Bộ 11 - Trắc nghiệm Marketing Research online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình nghiên cứu marketing là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình nghiên cứu marketing tiêu chuẩn, việc xác định đúng vấn đề và mục tiêu là nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ dự án nghiên cứu. Kết luận Lý giải: Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu
Câu 2:Loại dữ liệu nào được thu thập lần đầu tiên cho một mục đích cụ thể của dự án nghiên cứu hiện tại?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu sơ cấp là thông tin gốc được nhà nghiên cứu trực tiếp thu thập để giải quyết vấn đề cụ thể đang đối mặt. Kết luận Lý giải: Dữ liệu sơ cấp
Câu 3:Ưu điểm lớn nhất của dữ liệu thứ cấp so với dữ liệu sơ cấp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dữ liệu thứ cấp có sẵn từ các nguồn trước đó nên giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể nguồn lực tài chính và thời gian so với việc tự đi khảo sát. Kết luận Lý giải: Tiết kiệm chi phí và thời gian thu thập
Câu 4:Phương pháp nghiên cứu nào thường được sử dụng để khám phá các ý tưởng mới và hiểu sâu về động cơ của khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu định tính tập trung vào việc tìm hiểu lý do, ý kiến và động cơ ẩn giấu của đối tượng thông qua các phương pháp như thảo luận nhóm hay phỏng vấn sâu. Kết luận Lý giải: Nghiên cứu định tính
Câu 5:Trong thảo luận nhóm tập trung (Focus Group), số lượng người tham gia lý tưởng thường là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo các chuyên gia nghiên cứu thị trường, quy mô nhóm từ 6 đến 10 người là tối ưu để duy trì sự tương tác sôi nổi mà không gây loãng thông tin. Kết luận Lý giải: 6 đến 10 người
Câu 6:Thang đo nào cho phép nhà nghiên cứu tính toán được giá trị trung bình (mean) và có điểm '0' tuyệt đối?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo tỷ lệ là mức độ đo lường cao nhất, sở hữu đầy đủ đặc tính của các thang đo khác và có điểm gốc không tuyệt đối. Kết luận Lý giải: Thang đo tỷ lệ (Ratio)
Câu 7:Phương pháp lấy mẫu nào mà trong đó mỗi thành viên của quần thể đều có cơ hội được chọn ngang nhau và xác định được?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu xác suất đảm bảo tính đại diện khách quan vì mọi đối tượng trong tổng thể đều có cơ hội ngang nhau để tham gia vào mẫu nghiên cứu. Kết luận Lý giải: Lấy mẫu xác suất
Câu 8:Mục đích chính của 'nghiên cứu mô tả' (Descriptive Research) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu mô tả tập trung vào việc phác họa bức tranh chi tiết về các đặc điểm, hành vi hoặc thái độ của một nhóm đối tượng cụ thể. Kết luận Lý giải: Mô tả các đặc điểm của một thị trường hoặc phân khúc khách hàng
Câu 9:Phương pháp nghiên cứu nào là phù hợp nhất để kiểm tra phản ứng của khách hàng đối với việc thay đổi giá bán sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu thực nghiệm cho phép kiểm soát các biến số để xác định chính xác sự thay đổi của một yếu tố (giá) ảnh hưởng thế nào đến kết quả (doanh số). Kết luận Lý giải: Nghiên cứu thực nghiệm (Experimentation)
Câu 10:Sai số do không trả lời (Non-response error) xảy ra khi nào trong khảo sát trực tuyến?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai số không trả lời phát sinh khi nhóm đối tượng không phản hồi có những đặc tính hoặc quan điểm khác với nhóm có phản hồi, làm mất tính đại diện của mẫu. Kết luận Lý giải: Khi những người phản hồi có ý kiến khác biệt đáng kể so với những người không tham gia phản hồi
Câu 11:Trong thiết kế bảng câu hỏi, một câu hỏi 'kép' (double-barreled question) là lỗi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Câu hỏi kép gây khó khăn cho đáp viên và làm sai lệch dữ liệu vì họ không biết phải trả lời cho ý nào trong hai ý được hỏi cùng lúc. Kết luận Lý giải: Câu hỏi yêu cầu đáp viên trả lời về hai vấn đề khác nhau cùng một lúc
Câu 12:Ưu điểm nổi bật của khảo sát trực tuyến (Online Survey) so với khảo sát qua điện thoại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khảo sát trực tuyến giúp doanh nghiệp tiếp cận lượng lớn đáp viên trong thời gian ngắn với chi phí vận hành cực thấp so với các phương pháp truyền thống. Kết luận Lý giải: Chi phí thấp và tốc độ thu thập dữ liệu nhanh chóng
Câu 13:Kỹ thuật lấy mẫu 'tuyết lăn' (Snowball sampling) thường được áp dụng trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu tuyết lăn dựa trên việc đáp viên này giới thiệu đáp viên khác, rất hữu hiệu khi đối tượng nghiên cứu không có danh sách cụ thể hoặc khó tìm. Kết luận Lý giải: Khi nghiên cứu các nhóm đối tượng khó tiếp cận hoặc hiếm gặp
