Bộ 9 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính quốc tế có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong Cán cân thanh toán (BOP), giao dịch nào sau đây được ghi chép vào Cán cân vãng lai (Current Account)?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy chuẩn của IMF, Cán cân vãng lai bao gồm cán cân thương mại, cán cân dịch vụ, thu nhập sơ cấp và thu nhập thứ cấp như viện trợ hoặc kiều hối. Kết luận Lý giải: Các khoản viện trợ không hoàn lại và chuyển tiền kiều hối từ nước ngoài về.
Câu 2:
Theo Thuyết ngang giá sức mua (PPP), nếu tỷ lệ lạm phát ở Mỹ là 5% và ở Nhật Bản là 2%, thì đồng Yên Nhật (JPY) được dự báo sẽ thay đổi như thế nào so với đồng Đô la Mỹ (USD)?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết PPP cho rằng quốc gia có lạm phát thấp hơn sẽ thấy đồng nội tệ của mình tăng giá so với đồng tiền của quốc gia có lạm phát cao hơn để duy trì sức mua tương đương. Kết luận Lý giải: Đồng JPY sẽ tăng giá khoảng 3% so với USD.
Câu 3:
Thuyết ngang giá lãi suất (IRP) cho rằng chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia sẽ được bù đắp bởi yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết IRP thiết lập mối quan hệ cân bằng trong đó phần bù hoặc chiết khấu tỷ giá kỳ hạn phản ánh chính xác chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền. Kết luận Lý giải: Mức chênh lệch giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn.
Câu 4:
Một công ty Mỹ có khoản phải thu bằng EUR trong 3 tháng tới. Để phòng ngừa rủi ro tỷ giá (hedging), công ty nên thực hiện giao dịch nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi có khoản phải thu bằng ngoại tệ, công ty cần bán ngoại tệ đó trong tương lai để nhận về nội tệ, do đó việc bán kỳ hạn giúp cố định tỷ giá chuyển đổi. Kết luận Lý giải: Mua hợp đồng kỳ hạn (Forward) bán EUR.
Câu 5:
Rủi ro kinh tế (Economic Exposure) trong quản trị tài chính quốc tế được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro kinh tế đo lường mức độ ảnh hưởng của biến động tỷ giá lên khả năng cạnh tranh và giá trị dài hạn của doanh nghiệp thông qua các dòng tiền tương lai. Kết luận Lý giải: Mức độ ảnh hưởng của biến động tỷ giá đến giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến trong tương lai của doanh nghiệp.
Câu 6:
Phương pháp tỷ giá hiện hành (Current Rate Method) trong kế toán quốc tế yêu cầu quy đổi các khoản mục tài sản và nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán theo tỷ giá nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phương pháp tỷ giá hiện hành, hầu hết các khoản mục trên bảng cân đối kế toán được quy đổi theo tỷ giá vào ngày lập báo cáo. Kết luận Lý giải: Tỷ giá tại ngày kết thúc kỳ kế toán.
Câu 7:
Hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE) phát biểu rằng tỷ giá hối đoái sẽ thay đổi để đáp ứng với chênh lệch về yếu tố nào giữa các quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
IFE dựa trên giả định lãi suất thực tế là bằng nhau giữa các nước, do đó sự khác biệt về lãi suất danh nghĩa sẽ phản ánh sự thay đổi dự kiến của tỷ giá. Kết luận Lý giải: Lãi suất danh nghĩa.
Câu 8:
Kinh doanh chênh lệch giá tam giác (Triangular Arbitrage) có khả năng thực hiện khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kinh doanh chênh lệch giá tam giác xảy ra khi tỷ giá giao dịch giữa ba đồng tiền không nhất quán, tạo cơ hội lợi nhuận không rủi ro qua việc chuyển đổi liên hoàn. Kết luận Lý giải: Khi tỷ giá chéo tính toán được khác với tỷ giá chéo niêm yết trên thị trường.
