Bộ 6 - Trắc nghiệm Kinh tế đại cương online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong kinh tế học, khái niệm 'chi phí cơ hội' của một quyết định được hiểu chính xác nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý cơ bản của kinh tế học, chi phí cơ hội không chỉ là số tiền chi ra mà là giá trị của sự lựa chọn thay thế tốt nhất đã bị từ bỏ. Kết luận Lý giải: Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi thực hiện lựa chọn đó
Câu 2:
Khi xem xét đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF), một điểm nằm phía bên trong đường này thể hiện trạng thái nào của nền kinh tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích về hiệu quả sản xuất, các điểm nằm dưới đường PPF cho thấy nguồn lực chưa được tận dụng hết hoặc sử dụng sai cách. Kết luận Lý giải: Nền kinh tế đang sản xuất không hiệu quả hoặc lãng phí nguồn lực
Câu 3:
Theo quy luật cầu, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, khi giá của một hàng hóa tăng lên thì điều gì sẽ xảy ra?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy luật cầu thiết lập mối quan hệ nghịch biến giữa mức giá và lượng cầu của người tiêu dùng trên cùng một đường cầu. Kết luận Lý giải: Lượng cầu về hàng hóa đó sẽ giảm xuống
Câu 4:
Nếu giá thực tế trên thị trường cao hơn mức giá cân bằng, hiện tượng nào sau đây sẽ xuất hiện?
💡 Lời giải chi tiết:
Tại mức giá cao hơn giá cân bằng, lượng cung của nhà sản xuất vượt quá lượng cầu của người tiêu dùng dẫn đến tình trạng dư thừa. Kết luận Lý giải: Dư thừa hàng hóa (Cung lớn hơn Cầu)
Câu 5:
Một hàng hóa có độ co giãn của cầu theo giá là 'co giãn ít' (trị tuyệt đối nhỏ hơn 1) khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ co giãn ít (không co giãn) phản ánh mức độ phản ứng của lượng cầu yếu hơn so với mức độ thay đổi của giá cả. Kết luận Lý giải: Khi giá thay đổi 1% thì lượng cầu thay đổi ít hơn 1%
Câu 6:
Trong kinh tế học, hàng hóa thứ cấp (inferior goods) là những loại hàng hóa có đặc điểm gì khi thu nhập tăng?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa về độ co giãn của cầu theo thu nhập, hàng hóa thứ cấp có mối quan hệ nghịch biến giữa thu nhập và lượng cầu. Kết luận Lý giải: Cầu về hàng hóa đó giảm xuống
Câu 7:
Nếu hai hàng hóa X và Y là hàng hóa thay thế cho nhau, việc giá hàng hóa X tăng sẽ dẫn đến kết quả nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi giá hàng hóa X tăng, người tiêu dùng có xu hướng chuyển sang sử dụng hàng hóa Y để thay thế, làm tăng cầu đối với Y. Kết luận Lý giải: Cầu về hàng hóa Y sẽ tăng lên
Câu 8:
Thặng dư của người tiêu dùng (Consumer Surplus) được xác định trên đồ thị là phần diện tích nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thặng dư tiêu dùng phản ánh sự chênh lệch giữa mức giá tối đa người mua sẵn lòng trả và mức giá thực tế họ phải trả. Kết luận Lý giải: Nằm dưới đường cầu và trên mức giá thị trường
Câu 9:
Khi Chính phủ áp đặt một mức 'Giá trần' (Price Ceiling) thấp hơn mức giá cân bằng trên thị trường, hệ quả thường thấy là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mức giá trần ngăn cản thị trường đạt điểm cân bằng, khiến lượng cầu vượt quá lượng cung và gây ra sự khan hiếm. Kết luận Lý giải: Thị trường sẽ rơi vào tình trạng thiếu hụt hàng hóa
Câu 10:
Quy luật năng suất cận biên giảm dần trong sản xuất ngắn hạn phát biểu rằng khi thêm các đơn vị biến đổi vào một yếu tố cố định thì sao?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong ngắn hạn, do có ít nhất một yếu tố cố định, việc tăng thêm yếu tố biến đổi đến một ngưỡng nhất định sẽ khiến đóng góp thêm của đơn vị đó giảm đi. Kết luận Lý giải: Sản phẩm cận biên của yếu tố biến đổi sẽ giảm dần
Câu 11:
Chi phí nào sau đây được coi là chi phí cố định (Fixed Cost) của một doanh nghiệp trong ngắn hạn?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cố định là những khoản chi không thay đổi theo quy mô sản lượng của doanh nghiệp trong ngắn hạn. Kết luận Lý giải: Tiền thuê mặt bằng nhà xưởng hàng tháng
Câu 12:
Trong cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo, các doanh nghiệp là những người 'chấp nhận giá' vì lý do nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Do quy mô nhỏ so với thị trường và tính thay thế hoàn hảo của sản phẩm, không một doanh nghiệp nào có khả năng đơn phương thay đổi giá thị trường. Kết luận Lý giải: Mỗi doanh nghiệp có thị phần rất nhỏ và sản phẩm đồng nhất
Câu 13:
