Bộ 7 - Trắc nghiệm Kinh tế đại cương online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong kinh tế học, khái niệm 'chi phí cơ hội' của một quyết định được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý kinh tế học, chi phí cơ hội là giá trị của sự lựa chọn thay thế tốt nhất mà bạn phải từ bỏ để thực hiện hành động hiện tại. Kết luận Lý giải Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi thực hiện lựa chọn đó.
Câu 2:
Theo quy luật cầu, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, khi giá của một hàng hóa tăng lên thì điều gì sẽ xảy ra?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy luật cầu phản ánh mối quan hệ nghịch biến giữa giá cả và lượng cầu, nghĩa là khi giá tăng thì lượng cầu giảm. Kết luận Lý giải Lượng cầu của hàng hóa đó sẽ giảm xuống.
Câu 3:
Một hàng hóa được gọi là 'hàng hóa thứ cấp' (inferior good) khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa thứ cấp là loại hàng hóa có lượng cầu tỷ lệ nghịch với thu nhập của người tiêu dùng trong phân tích kinh tế. Kết luận Lý giải Khi thu nhập tăng, lượng cầu của hàng hóa đó giảm.
Câu 4:
Nếu Chính phủ ấn định mức 'giá trần' (price ceiling) thấp hơn mức giá cân bằng trên thị trường, hệ quả trực tiếp thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trần thấp hơn giá cân bằng tạo ra lượng cầu lớn hơn lượng cung, dẫn đến sự thiếu hụt hoặc khan hiếm trên thị trường. Kết luận Lý giải Xảy ra tình trạng khan hiếm hàng hóa.
Câu 5:
Độ co giãn của cầu theo giá đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ co giãn của cầu theo giá phản ánh mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá hàng hóa đó biến động một đơn vị phần trăm. Kết luận Lý giải Phản ứng của lượng cầu khi có sự thay đổi trong giá của chính hàng hóa đó.
Câu 6:
Thặng dư tiêu dùng (consumer surplus) được xác định trên đồ thị là phần diện tích nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thặng dư tiêu dùng là sự chênh lệch giữa mức giá người tiêu dùng sẵn sàng trả và mức giá thực tế họ phải trả. Kết luận Lý giải Nằm dưới đường cầu và trên mức giá thị trường.
Câu 7:
Trong sản xuất, 'chi phí biên' (Marginal Cost - MC) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí biên phản ánh mức thay đổi trong tổng chi phí khi doanh nghiệp gia tăng sản lượng thêm một đơn vị. Kết luận Lý giải Chi phí phát sinh thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.
Câu 8:
Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, các doanh nghiệp được coi là 'người nhận giá' (price taker) vì lý do nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì có rất nhiều người bán và sản phẩm đồng nhất, hành động của một doanh nghiệp đơn lẻ không thể tác động đến giá thị trường chung. Kết luận Lý giải Mỗi doanh nghiệp có quy mô rất nhỏ so với toàn bộ thị trường.
Câu 9:
Một đặc điểm quan trọng của thị trường 'độc quyền thuần túy' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độc quyền thuần túy tồn tại khi một doanh nghiệp duy nhất cung ứng sản phẩm nhờ vào các rào cản ngăn chặn đối thủ mới tham gia. Kết luận Lý giải Có rào cản gia nhập thị trường rất lớn.
Câu 10:
GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) đo lường giá trị của đối tượng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
GDP là tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi biên giới quốc gia trong một thời kỳ nhất định. Kết luận Lý giải Tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một phạm vi lãnh thổ.
Câu 11:
Sự khác biệt chính giữa GDP danh nghĩa và GDP thực tế là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
GDP thực tế sử dụng giá của năm gốc để loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát, giúp phản ánh chính xác sự thay đổi về lượng sản xuất. Kết luận Lý giải GDP thực tế đã được điều chỉnh theo biến động của giá cả (lạm phát).
Câu 12:
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CPI là chỉ số đo lường mức giá trung bình của giỏ hàng hóa và dịch vụ mà một hộ gia đình điển hình mua để theo dõi lạm phát. Kết luận Lý giải Theo dõi sự thay đổi chi phí sinh hoạt theo thời gian của một người tiêu dùng điển hình.
Câu 13:
Thất nghiệp 'tạm thời' (frictional unemployment) thường phát sinh do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thất nghiệp tạm thời xảy ra khi người lao động cần thời gian để tìm kiếm công việc phù hợp nhất với kỹ năng và sở thích của mình. Kết luận Lý giải Do người lao động đang trong quá trình chuyển đổi giữa các công việc.