Câu 14:Bước 'làm sạch dữ liệu' (Data cleaning) trong quá trình xử lý kết quả nghiên cứu nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Làm sạch dữ liệu là bước kiểm tra và loại trừ những bản ghi lỗi để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích sau đó. Kết luận Lý giải: Loại bỏ các phản hồi không hợp lệ, thiếu thông tin hoặc mâu thuẫn
Câu 15:Thang đo Likert thường được sử dụng để đo lường yếu tố nào của khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo Likert là công cụ phổ biến nhất để đo lường cường độ thái độ hoặc quan điểm của đáp viên thông qua các mức độ từ 'Rất không đồng ý' đến 'Rất đồng ý'. Kết luận Lý giải: Mức độ đồng ý hoặc thái độ đối với một phát biểu
Câu 16:Trong đạo đức nghiên cứu marketing, 'sự đồng ý tự nguyện' (Informed consent) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự đồng ý tự nguyện đảm bảo đáp viên tham gia trên tinh thần tự giác sau khi đã được cung cấp thông tin cần thiết về cuộc nghiên cứu. Kết luận Lý giải: Đáp viên tham gia nghiên cứu dựa trên sự hiểu biết đầy đủ về mục đích và rủi ro nếu có
Câu 17:Kỹ thuật 'chiếu xạ' (Projective Techniques) trong nghiên cứu định tính được sử dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật chiếu xạ giúp đáp viên bộc lộ cảm xúc sâu kín thông qua việc gán suy nghĩ của mình vào một tình huống hoặc vật thể trung gian. Kết luận Lý giải: Khi muốn tìm hiểu những suy nghĩ tiềm thức mà đáp viên khó diễn đạt trực tiếp
Câu 18:Hệ thống thông tin Marketing (MIS) khác với Nghiên cứu Marketing ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi MIS là hệ thống duy trì dòng thông tin thường xuyên để quản trị, nghiên cứu Marketing được thực hiện ngắt quãng để giải quyết các tình huống đặc thù. Kết luận Lý giải: MIS cung cấp thông tin liên tục, nghiên cứu Marketing tập trung vào vấn đề cụ thể theo từng dự án
Câu 19:Phương pháp quan sát (Observation) có nhược điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quan sát giúp ghi nhận hành vi thực tế nhưng không thể giải thích trực tiếp tại sao đối tượng lại hành động như vậy nếu không kết hợp phỏng vấn. Kết luận Lý giải: Khó xác định được động cơ và lý do ẩn sau hành vi của đối tượng
Câu 20:Việc tiến hành thử nghiệm bảng câu hỏi trên một nhóm nhỏ đáp viên trước khi triển khai chính thức được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Pre-testing là bước quan trọng để phát hiện và sửa chữa các lỗi về câu chữ, logic hay kỹ thuật của bảng hỏi trước khi khảo sát diện rộng. Kết luận Lý giải: Kiểm tra sơ bộ (Pre-testing)
Câu 21:Dữ liệu 'Big Data' trong nghiên cứu marketing hiện đại có đặc điểm nổi bật '3V' là những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình 3V truyền thống định nghĩa Big Data thông qua quy mô dữ liệu khổng lồ, tốc độ xử lý nhanh và sự đa dạng về chủng loại thông tin. Kết luận Lý giải: Volume (Khối lượng), Velocity (Tốc độ), Variety (Sự đa dạng)
Câu 22:Thang đo đối vi phân ngữ nghĩa (Semantic Differential Scale) thường sử dụng cặp từ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo này yêu cầu đáp viên đánh giá một đối tượng dựa trên các thuộc tính được mô tả bởi các cặp tính từ đối lập như 'Hiện đại - Lạc hậu'. Kết luận Lý giải: Các cặp tính từ trái nghĩa ở hai đầu thang đo
Câu 23:Trong lấy mẫu phân tầng (Stratified Sampling), quần thể được chia thành các nhóm dựa trên đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấy mẫu phân tầng chia quần thể thành các nhóm đồng nhất (tầng) để đảm bảo các phân khúc quan trọng đều được đại diện thỏa đáng trong mẫu. Kết luận Lý giải: Các đặc tính nhân khẩu học hoặc hành vi có ý nghĩa đối với nghiên cứu
Câu 24:Sử dụng công nghệ 'Eye-tracking' trong nghiên cứu marketing nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Eye-tracking là một kỹ thuật sinh trắc học hiện đại giúp xác định chính xác điểm nhìn và thời gian chú ý của khách hàng lên các kích thích thị giác. Kết luận Lý giải: Đo lường sự chú ý của mắt người dùng đối với các yếu tố trên bao bì hoặc quảng cáo
Câu 25:Khi nào nhà nghiên cứu nên sử dụng phỏng vấn sâu (Depth Interview) thay vì thảo luận nhóm?
💡 Lời giải chi tiết:
Phỏng vấn sâu cho phép khai thác tối đa quan điểm cá nhân mà không bị ảnh hưởng bởi áp lực nhóm hoặc sự e ngại khi nói về vấn đề nhạy cảm. Kết luận Lý giải: Khi chủ đề nghiên cứu nhạy cảm, mang tính cá nhân cao hoặc đòi hỏi sự chi tiết cực lớn