Câu 1:Trong Google Sheets, khi sử dụng hàm VLOOKUP, tham số 'range' (dải ô) phải tuân thủ quy tắc nào để hàm hoạt động chính xác?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tài liệu hỗ trợ của Google, hàm VLOOKUP luôn tìm kiếm giá trị 'search_key' ở cột đầu tiên của dải ô được chỉ định và trả về kết quả từ các cột bên phải. Kết luận Lý giải: Cột chứa giá trị tìm kiếm phải nằm ở vị trí đầu tiên bên trái của dải ô được chọn.
Câu 2:Hàm nào dưới đây được sử dụng để nhập dữ liệu từ một dải ô cụ thể từ một bảng tính Google Sheets khác thông qua URL?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm IMPORTRANGE yêu cầu URL của bảng tính nguồn và chuỗi dải ô để truy xuất dữ liệu từ các tệp khác nhau. Kết luận Lý giải: IMPORTRANGE.
Câu 3:Trong hàm QUERY của Google Sheets, mệnh đề nào được sử dụng để xác định các cột dữ liệu mà bạn muốn hiển thị trong kết quả?
💡 Lời giải chi tiết:
Mệnh đề SELECT trong ngôn ngữ truy vấn của Google Visualization API được dùng để liệt kê các cột cần trả về từ tập dữ liệu. Kết luận Lý giải: SELECT.
Câu 4:Mục đích chính của hàm ARRAYFORMULA trong Google Sheets là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
ARRAYFORMULA cho phép áp dụng một công thức cho cả một dải ô thay vì phải sao chép công thức vào từng ô riêng lẻ. Kết luận Lý giải: Để hiển thị các giá trị được trả về từ một công thức mảng vào nhiều hàng hoặc cột.
Câu 5:Khi thiết lập 'Định dạng có điều kiện' (Conditional Formatting) với công thức tùy chỉnh, ký tự nào bắt buộc phải đứng đầu công thức?
💡 Lời giải chi tiết:
Tương tự như các công thức trong ô, mọi công thức tùy chỉnh trong định dạng có điều kiện đều phải bắt đầu bằng dấu bằng để Sheets nhận diện. Kết luận Lý giải: Dấu bằng '='.
Câu 6:Tính năng 'Xác thực dữ liệu' (Data Validation) trong Google Sheets thường được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Data Validation giúp hạn chế các loại dữ liệu được nhập vào ô, phổ biến nhất là tạo danh sách chọn (Dropdown). Kết luận Lý giải: Tạo danh sách thả xuống và kiểm soát nội dung người dùng nhập vào ô.
Câu 7:Phím tắt nào sau đây được sử dụng để chèn ngày hiện tại vào một ô trong Google Sheets trên hệ điều hành Windows?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổ hợp phím Ctrl và dấu chấm phẩy được Google thiết lập để chèn nhanh ngày tháng hiện tại dưới dạng giá trị tĩnh. Kết luận Lý giải: Ctrl + ;.
Câu 8:Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng kết hợp hàm INDEX và MATCH so với hàm VLOOKUP là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Không giống VLOOKUP chỉ tìm từ trái sang phải, sự kết hợp INDEX/MATCH cho phép truy xuất dữ liệu từ các cột nằm bên trái dải ô tìm kiếm. Kết luận Lý giải: INDEX và MATCH cho phép tìm kiếm giá trị ở bất kỳ cột nào, kể cả bên trái cột chứa dữ liệu trả về.
Câu 9:Hàm SPLIT trong Google Sheets dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm SPLIT lấy một chuỗi văn bản và phân tách nó thành các phần dựa trên một dấu phân cách được chỉ định. Kết luận Lý giải: Chia văn bản xung quanh một ký tự hoặc chuỗi ký tự cụ thể thành các ô riêng biệt.
Câu 10:Sự khác biệt chính giữa 'Bộ lọc' (Filter) và 'Chế độ xem bộ lọc' (Filter Views) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chế độ xem bộ lọc cho phép cá nhân lọc dữ liệu mà không làm thay đổi cách hiển thị đối với những người dùng khác đang cùng truy cập. Kết luận Lý giải: Filter ảnh hưởng đến chế độ xem của tất cả mọi người, trong khi Filter Views chỉ ảnh hưởng đến người đang sử dụng nó.
Câu 11:Dữ liệu được truy xuất từ hàm GOOGLEFINANCE thường có độ trễ tối đa là bao lâu so với thực tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Google quy định rằng các báo giá chứng khoán được hiển thị thông qua hàm GOOGLEFINANCE có thể bị trễ tối đa 20 phút. Kết luận Lý giải: Độ trễ tối đa là 20 phút.
Câu 12:Khi bảo vệ một dải ô (Protected range) trong Google Sheets, bạn có thể thực hiện tùy chọn nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính năng bảo vệ dải ô cho phép chủ sở hữu kiểm soát ai có quyền thay đổi dữ liệu trong khu vực được chọn. Kết luận Lý giải: Chỉ cho phép những người dùng được chỉ định chỉnh sửa dải ô đó.
