Câu 1:Trong Microsoft PowerPoint, tính năng 'AutoSave' (Tự động lưu) chỉ khả dụng khi tệp tin được lưu trữ tại vị trí nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định của Microsoft, tính năng AutoSave yêu cầu tệp phải được đồng bộ hóa trên nền tảng đám mây để thực hiện lưu trữ liên tục theo thời gian thực. Kết luận Lý giải: OneDrive hoặc SharePoint trực tuyến
Câu 2:Chế độ hiển thị nào cho phép người thuyết trình xem các ghi chú của mình trên một màn hình trong khi khán giả chỉ thấy các slide trên màn hình khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Presenter View được thiết kế đặc biệt để tách biệt nội dung điều khiển của người nói và nội dung trình chiếu cho khán giả. Kết luận Lý giải: Presenter View
Câu 3:Để đảm bảo tất cả các slide trong bài thuyết trình có cùng một kiểu font chữ và logo ở góc trên bên phải, bạn nên thực hiện thay đổi ở đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng Slide Master giúp người dùng thiết lập các định dạng mẫu chung và các thành phần cố định cho toàn bộ slide trong một tệp PowerPoint. Kết luận Lý giải: Slide Master
Câu 4:Khi chèn một video trực tuyến (Online Video) vào slide, PowerPoint thường yêu cầu thông tin gì từ người dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc chèn video trực tuyến được thực hiện thông qua việc liên kết trực tiếp bằng địa chỉ URL hoặc mã nhúng từ các nền tảng như YouTube hay Vimeo. Kết luận Lý giải: Mã nhúng (Embed code) hoặc địa chỉ URL của video
Câu 5:Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất để hiệu ứng chuyển slide 'Morph' (Biến đổi) hoạt động là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng Morph dựa trên việc nhận diện cùng một đối tượng ở hai slide để tính toán sự thay đổi về vị trí, kích thước và hình dáng. Kết luận Lý giải: Có ít nhất một đối tượng chung xuất hiện trên cả hai slide liên tiếp
Câu 6:Trong bảng 'Animations', nhóm hiệu ứng 'Emphasis' (Nhấn mạnh) được sử dụng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các hiệu ứng trong nhóm Emphasis như xoay hoặc đổi màu giúp thu hút sự chú ý vào một đối tượng đã có sẵn trên màn hình. Kết luận Lý giải: Làm cho đối tượng thay đổi trạng thái khi đang hiển thị trên slide
Câu 7:Khi nhiều người cùng chỉnh sửa một tệp PowerPoint trực tuyến, làm thế nào để biết ai đang sửa ở slide nào?
💡 Lời giải chi tiết:
PowerPoint hỗ trợ tính năng đồng tác giả theo thời gian thực bằng cách hiển thị tên hoặc biểu tượng của cộng tác viên tại vị trí họ đang thao tác. Kết luận Lý giải: Một biểu tượng chân dung nhỏ xuất hiện cạnh slide đang được người đó chỉnh sửa
Câu 8:Định dạng tệp nào sau đây cho phép bài thuyết trình tự động chạy ngay khi mở mà không cần hiển thị giao diện thiết kế của PowerPoint?
💡 Lời giải chi tiết:
Định dạng .ppsx (PowerPoint Show) được thiết lập để khởi động trực tiếp vào chế độ trình chiếu khi người dùng mở tệp. Kết luận Lý giải: .ppsx
Câu 9:Tính năng 'Design Ideas' (Ý tưởng thiết kế) của PowerPoint dựa trên công nghệ nào để tự động đề xuất bố cục cho người dùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Công cụ Designer sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích hình ảnh và văn bản trên slide, từ đó đưa ra các gợi ý bố cục chuyên nghiệp. Kết luận Lý giải: Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích nội dung trên slide
Câu 10:Để thay đổi thứ tự lớp của các đối tượng (cái nào nằm trên, cái nào nằm dưới) một cách trực quan, bạn nên sử dụng công cụ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Selection Pane liệt kê tất cả các đối tượng trên slide và cho phép người dùng kéo thả để thay đổi thứ tự hiển thị của chúng. Kết luận Lý giải: Selection Pane
Câu 11:Khi tạo 'Hyperlink' (Siêu liên kết) trong PowerPoint, mục 'Place in This Document' cho phép bạn liên kết đến đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Tùy chọn Place in This Document được sử dụng để điều hướng nội bộ giữa các slide khác nhau trong cùng một tệp tin. Kết luận Lý giải: Một slide cụ thể trong chính bài thuyết trình đang mở
Câu 12:Làm thế nào để một đoạn nhạc nền tự động phát xuyên suốt từ slide đầu tiên đến slide cuối cùng của bài thuyết trình?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng Play Across Slides trong công cụ Audio Tools cho phép tệp âm thanh không bị ngắt quãng khi người dùng chuyển sang slide tiếp theo. Kết luận Lý giải: Thiết lập thuộc tính 'Play Across Slides' trong tab Playback
Câu 13:Phím tắt nào được sử dụng để bắt đầu trình chiếu từ slide hiện hành (không phải slide đầu tiên)?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi phím F5 bắt đầu trình chiếu từ slide số 1, tổ hợp phím Shift + F5 cho phép bắt đầu ngay tại slide người dùng đang chọn. Kết luận Lý giải: Shift + F5
Câu 14:Tính năng 'Sections' trong PowerPoint được sử dụng với mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sections giúp chia nhỏ các bài thuyết trình dài thành các khối logic, thuận tiện cho việc sắp xếp và trình bày theo mục lục. Kết luận Lý giải: Để nhóm các slide lại thành từng phần giúp quản lý và điều hướng dễ dàng
Câu 15:Công cụ 'Screen Recording' nằm trong tab nào của PowerPoint cho phép bạn quay lại các thao tác trên màn hình máy tính?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng ghi màn hình được Microsoft đặt trong tab Insert, thuộc nhóm Media để người dùng dễ dàng đưa nội dung video vào slide. Kết luận Lý giải: Tab Insert
Câu 16:Tại sao người dùng nên thêm 'Alt Text' (Văn bản thay thế) cho các hình ảnh trong bài thuyết trình PowerPoint?
