Bộ 13 - Trắc nghiệm Kinh tế đại cương online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong kinh tế học, khái niệm 'khan hiếm' ám chỉ điều gì đối với xã hội?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự khan hiếm là vấn đề kinh tế cơ bản nảy sinh vì các nguồn lực sản xuất là hữu hạn trong khi mong muốn và nhu cầu của con người là vô hạn. Kết luận Lý giải: Nguồn lực có giới hạn trong khi nhu cầu của con người là vô hạn
Câu 2:
Chi phí cơ hội (Opportunity Cost) của một quyết định được đo lường bằng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cơ hội đại diện cho lợi ích hoặc giá trị của phương án thay thế tốt nhất mà ta phải từ bỏ để chọn phương án hiện tại. Kết luận Lý giải: Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi thực hiện quyết định đó
Câu 3:
Theo quy luật cầu (Law of Demand), nếu các yếu tố khác không đổi, mối quan hệ giữa giá và lượng cầu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy luật cầu, khi giá của một hàng hóa tăng lên (trong điều kiện các yếu tố khác không đổi), lượng cầu đối với hàng hóa đó sẽ giảm xuống và ngược lại. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ nghịch
Câu 4:
Khi Chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) thấp hơn giá cân bằng thị trường, hiện tượng nào sẽ xảy ra?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trần thấp hơn giá cân bằng khiến lượng cầu vượt quá lượng cung, dẫn đến tình trạng khan hiếm hay thiếu hụt trên thị trường. Kết luận Lý giải: Thiếu hụt hàng hóa
Câu 5:
Nếu độ co giãn của cầu theo giá (ED) có giá trị tuyệt đối lớn hơn 1 (|ED| > 1), cầu được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi giá trị tuyệt đối của độ co giãn cầu theo giá lớn hơn 1, phần trăm thay đổi của lượng cầu lớn hơn phần trăm thay đổi của giá, nghĩa là cầu co giãn nhiều. Kết luận Lý giải: Co giãn nhiều
Câu 6:
Hàng hóa công cộng (Public Goods) thường có hai đặc tính cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng hóa công cộng thuần túy (như quốc phòng, đèn đường) được đặc trưng bởi việc một người sử dụng không làm giảm khả năng sử dụng của người khác (không cạnh tranh) và không thể ngăn cản ai sử dụng (không loại trừ). Kết luận Lý giải: Không có tính cạnh tranh và không có tính loại trừ
Câu 7:
Trong ngắn hạn, khi sản lượng tăng, chi phí trung bình cố định (AFC) sẽ biến đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí trung bình cố định (AFC) bằng tổng chi phí cố định (TFC) chia cho sản lượng (Q), vì TFC không đổi nên khi Q tăng thì AFC sẽ liên tục giảm. Kết luận Lý giải: Luôn luôn giảm
Câu 8:
Một doanh nghiệp cạnh tranh hoàn hảo sẽ tối đa hóa lợi nhuận tại mức sản lượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận chung cho mọi doanh nghiệp, kể cả cạnh tranh hoàn hảo, là sản xuất tại mức sản lượng mà tại đó doanh thu tăng thêm (MR) bằng chi phí tăng thêm (MC). Kết luận Lý giải: Doanh thu biên bằng Chi phí biên (MR = MC)
Câu 9:
GDP thực tế (Real GDP) khác với GDP danh nghĩa (Nominal GDP) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
GDP thực tế đo lường giá trị sản lượng hàng hóa và dịch vụ được điều chỉnh theo biến động giá cả (lạm phát) bằng cách sử dụng giá của một năm gốc cố định. Kết luận Lý giải: Được tính theo giá cố định của năm gốc để loại trừ yếu tố lạm phát
Câu 10:
Thành phần nào sau đây KHÔNG nằm trong cách tính GDP theo phương pháp chi tiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
GDP theo phương pháp chi tiêu bao gồm C + I + G + NX, trong khi thuế thu nhập cá nhân là một khoản chuyển giao không đại diện cho việc mua hàng hóa/dịch vụ mới. Kết luận Lý giải: Tiền thuế thu nhập cá nhân
Câu 11:
Lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lạm phát chi phí đẩy xuất phát từ việc gia tăng chi phí đầu vào (như giá xăng dầu, lương...) làm đường tổng cung dịch chuyển sang trái, gây tăng giá. Kết luận Lý giải: Chi phí sản xuất tăng làm giảm tổng cung, đẩy giá cả lên cao
Câu 12:
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng chủ yếu để đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CPI theo dõi sự biến động giá cả theo thời gian của một 'giỏ' hàng hóa và dịch vụ cố định đại diện cho tiêu dùng của hộ gia đình điển hình. Kết luận Lý giải: Sự thay đổi giá của một giỏ hàng hóa và dịch vụ điển hình mà người tiêu dùng mua
Câu 13:
Thất nghiệp chu kỳ (Cyclical Unemployment) liên quan trực tiếp đến yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thất nghiệp chu kỳ xảy ra khi nền kinh tế rơi vào suy thoái, tổng cầu sụt giảm khiến doanh nghiệp cắt giảm sản xuất và sa thải lao động. Kết luận Lý giải: Sự suy thoái của nền kinh tế làm giảm tổng cầu
Câu 14:
Chức năng nào sau đây là chức năng cơ bản của tiền tệ giúp so sánh giá trị các hàng hóa khác nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Chức năng thước đo giá trị (đơn vị hạch toán) cho phép dùng tiền làm đơn vị chuẩn để niêm yết giá và so sánh giá trị của các hàng hóa, dịch vụ khác nhau. Kết luận Lý giải: Thước đo giá trị (Đơn vị hạch toán)
Câu 15:
Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương?
