Bộ 8 - Trắc nghiệm Quản trị rủi ro online có đáp án

Bộ 8 - Trắc nghiệm Quản trị rủi ro online có đáp án

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong quản trị rủi ro online, yếu tố nào sau đây thường được coi là rủi ro an ninh mạng phổ biến nhất liên quan đến việc lừa đảo người dùng tiết lộ thông tin nhạy cảm?

Câu 2: Theo khung quản trị rủi ro COSO ERM, việc thiết lập 'khẩu vị rủi ro' (risk appetite) thuộc giai đoạn nào trong quy trình quản trị rủi ro?

Câu 3: Việc một công ty kinh doanh online phải đối mặt với các khoản phạt nặng vì vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân (ví dụ: GDPR hoặc Nghị định 13/2023/NĐ-CP của Việt Nam) được xếp vào loại rủi ro nào?

Câu 4: Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn dịch vụ online bằng cách đảm bảo khả năng khôi phục hoạt động sau sự cố lớn?

Câu 5: Trong phân tích rủi ro định tính, 'ma trận rủi ro' (risk matrix) thường được sử dụng để đánh giá hai yếu tố chính nào của rủi ro?

Câu 6: Loại rủi ro nào phát sinh khi một chiến lược kinh doanh online không phù hợp với thị trường, đối thủ cạnh tranh, hoặc xu hướng công nghệ, dẫn đến mất thị phần hoặc thất bại mục tiêu?

Câu 7: Để xác định nguyên nhân gốc rễ của một sự cố an ninh mạng lặp lại, phương pháp phân tích nào thường được áp dụng?

Câu 8: Khi một công ty chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba thông qua việc mua bảo hiểm an ninh mạng, đây là chiến lược xử lý rủi ro nào?

Câu 9: Điều nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cốt lõi của 'văn hóa rủi ro' trong một tổ chức?

Câu 10: Việc sử dụng các chỉ số rủi ro chính (Key Risk Indicators - KRIs) chủ yếu phục vụ cho mục đích nào trong quản trị rủi ro online?

Câu 11: Rủi ro nào thường phát sinh khi một doanh nghiệp online phụ thuộc quá nhiều vào một nhà cung cấp dịch vụ đám mây (cloud provider) duy nhất, và nhà cung cấp này gặp sự cố?

Câu 12: Trong bối cảnh quản trị rủi ro online, đâu là vai trò quan trọng nhất của công nghệ Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (ML)?

Câu 13: Một doanh nghiệp online quyết định ngừng cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể vì nhận thấy rủi ro pháp lý hoặc danh tiếng quá cao. Đây là ví dụ về chiến lược xử lý rủi ro nào?

Câu 14: Theo nguyên tắc 'Three Lines of Defense' (Ba phòng tuyến phòng thủ) trong quản trị rủi ro, 'Phòng tuyến thứ nhất' thường bao gồm những đối tượng nào?

Câu 15: Trong bối cảnh của một website thương mại điện tử, rủi ro về 'gian lận thanh toán' (payment fraud) được xếp chủ yếu vào loại rủi ro nào?

Câu 16: Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một kế hoạch ứng phó sự cố (Incident Response Plan) hiệu quả trong môi trường online?

Câu 17: Việc sử dụng công nghệ blockchain có thể giúp giảm thiểu rủi ro nào trong quản trị chuỗi cung ứng online?

Câu 18: Đâu là thách thức lớn nhất trong việc quản lý rủi ro danh tiếng của một thương hiệu online trên mạng xã hội?

Câu 19: Khi đánh giá rủi ro một cách định lượng, giá trị kỳ vọng của tổn thất (Expected Loss) thường được tính bằng công thức nào?

Câu 20: Yếu tố con người (human factor) đóng vai trò như thế nào trong quản trị rủi ro an ninh mạng online?

Câu 21: Khái niệm 'Zero Trust' (Không tin cậy) trong an ninh mạng có ý nghĩa cốt lõi là gì?

Câu 22: Việc thường xuyên sao lưu dữ liệu (data backup) là một biện pháp xử lý rủi ro nào?

Câu 23: Điều nào sau đây là rủi ro đạo đức lớn nhất khi triển khai hệ thống AI để hỗ trợ ra quyết định trong quản trị rủi ro online?

Câu 24: Khi một tổ chức xác định một rủi ro có khả năng xảy ra rất thấp nhưng tác động cực kỳ nghiêm trọng (ví dụ: mất toàn bộ dữ liệu khách hàng không thể phục hồi), chiến lược xử lý rủi ro phù hợp nhất có thể là gì?

Câu 25: Hoạt động nào sau đây là quan trọng nhất trong giai đoạn 'Giám sát và Xem xét' của quy trình quản trị rủi ro online?