Câu 13:Khi chèn một hộp kiểm (Checkbox) vào ô, giá trị mặc định của ô đó khi hộp kiểm chưa được tích là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Google Sheets sử dụng các giá trị logic TRUE cho trạng thái đã tích và FALSE cho trạng thái chưa tích của hộp kiểm. Kết luận Lý giải: FALSE.
Câu 14:Trong Bảng tổng hợp (Pivot Table), tính năng 'Trường tính toán' (Calculated Field) dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trường tính toán cho phép người dùng thực hiện các phép tính tùy chỉnh dựa trên các trường dữ liệu khác ngay bên trong Pivot Table. Kết luận Lý giải: Để tạo một cột mới dựa trên công thức toán học từ các cột dữ liệu hiện có trong bảng tổng hợp.
Câu 15:Hàm TEXTJOIN khác với hàm CONCATENATE ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm TEXTJOIN linh hoạt hơn vì nó tích hợp sẵn việc xử lý dấu phân cách và khả năng bỏ qua ô rỗng trong mảng. Kết luận Lý giải: TEXTJOIN cho phép chỉ định dấu phân cách và có tùy chọn bỏ qua các ô trống.
Câu 16:Để đếm số lượng ô thỏa mãn đồng thời nhiều điều kiện khác nhau, bạn nên sử dụng hàm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm COUNTIFS được thiết kế để kiểm tra nhiều tiêu chí trên nhiều dải ô khác nhau và chỉ đếm khi tất cả các tiêu chí đều đúng. Kết luận Lý giải: COUNTIFS.
Câu 17:Tham số 'chart_type' trong hàm SPARKLINE có thể nhận giá trị nào để tạo biểu đồ cột nhỏ?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hàm SPARKLINE, tùy chọn 'column' được dùng để vẽ biểu đồ cột dọc thu nhỏ ngay trong một ô. Kết luận Lý giải: 'column'.
Câu 18:Làm thế nào để xem lại hoặc khôi phục các phiên bản cũ của một tệp Google Sheets?
💡 Lời giải chi tiết:
Lịch sử phiên bản ghi lại mọi thay đổi theo thời gian thực và cho phép người dùng xem lại hoặc khôi phục bất kỳ thời điểm nào trước đó. Kết luận Lý giải: Sử dụng tính năng 'Lịch sử phiên bản' (Version history) trong menu Tệp.
Câu 19:Trong Google Sheets, một 'Dải ô đã đặt tên' (Named Range) KHÔNG được phép chứa ký tự nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy tắc đặt tên của Google, tên dải ô không được chứa khoảng trắng và không được bắt đầu bằng số. Kết luận Lý giải: Khoảng trắng (Space).
Câu 20:Hàm UNIQUE trong Google Sheets có chức năng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm UNIQUE quét qua dải ô được chọn và chỉ trích xuất các giá trị hoặc hàng xuất hiện lần đầu tiên, loại bỏ mọi sự trùng lặp. Kết luận Lý giải: Trả về các hàng duy nhất trong dải ô nguồn được chỉ định bằng cách loại bỏ các hàng trùng lặp.
Câu 21:Hàm IFERROR thường được sử dụng nhằm mục đích gì trong bảng tính?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm IFERROR giúp làm sạch bảng tính bằng cách thay thế các thông báo lỗi gây nhiễu như #N/A hoặc #DIV/0! bằng giá trị người dùng mong muốn. Kết luận Lý giải: Để trả về một giá trị tùy chỉnh nếu một công thức gây ra lỗi, thay vì hiển thị mã lỗi mặc định.
Câu 22:Hàm nào dùng để chuyển đổi các hàng thành cột và ngược lại trong Google Sheets?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm TRANSPOSE thực hiện phép toán chuyển vị mảng, biến các hàng của dải ô thành cột và các cột thành hàng. Kết luận Lý giải: TRANSPOSE.
Câu 23:Khi sử dụng hàm IMAGE, tùy chọn 'mode' nào sẽ kéo giãn hình ảnh để khớp hoàn toàn với kích thước của ô?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hàm IMAGE, chế độ 2 sẽ thay đổi kích thước hình ảnh để làm đầy ô mà không giữ nguyên tỷ lệ khung hình ban đầu. Kết luận Lý giải: mode = 2.
Câu 24:Hàm REGEXMATCH trả về loại giá trị nào?
💡 Lời giải chi tiết:
REGEXMATCH kiểm tra xem một đoạn văn bản có khớp với biểu thức chính quy hay không và trả về kết quả TRUE nếu khớp, FALSE nếu không. Kết luận Lý giải: Một giá trị logic (TRUE hoặc FALSE).
Câu 25:Sự khác biệt chính giữa hàm TODAY() và hàm NOW() là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm TODAY chỉ tập trung vào dữ liệu ngày, còn hàm NOW cung cấp độ chính xác cao hơn bao gồm cả giờ, phút và giây. Kết luận Lý giải: TODAY() trả về ngày tháng hiện tại, trong khi NOW() trả về cả ngày tháng và thời gian hiện tại.