Bộ 7 - Trắc nghiệm Phân tích báo cáo tài chính có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong phân tích báo cáo tài chính, chỉ số nào phản ánh khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng các tài sản có tính thanh khoản cao nhất mà không cần bán hàng tồn kho?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết tài chính doanh nghiệp phổ biến, hệ số thanh toán nhanh được tính bằng cách lấy tài sản ngắn hạn trừ đi hàng tồn kho rồi chia cho nợ ngắn hạn nhằm đánh giá khả năng thanh toán tức thời. Kết luận Lý giải: Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio)
Câu 2:
Một doanh nghiệp có vốn lưu động ròng (Net Working Capital) âm thể hiện điều gì về tình hình tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động ròng âm xảy ra khi nợ ngắn hạn lớn hơn tài sản ngắn hạn, cho thấy một phần tài sản dài hạn đang được tài trợ bởi các nguồn vốn ngắn hạn, gây rủi ro thanh khoản. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp đang sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn
Câu 3:
Trong mô hình phân tích DuPont 3 bước, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) được cấu thành từ những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình DuPont 3 bước phân tích ROE thành tích của ba chỉ số gồm hiệu quả hoạt động (tỷ suất lợi nhuận thuần), hiệu quả sử dụng tài sản (vòng quay tài sản) và đòn bẩy tài chính (hệ số nhân vốn chủ sở hữu). Kết luận Lý giải: Tỷ suất lợi nhuận thuần, Vòng quay tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu
Câu 4:
Khi phân tích Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, nếu một doanh nghiệp có dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) âm liên tục trong nhiều năm, đây thường là dấu hiệu của:
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh âm kéo dài cho thấy doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tạo tiền từ sản xuất kinh doanh, dẫn đến rủi ro mất khả năng thanh toán. Kết luận Lý giải: Hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp không tạo ra đủ tiền mặt để duy trì vận hành
Câu 5:
Chỉ số 'Giá trên thu nhập mỗi cổ phiếu' (P/E) cao thường phản ánh kỳ vọng gì của nhà đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên lý định giá chứng khoán, chỉ số P/E cao cho thấy nhà đầu tư sẵn sàng trả mức giá cao hơn cho mỗi đồng lợi nhuận hiện tại vì kỳ vọng sự tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp có mức tăng trưởng lợi nhuận cao trong tương lai
Câu 6:
Việc doanh nghiệp thay đổi phương pháp tính khấu hao tài sản cố định từ phương pháp số dư giảm dần sang phương pháp đường thẳng sẽ ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận trong những năm đầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Khấu hao đường thẳng thường tạo ra chi phí thấp hơn so với khấu hao nhanh (số dư giảm dần) trong những năm đầu đời của tài sản, dẫn đến lợi nhuận kế toán cao hơn. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận trước thuế sẽ tăng lên
Câu 7:
Hệ số khả năng thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio) thấp (ví dụ nhỏ hơn 1) cho thấy điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số này được tính bằng EBIT chia cho chi phí lãi vay; nếu nhỏ hơn 1, nghĩa là lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh không đủ để trang trải các khoản lãi vay phát sinh. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đáp ứng nghĩa vụ trả lãi từ lợi nhuận hoạt động
Câu 8:
Phân tích quy mô chung (Common-size analysis) theo chiều dọc đối với Bảng cân đối kế toán được thực hiện bằng cách tính toán các khoản mục theo tỷ lệ phần trăm của:
💡 Lời giải chi tiết:
Trong phân tích quy mô chung theo chiều dọc của Bảng cân đối kế toán, tất cả các khoản mục tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu đều được biểu diễn dưới dạng tỷ lệ phần trăm của tổng tài sản. Kết luận Lý giải: Tổng tài sản
Câu 9:
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle) được tính bằng công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt đo lường thời gian từ khi chi tiền mua nguyên liệu đến khi thu được tiền từ bán hàng, tính bằng tổng số ngày tồn kho và phải thu trừ đi thời gian nợ nhà cung cấp. Kết luận Lý giải: Số ngày tồn kho + Số ngày phải thu - Số ngày phải trả
Câu 10:
Một doanh nghiệp có hệ số nợ trên tổng tài sản là 0,6. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) của doanh nghiệp này là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Nếu Nợ/Tổng tài sản = 0,6 thì Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản = 0,4; do đó D/E = 0,6 / 0,4 = 1,5. Kết luận Lý giải: 1,5
Câu 11:
Chỉ số nào sau đây được sử dụng tốt nhất để đánh giá hiệu quả của nhà quản lý trong việc sử dụng tổng nguồn lực hiện có để tạo ra lợi nhuận, bất kể nguồn vốn đó từ đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
ROA đo lường khả năng sinh lời trên tổng tài sản (bao gồm cả nợ và vốn chủ), phản ánh hiệu quả quản lý tài sản tổng thể của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA)
Câu 12:
Dòng tiền tự do (Free Cash Flow - FCF) được hiểu là:
💡 Lời giải chi tiết:
Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà doanh nghiệp tạo ra sau khi đã trừ đi các khoản chi phí cần thiết để duy trì hoặc mở rộng cơ sở tài sản của mình. Kết luận Lý giải: Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trừ đi các khoản chi tiêu vốn (CAPEX)
Câu 13:
Khoản mục nào sau đây thường được điều chỉnh cộng vào lợi nhuận thuần khi lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí khấu hao là chi phí phi tiền mặt đã bị trừ khi tính lợi nhuận thuần, vì vậy cần được cộng ngược lại để xác định dòng tiền thực tế từ hoạt động kinh doanh. Kết luận Lý giải: Chi phí khấu hao trong kỳ
Câu 14:
Nếu hệ số vòng quay hàng tồn kho tăng lên trong khi doanh thu không đổi, điều này thường cho thấy:
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số vòng quay hàng tồn kho tăng (với doanh thu/giá vốn ổn định) có nghĩa là mức tồn kho bình quân giảm, cho thấy hiệu quả quản trị và giải phóng hàng hóa tốt hơn. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn
Câu 15:
Tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin) giảm dần qua các năm thường là dấu hiệu của:
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận gộp chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi giá bán và giá vốn hàng bán, nên sự sụt giảm biên lợi nhuận này thường phản ánh sự mất lợi thế cạnh tranh hoặc tăng chi phí đầu vào. Kết luận Lý giải: Áp lực cạnh tranh làm giảm giá bán hoặc giá vốn hàng mua tăng
Câu 16:
Chỉ số nào đo lường mức độ rủi ro tài chính phát sinh từ việc sử dụng nợ vay của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy tài chính thể hiện việc sử dụng nợ vay để gia tăng tỷ suất lợi nhuận nhưng cũng đồng thời làm tăng rủi ro tài chính nếu lợi nhuận không đủ bù đắp chi phí lãi vay. Kết luận Lý giải: Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage)
Câu 17:
Khi tính toán giá trị sổ sách của mỗi cổ phiếu (Book Value per Share), mẫu số thường là:
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu được tính bằng cách lấy vốn chủ sở hữu phổ thông chia cho số lượng cổ phiếu phổ thông thực tế đang lưu hành trên thị trường. Kết luận Lý giải: Số lượng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành
Câu 18:
Tỷ lệ chi trả cổ tức (Dividend Payout Ratio) được tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho:
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ chi trả cổ tức phản ánh phần trăm lợi nhuận sau thuế mà doanh nghiệp dành để trả cổ tức cho các cổ đông. Kết luận Lý giải: Tổng cổ tức bằng tiền mặt chia cho lợi nhuận sau thuế
Câu 19:
Trong bảng cân đối kế toán, các khoản phải thu khách hàng được ghi nhận theo giá trị nào là chính xác nhất theo quy định kế toán?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo chuẩn mực kế toán, các khoản phải thu phải được trình bày theo giá trị có thể thu hồi thuần để đảm bảo nguyên tắc thận trọng, tức là đã trừ đi dự phòng tổn thất. Kết luận Lý giải: Giá trị có thể thu hồi thuần (sau khi trừ dự phòng nợ khó đòi)
Câu 20:
Tỷ lệ tăng trưởng bền vững (Sustainable Growth Rate) của doanh nghiệp phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ tăng trưởng bền vững được tính bằng ROE nhân với tỷ lệ giữ lại lợi nhuận, phản ánh tốc độ tăng trưởng tối đa doanh nghiệp có thể đạt được mà không cần phát hành thêm vốn cổ phần. Kết luận Lý giải: ROE và tỷ lệ tái đầu tư lợi nhuận
Câu 21:
Hệ số vòng quay tài sản cố định (Fixed Asset Turnover) thấp bất thường so với mức trung bình ngành có thể ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số này thấp cho thấy mỗi đồng đầu tư vào tài sản cố định tạo ra ít doanh thu hơn bình thường, phản ánh sự lãng phí hoặc kém hiệu quả trong đầu tư hạ tầng. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp đầu tư quá mức vào tài sản cố định hoặc sử dụng tài sản không hiệu quả
Câu 22:
Mối quan hệ giữa ROE và ROA chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ROE bằng ROA nhân với hệ số nhân vốn chủ sở hữu; do đó, việc tăng cường sử dụng nợ (đòn bẩy) sẽ làm khuếch đại ROE so với ROA. Kết luận Lý giải: Đòn bẩy tài chính (sử dụng nợ)
Câu 23:
Thuật ngữ 'Earnings Quality' (Chất lượng lợi nhuận) thường được đánh giá qua sự tương quan giữa lợi nhuận kế toán và:
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi nhuận có chất lượng cao khi nó được hỗ trợ bởi dòng tiền thực tế từ hoạt động kinh doanh, thay vì chỉ dựa trên các bút toán kế toán dồn tích. Kết luận Lý giải: Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
Câu 24:
Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về tác động của việc mua hàng tồn kho bằng tiền mặt đến các chỉ số tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi mua hàng tồn kho bằng tiền mặt, tài sản ngắn hạn tổng thể không đổi (tiền giảm, tồn kho tăng) nhưng tiền mặt (thành phần của tử số Quick Ratio) giảm đi, khiến Quick Ratio giảm. Kết luận Lý giải: Làm giảm hệ số thanh toán nhanh
Câu 25:
Một doanh nghiệp có hệ số thanh toán hiện hành là 2,5 và hệ số thanh toán nhanh là 0,8. Điều này cho thấy điều gì nổi bật?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự chênh lệch lớn giữa hệ số thanh toán hiện hành và hệ số thanh toán nhanh chứng tỏ hàng tồn kho (thành phần bị loại bỏ trong Quick Ratio) chiếm phần lớn giá trị tài sản ngắn hạn. Kết luận Lý giải: Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng rất lớn trong tài sản ngắn hạn