Câu 14:
Chính sách tài khóa mở rộng thường bao gồm các biện pháp nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Chính sách tài khóa mở rộng nhằm kích cầu bằng cách tăng chi tiêu công hoặc giảm thuế để tăng thu nhập khả dụng. Kết luận Lý giải Giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ.
Câu 15:
Khi Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, hành động này có tác dụng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu sẽ bơm thêm tiền vào hệ thống ngân hàng, từ đó làm tăng lượng cung tiền. Kết luận Lý giải Làm tăng cung tiền trong nền kinh tế.
Câu 16:
Lợi thế so sánh (comparative advantage) trong thương mại quốc tế dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Một quốc gia có lợi thế so sánh khi họ có thể sản xuất một loại hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác. Kết luận Lý giải Chi phí cơ hội thấp hơn trong việc sản xuất một hàng hóa.
Câu 17:
Ngoại ứng tiêu cực (negative externality) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngoại ứng tiêu cực xuất hiện khi quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng gây hại cho cộng đồng mà không được bồi thường qua giá thị trường. Kết luận Lý giải Hành động của một bên gây ra chi phí cho một bên thứ ba không liên quan.
Câu 18:
Đặc điểm cơ bản của hàng hóa công cộng (public goods) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa công cộng là loại hàng hóa mà việc một người sử dụng không làm giảm phần của người khác và không thể ngăn cản ai đó sử dụng. Kết luận Lý giải Không có tính loại trừ và không có tính cạnh tranh trong tiêu dùng.
Câu 19:
Lợi ích biên (Marginal Utility) có xu hướng như thế nào khi một cá nhân tiêu dùng thêm các đơn vị hàng hóa liên tiếp?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy luật lợi ích biên giảm dần khẳng định rằng khi tiêu dùng càng nhiều một loại hàng hóa, sự thỏa mãn tăng thêm từ đơn vị cuối cùng sẽ giảm đi. Kết luận Lý giải Giảm dần (quy luật lợi ích biên giảm dần).
Câu 20:
Trong ngắn hạn, khi sản lượng bằng 0, tổng chi phí của doanh nghiệp sẽ bằng với giá trị nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong ngắn hạn, ngay cả khi không sản xuất, doanh nghiệp vẫn phải chi trả các khoản phí cố định như thuê mặt bằng hay máy móc. Kết luận Lý giải Bằng tổng chi phí cố định (TFC).
Câu 21:
Cấu trúc thị trường 'độc quyền tập đoàn' (oligopoly) có đặc điểm nổi bật nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Độc quyền tập đoàn đặc trưng bởi sự phụ thuộc lẫn nhau mang tính chiến lược giữa một số ít các doanh nghiệp lớn thống trị thị trường. Kết luận Lý giải Các quyết định của một doanh nghiệp phụ thuộc vào hành động của các đối thủ khác.
Câu 22:
Nếu cầu về một hàng hóa là 'hoàn toàn không co giãn' theo giá, đường cầu sẽ có hình dạng như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cầu hoàn toàn không co giãn nghĩa là lượng cầu không đổi dù giá có thay đổi bao nhiêu, tạo nên một đường thẳng đứng trên đồ thị. Kết luận Lý giải Là một đường thẳng đứng.
Câu 23:
Thành phần nào sau đây KHÔNG được tính vào AD (Tổng cầu) của nền kinh tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Các khoản chuyển giao (Tr) không phải là việc mua hàng hóa hay dịch vụ mới nên không trực tiếp cấu thành nên tổng cầu AD. Kết luận Lý giải Các khoản chuyển giao thu nhập như trợ cấp thất nghiệp (Tr).
Câu 24:
Khi giá nguyên liệu đầu vào (như xăng dầu) tăng mạnh, đường tổng cung ngắn hạn (AS) sẽ dịch chuyển như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá đầu vào tăng làm tăng chi phí sản xuất, khiến doanh nghiệp giảm cung ứng tại mọi mức giá, đẩy đường AS sang trái. Kết luận Lý giải Dịch chuyển sang trái, làm tăng mức giá chung.
Câu 25:
Đường Phillips trong ngắn hạn biểu thị mối quan hệ đánh đổi giữa hai đại lượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường Phillips mô tả mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp trong nền kinh tế ở ngắn hạn. Kết luận Lý giải Lạm phát và thất nghiệp.