạn dùng hàm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm SUMIF cho phép tính tổng các ô trong một vùng dựa trên một tiêu chí cụ thể được xác định ở vùng điều kiện. Kết luận Lý giải: SUMIF.
Câu 11:Lỗi ' #DIV/0! ' xảy ra khi nào trong bảng tính Excel?
💡 Lời giải chi tiết:
Excel hiển thị lỗi #DIV/0! để thông báo rằng một phép chia không thể thực hiện được vì số chia có giá trị bằng 0. Kết luận Lý giải: Khi công thức cố gắng thực hiện phép chia cho số 0 hoặc cho một ô trống.
Câu 12:Trong các phiên bản Excel mới, hàm nào được khuyến khích sử dụng thay cho phép toán '&' để nối nhiều chuỗi văn bản từ các dải ô khác nhau một cách nhanh chóng?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm TEXTJOIN cho phép nối các văn bản từ nhiều vùng dữ liệu và có khả năng thêm dấu phân cách cũng như bỏ qua các ô trống. Kết luận Lý giải: TEXTJOIN.
Câu 13:Tính năng nào dùng để tự động thay đổi màu nền của ô dựa trên giá trị mà ô đó đang chứa?
💡 Lời giải chi tiết:
Conditional Formatting là công cụ định dạng theo điều kiện giúp trực quan hóa dữ liệu bằng cách thay đổi diện mạo ô dựa trên các quy tắc thiết lập trước. Kết luận Lý giải: Conditional Formatting.
Câu 14:Phím tắt nào giúp bạn mở chế độ chỉnh sửa nội dung trực tiếp bên trong một ô đang chọn mà không cần click chuột vào thanh công thức?
💡 Lời giải chi tiết:
Phím F2 được sử dụng rộng rãi để đặt con trỏ vào cuối nội dung của ô hiện tại để bắt đầu chỉnh sửa. Kết luận Lý giải: F2.
Câu 15:Sự kết hợp giữa cặp hàm nào sau đây có thể thay thế hoàn hảo cho hàm VLOOKUP và khắc phục được nhược điểm không thể tìm kiếm về phía bên trái?
💡 Lời giải chi tiết:
Cặp hàm INDEX và MATCH cung cấp khả năng tìm kiếm linh hoạt trên bất kỳ cột nào, bất kể vị trí của cột kết quả so với cột điều kiện. Kết luận Lý giải: INDEX và MATCH.
Câu 16:Hàm TODAY() trong Excel trả về kết quả gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm TODAY() được thiết kế để chỉ lấy thông tin ngày, tháng, năm hiện tại từ đồng hồ hệ thống mà không bao gồm thời gian. Kết luận Lý giải: Trả về ngày hiện tại của hệ thống dưới định dạng ngày tháng.
Câu 17:Để bật hoặc tắt nhanh bộ lọc dữ liệu (Filter) cho vùng tiêu đề đang chọn, bạn sử dụng tổ hợp phím nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổ hợp phím Ctrl + Shift + L là phím tắt nhanh để kích hoạt tính năng lọc dữ liệu trên thanh tiêu đề của bảng tính. Kết luận Lý giải: Ctrl + Shift + L.
Câu 18:Hàm nào được dùng để xử lý các lỗi trong công thức bằng cách hiển thị một giá trị thay thế do người dùng chỉ định thay vì các ký hiệu lỗi như #N/A hay #REF!?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm IFERROR kiểm tra một biểu thức và trả về giá trị chỉ định nếu biểu thức đó bị lỗi, giúp bảng tính trông sạch sẽ hơn. Kết luận Lý giải: IFERROR.
Câu 19:Hàm UPPER trong Excel có tác dụng gì đối với một chuỗi văn bản?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm UPPER chuyển đổi tất cả các chữ cái viết thường trong một chuỗi văn bản thành chữ in hoa. Kết luận Lý giải: Chuyển toàn bộ các ký tự trong chuỗi thành chữ hoa.
Câu 20:Trong các hàm tài chính của Excel, hàm PMT được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm PMT tính toán số tiền phải trả mỗi kỳ (gồm cả gốc và lãi) cho một khoản vay với các điều kiện thanh toán đều đặn. Kết luận Lý giải: Tính số tiền thanh toán hàng kỳ cho một khoản vay dựa trên lãi suất cố định.
Câu 21:Tính năng ' Flash Fill ' (Ctrl + E) trong Excel được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Flash Fill phân tích các thay đổi mẫu mà người dùng thực hiện và tự động áp dụng cho phần còn lại của cột dữ liệu. Kết luận Lý giải: Tự động điền dữ liệu theo một mẫu quy luật đã được người dùng thực hiện mẫu.
Câu 22:Hàm nào được dùng để làm tròn một số đến một số chữ số thập phân xác định?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm ROUND thực hiện quy tắc làm tròn số học thông thường đến vị trí thập phân được người dùng chỉ định. Kết luận Lý giải: ROUND.
Câu 23:Tổ hợp phím tắt ' Alt + = ' (dấu bằng) có tác dụng gì trong Excel?
💡 Lời giải chi tiết:
Phím tắt Alt + = là cách nhanh nhất để chèn hàm SUM và tự động đoán vùng dữ liệu cần tính tổng dựa trên các ô xung quanh. Kết luận Lý giải: Tự động tạo hàm AutoSum để tính tổng vùng dữ liệu lân cận.
Câu 24:Tính năng ' Freeze Panes ' trong thẻ View dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Freeze Panes giúp giữ cho các hàng đầu hoặc cột đầu luôn hiện diện trên màn hình trong khi người dùng cuộn qua các phần khác của bảng tính rộng. Kết luận Lý giải: Cố định các hàng hoặc cột tiêu đề để chúng luôn hiển thị khi cuộn trang.
Câu 25:Để giới hạn người dùng chỉ được nhập các giá trị từ một danh sách có sẵn (dropdown list) vào một ô, bạn sử dụng công cụ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Data Validation cho phép thiết lập các quy tắc nhập liệu, bao gồm cả việc tạo danh sách chọn để kiểm soát tính chính xác của dữ liệu đầu vào. Kết luận Lý giải: Data Validation.