Câu 9:
Điểm khác biệt cơ bản giữa Trái phiếu Euro (Eurobond) và Trái phiếu nước ngoài (Foreign Bond) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trái phiếu Euro được phát hành ra quốc tế bằng đồng tiền không phải là nội tệ của quốc gia nơi phát hành, trong khi trái phiếu nước ngoài phát hành bằng nội tệ của nước đó bởi thực thể nước ngoài. Kết luận Lý giải: Eurobond được phát hành bằng loại tiền khác với đồng tiền của quốc gia nơi nó được phát hành.
Câu 10:
Lý thuyết lợi thế so sánh (Comparative Advantage) của David Ricardo giải thích động lực chính của thương mại quốc tế là do đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế so sánh khẳng định các quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất hàng hóa mà họ có chi phí cơ hội thấp hơn để tối ưu hóa phúc lợi toàn cầu. Kết luận Lý giải: Sự khác biệt về chi phí cơ hội trong việc sản xuất các loại hàng hóa.
Câu 11:
Hiệu ứng tuyến J (J-Curve Effect) mô tả hiện tượng gì trong cán cân thương mại sau khi một quốc gia phá giá nội tệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Do độ trễ của các hợp đồng cũ và thời gian điều chỉnh khối lượng xuất nhập khẩu, cán cân thương mại thường xấu đi trước khi các lợi thế về giá phát huy tác dụng. Kết luận Lý giải: Cán cân thương mại ban đầu xấu đi nhưng sau đó sẽ cải thiện theo thời gian.
Câu 12:
Can thiệp trực tiếp (Direct Intervention) của Ngân hàng Trung ương vào thị trường ngoại hối được thực hiện thông qua hành động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Can thiệp trực tiếp là việc Ngân hàng Trung ương trực tiếp tham gia giao dịch trên thị trường ngoại hối để tác động lên cung cầu tiền tệ. Kết luận Lý giải: Dùng dự trữ ngoại hối để mua hoặc bán nội tệ trên thị trường ngoại hối.
Câu 13:
Nếu tỷ giá EUR/USD là 1,0550 - 1,0560, mức chênh lệch giá mua-bán (Bid-Ask Spread) tính theo tỷ lệ phần trăm là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức tính phần trăm Spread là (Ask - Bid) / Ask, cụ thể ở đây là (1,0560 - 1,0550) / 1,0560 x 100% ≈ 0,095%. Kết luận Lý giải: Khoảng 0,095%.
Câu 14:
Cho tỷ giá EUR/USD = 1,20 và GBP/USD = 1,50. Tỷ giá chéo GBP/EUR là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ giá chéo GBP/EUR được tính bằng cách lấy (GBP/USD) chia cho (EUR/USD), tức là 1,50 / 1,20 = 1,25. Kết luận Lý giải: 1,25.
Câu 15:
Trong thị trường quyền chọn tiền tệ, một nhà nhập khẩu Mỹ cần thanh toán bằng JPY trong tương lai sẽ chọn vị thế nào để bảo vệ mình trước rủi ro JPY tăng giá?
💡 Lời giải chi tiết:
Mua quyền chọn mua cho phép nhà nhập khẩu có quyền mua JPY ở một mức giá cố định, bảo vệ họ nếu JPY tăng giá vượt mức đó. Kết luận Lý giải: Mua quyền chọn mua (Call Option) JPY.
Câu 16:
Chi phí vốn (WACC) của một công ty đa quốc gia (MNC) thường khác với công ty nội địa do yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Các MNC có lợi thế tiếp cận nhiều nguồn vốn với chi phí thấp hơn từ các thị trường tài chính quốc tế đa dạng. Kết luận Lý giải: Khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế giúp MNC có thể giảm chi phí nợ.