💡 Lời giải chi tiết:
Alt Text là một phần của tiêu chuẩn tiếp cận (accessibility), giúp người dùng sử dụng trình đọc màn hình hiểu được nội dung hình ảnh. Kết luận Lý giải: Để giúp các công cụ đọc màn hình mô tả hình ảnh cho người khiếm thị
Câu 17:Cách nhanh nhất để chuyển đổi một danh sách văn bản có sẵn thành một sơ đồ quy trình chuyên nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng Convert to SmartArt cho phép chuyển đổi văn bản dạng danh sách thành các biểu đồ đồ họa một cách tự động và đồng bộ. Kết luận Lý giải: Sử dụng tính năng 'Convert to SmartArt'
Câu 18:Khi chèn biểu đồ (Chart) từ Excel vào PowerPoint, tùy chọn 'Link Data' có lợi ích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc liên kết dữ liệu đảm bảo tính nhất quán giữa nguồn dữ liệu gốc và nội dung trình bày mà không cần cập nhật thủ công. Kết luận Lý giải: Biểu đồ trong PowerPoint sẽ tự động cập nhật khi dữ liệu trong tệp Excel thay đổi
Câu 19:Trong cài đặt in ấn, tùy chọn 'Handouts' khác với tùy chọn 'Full Page Slides' ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chế độ Handouts hỗ trợ sắp xếp từ 1 đến 9 slide trên một trang giấy để tiết kiệm giấy và phục vụ việc phát tài liệu cho khán giả. Kết luận Lý giải: Handouts cho phép in nhiều slide trên cùng một trang giấy
Câu 20:Làm thế nào để đảm bảo một bộ font chữ đặc biệt bạn sử dụng sẽ hiển thị đúng trên máy tính của người khác khi gửi tệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhúng font chữ vào tệp tin giúp PowerPoint mang theo dữ liệu ký tự cần thiết để hiển thị chính xác ngay cả khi máy nhận không cài font đó. Kết luận Lý giải: Sử dụng tính năng 'Embed fonts in the file' trong cài đặt Save
Câu 21:Tính năng 'Summary Zoom' tạo ra một slide mục lục động có khả năng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Summary Zoom tạo ra một bản đồ tương tác giúp người trình bày có thể nhảy đến bất kỳ phần nào của bài giảng một cách linh hoạt. Kết luận Lý giải: Nhấp vào một slide thu nhỏ để chuyển nhanh đến phần tương ứng trong bài
Câu 22:Công cụ 'Ink to Shape' hỗ trợ người dùng thực hiện thao tác nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng Ink to Shape nhận diện các nét vẽ nguệch ngoạc và biến chúng thành các hình học chuẩn như hình tròn, hình vuông hay hình tam giác. Kết luận Lý giải: Chuyển đổi các nét vẽ tay bằng bút cảm ứng thành các hình khối chuẩn
Câu 23:Tỷ lệ khung hình slide mặc định (Widescreen) trong các phiên bản PowerPoint hiện đại là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Để phù hợp với các loại màn hình máy tính và tivi hiện đại, tỷ lệ 16:9 đã trở thành tiêu chuẩn mặc định thay cho tỷ lệ 4:3 cũ. Kết luận Lý giải: 16:9
Câu 24:Phần 'Notes' (Ghi chú) nằm dưới mỗi slide có đặc điểm hiển thị như thế nào khi trình chiếu ở chế độ thông thường (Slide Show)?
💡 Lời giải chi tiết:
Phần ghi chú được thiết kế chỉ dành riêng cho người thuyết trình chuẩn bị nội dung nói và không xuất hiện trên màn hình trình chiếu chính. Kết luận Lý giải: Khán giả hoàn toàn không nhìn thấy nội dung ghi chú này
Câu 25:Tính năng 'Version History' trong PowerPoint Online cho phép người dùng làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Version History lưu trữ các mốc thời gian chỉnh sửa, cho phép người dùng xem lại hoặc quay trở lại trạng thái tệp ở các thời điểm trước đó. Kết luận Lý giải: Khôi phục lại các phiên bản cũ hơn của tệp tin đã được lưu