💡 Lời giải chi tiết:
Thay đổi thuế suất là công cụ của chính sách tài khóa do Chính phủ thực hiện, không phải chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương. Kết luận Lý giải: Thay đổi thuế suất thuế thu nhập
Câu 16:
Khi Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều gì sẽ xảy ra với cung tiền?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc mua trái phiếu đồng nghĩa với việc Ngân hàng Trung ương bơm tiền vào nền kinh tế để thanh toán cho trái phiếu đó, làm tăng lượng tiền cơ sở và cung tiền. Kết luận Lý giải: Cung tiền tăng lên
Câu 17:
Xu hướng tiêu dùng cận biên (MPC) phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
MPC (Marginal Propensity to Consume) đo lường tỷ lệ thay đổi trong tiêu dùng khi thu nhập khả dụng thay đổi một đơn vị. Kết luận Lý giải: Phần thu nhập tăng thêm được dùng để tiêu dùng
Câu 18:
Trong mô hình kinh tế vĩ mô, số nhân chi tiêu (k) có mối quan hệ như thế nào với xu hướng tiêu dùng cận biên (MPC)?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức số nhân chi tiêu đơn giản là k = 1/(1-MPC), do đó khi MPC càng lớn (gần bằng 1), mẫu số càng nhỏ và giá trị số nhân k càng lớn. Kết luận Lý giải: MPC càng lớn thì số nhân càng lớn
Câu 19:
Chính sách tài khóa mở rộng thường được áp dụng trong tình huống nào của nền kinh tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu công hoặc giảm thuế) nhằm kích cầu tổng hợp, giúp vực dậy nền kinh tế đang trong giai đoạn suy thoái. Kết luận Lý giải: Khi nền kinh tế đang suy thoái và tỷ lệ thất nghiệp cao
Câu 20:
Đường Phillips trong ngắn hạn biểu diễn mối quan hệ đánh đổi giữa hai chỉ số vĩ mô nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường Phillips ngắn hạn mô tả mối quan hệ ngược chiều (đánh đổi) giữa tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ lạm phát: thất nghiệp thấp thường đi kèm lạm phát cao và ngược lại. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp
Câu 21:
Ngoại ứng (Externalities) tiêu cực xảy ra khi hoạt động sản xuất hoặc tiêu dùng của một tác nhân gây ra chi phí cho ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Ngoại ứng tiêu cực là những chi phí phát sinh (như ô nhiễm) ảnh hưởng đến phúc lợi của bên thứ ba bên ngoài giao dịch thị trường mà không được đền bù. Kết luận Lý giải: Bên thứ ba không tham gia trực tiếp vào giao dịch
Câu 22:
Theo lý thuyết lợi thế so sánh (Comparative Advantage), một quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất hàng hóa mà họ có thể sản xuất với điều kiện nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế so sánh dựa trên việc so sánh chi phí cơ hội, quốc gia nên xuất khẩu hàng hóa mà mình có chi phí cơ hội thấp hơn đối tác thương mại. Kết luận Lý giải: Chi phí cơ hội thấp hơn so với quốc gia khác
Câu 23:
Nếu đồng nội tệ giảm giá (mất giá) so với ngoại tệ, tác động trực tiếp đến xuất nhập khẩu thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi nội tệ mất giá, hàng hóa trong nước trở nên rẻ hơn đối với người nước ngoài (tăng xuất khẩu) và hàng ngoại trở nên đắt hơn đối với người trong nước (giảm nhập khẩu). Kết luận Lý giải: Khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu
Câu 24:
Trong cơ cấu thị trường độc quyền thuần túy (Monopoly), doanh nghiệp có đặc điểm gì về giá?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp độc quyền là người bán duy nhất trên thị trường nên có quyền lực thị trường để quyết định mức giá bán nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Kết luận Lý giải: Là người định giá (price maker)
Câu 25:
Quy luật lợi ích cận biên giảm dần (Law of Diminishing Marginal Utility) phát biểu rằng khi tiêu dùng thêm các đơn vị của cùng một loại hàng hóa, thì điều gì xảy ra?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy luật này cho thấy lợi ích (độ thỏa mãn) bổ sung mà người tiêu dùng nhận được từ việc tiêu dùng thêm một đơn vị sản phẩm sẽ giảm dần khi lượng tiêu dùng tăng lên. Kết luận Lý giải: Mức độ thỏa mãn tăng thêm từ mỗi đơn vị tiếp theo sẽ giảm dần