Câu 17:
Khi phân tích rủi ro quốc gia (Country Risk), yếu tố nào thuộc về rủi ro chính trị?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro chính trị bao gồm các quyết định hoặc hành động của chính phủ nước sở tại làm ảnh hưởng đến hoạt động và lợi nhuận của MNC, bao gồm việc kiểm soát vốn. Kết luận Lý giải: Khả năng chuyển đổi và chuyển lợi nhuận về nước bị hạn chế bởi chính phủ.
Câu 18:
Mục tiêu chính của việc định giá chuyển giao (Transfer Pricing) trong các MNC thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
MNCs thường sử dụng định giá chuyển giao để dịch chuyển lợi nhuận từ các quốc gia có thuế suất cao sang các quốc gia có thuế suất thấp nhằm giảm thuế. Kết luận Lý giải: Tối thiểu hóa tổng nghĩa vụ thuế toàn cầu của tập đoàn.
Câu 19:
Kỹ thuật 'Bù trừ song phương' (Bilateral Netting) trong quản trị dòng tiền quốc tế giúp doanh nghiệp điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bù trừ song phương giúp tổng hợp các khoản nợ giữa hai bên thành một số dư ròng duy nhất, từ đó giảm thiểu chi phí giao dịch và chuyển tiền. Kết luận Lý giải: Giảm số lượng giao dịch và chi phí chuyển tiền giữa hai đơn vị.
Câu 20:
Chứng chỉ tiền gửi Mỹ (ADRs) là công cụ tài chính cho phép điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
ADRs là các chứng chỉ được phát hành bởi một ngân hàng Mỹ đại diện cho cổ phần trong một công ty nước ngoài, giúp nhà đầu tư Mỹ dễ dàng giao dịch cổ phiếu ngoại. Kết luận Lý giải: Nhà đầu tư Mỹ mua cổ phiếu của các công ty nước ngoài trên thị trường chứng khoán Mỹ.
Câu 21:
Tỷ giá hối đoái thực (Real Exchange Rate) phản ánh yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ giá hối đoái thực đo lường sức mua tương đối giữa hai đồng tiền bằng cách kết hợp tỷ giá danh nghĩa và chỉ số giá cả của hai quốc gia. Kết luận Lý giải: Tỷ giá hối đoái danh nghĩa sau khi đã điều chỉnh cho chênh lệch mức giá (lạm phát) giữa hai nước.
Câu 22:
Trong chế độ Bản vị vàng (Gold Standard), tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền được xác định dựa trên cơ sở nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dưới chế độ bản vị vàng, mỗi đồng tiền có một giá trị cố định tính bằng vàng, từ đó xác định tỷ giá hối đoái cố định giữa chúng. Kết luận Lý giải: Hàm lượng vàng cố định được quy định cho mỗi đơn vị tiền tệ.
Câu 23:
Quyền rút vốn đặc biệt (SDRs) là loại tài sản dự trữ quốc tế được tạo ra bởi tổ chức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SDRs là đơn vị tiền tệ quy ước và tài sản dự trữ quốc tế do IMF tạo ra để bổ sung cho dự trữ chính thức của các quốc gia thành viên. Kết luận Lý giải: Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Câu 24:
Động lực chính để một công ty thực hiện Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thay vì chỉ xuất khẩu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
FDI cho phép các công ty thâm nhập sâu vào thị trường mục tiêu và tận dụng các lợi thế sản xuất tại chỗ như nhân công rẻ hoặc tài nguyên. Kết luận Lý giải: Tận dụng lợi thế về chi phí lao động và nguồn tài nguyên tại chỗ.
Câu 25:
Phòng ngừa rủi ro bằng thị trường tiền tệ (Money Market Hedge) đối với một khoản phải trả ngoại tệ trong tương lai bao gồm bước nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Để phòng ngừa khoản phải trả, công ty mua ngoại tệ ngay hôm nay và gửi vào ngân hàng để khi đến hạn, cả gốc và lãi đủ để thanh toán nợ. Kết luận Lý giải: Đầu tư một khoản ngoại tệ hiện tại sao cho giá trị tương lai bằng đúng khoản phải trả.