Một doanh nghiệp độc quyền bán (Monopoly) sẽ tối đa hóa lợi nhuận bằng cách lựa chọn sản lượng tại điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dù ở cấu trúc thị trường nào, nguyên tắc tối ưu hóa lợi nhuận phổ biến là sản xuất tại mức sản lượng mà lợi ích biên bằng chi phí biên. Kết luận Lý giải: Doanh thu biên bằng Chi phí biên (MR = MC)
Câu 14:
Đặc điểm cốt lõi nhất của thị trường độc quyền tập đoàn (Oligopoly) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thị trường này, hành động của một doanh nghiệp sẽ ảnh hưởng trực tiếp và buộc các đối thủ khác phải có phản ứng đáp trả. Kết luận Lý giải: Sự phụ thuộc lẫn nhau về các quyết định giữa các doanh nghiệp lớn
Câu 15:
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) được định nghĩa là giá trị thị trường của yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
GDP chỉ tính toán giá trị của các hàng hóa dịch vụ cuối cùng để tránh tình trạng tính trùng các yếu tố trung gian. Kết luận Lý giải: Tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một phạm vi lãnh thổ và thời gian nhất định
Câu 16:
Để so sánh mức độ tăng trưởng kinh tế thực sự giữa các năm, người ta thường sử dụng chỉ tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
GDP thực tế đã loại bỏ ảnh hưởng của biến động giá cả, giúp phản ánh chính xác sự thay đổi về lượng hàng hóa và dịch vụ sản xuất ra. Kết luận Lý giải: GDP thực tế (Real GDP)
Câu 17:
Thất nghiệp tạm thời (Frictional Unemployment) phát sinh chủ yếu do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là loại thất nghiệp tự nhiên xảy ra khi thị trường cần thời gian để kết nối người tìm việc với công việc phù hợp. Kết luận Lý giải: Người lao động đang trong quá trình chuyển việc hoặc tìm kiếm công việc phù hợp hơn
Câu 18:
Lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation) thường xảy ra khi có hiện tượng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi chi phí sản xuất tăng cao, các doanh nghiệp buộc phải tăng giá bán để duy trì lợi nhuận, làm mức giá chung tăng lên. Kết luận Lý giải: Giá các yếu tố đầu vào quan trọng (như xăng dầu) tăng mạnh
Câu 19:
Chính sách tài khóa mở rộng (Expansionary Fiscal Policy) bao gồm những biện pháp nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết Keynes, tăng chi tiêu hoặc giảm thuế giúp kích thích tổng cầu, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Kết luận Lý giải: Tăng chi tiêu Chính phủ và/hoặc giảm thuế
Câu 20:
Trong chính sách tiền tệ, nếu Ngân hàng Trung ương muốn giảm cung tiền để kiềm chế lạm phát, họ sẽ thực hiện hành động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bán trái phiếu giúp rút bớt tiền mặt từ lưu thông về Ngân hàng Trung ương, trực tiếp làm giảm cung tiền. Kết luận Lý giải: Bán trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở
Câu 21:
Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) trong thương mại quốc tế có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo David Ricardo, các quốc gia nên chuyên môn hóa vào mặt hàng mà họ có chi phí cơ hội thấp hơn để đạt được lợi ích từ thương mại. Kết luận Lý giải: Một quốc gia sản xuất hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn quốc gia khác
Câu 22:
Hàng hóa công cộng (Public Goods) có hai đặc tính cơ bản là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa công cộng là những thứ mà việc một người sử dụng không ngăn cản người khác sử dụng và không làm giảm lợi ích của họ. Kết luận Lý giải: Không có tính loại trừ và không có tính cạnh tranh trong tiêu dùng
Câu 23:
Ngoại ứng tiêu cực (Negative Externality) xuất hiện trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngoại ứng tiêu cực xảy ra khi chi phí xã hội của một hoạt động lớn hơn chi phí cá nhân của người thực hiện hoạt động đó. Kết luận Lý giải: Khi một hoạt động sản xuất gây hại cho bên thứ ba mà không có sự đền bù
Câu 24:
Đường tổng cung dài hạn (LRAS) có hình dáng như thế nào trên đồ thị?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong dài hạn, năng lực sản xuất của nền kinh tế phụ thuộc vào các yếu tố thực lực như công nghệ, nguồn lực và không phụ thuộc vào mức giá. Kết luận Lý giải: Là một đường thẳng đứng tại mức sản lượng tiềm năng
Câu 25:
Hiệu ứng số nhân (Multiplier Effect) trong kinh tế học mô tả hiện tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Một khoản đầu tư ban đầu sẽ tạo ra thu nhập cho người khác, và người đó tiếp tục chi tiêu, tạo ra một chuỗi tác động khuếch đại thu nhập quốc gia. Kết luận Lý giải: Sự thay đổi của một đơn vị chi tiêu tự định dẫn đến sự thay đổi lớn hơn của thu nhập quốc dân