Bộ 9 - Trắc nghiệm Lập trình mạng online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong lập trình mạng, giao thức nào sau đây thuộc tầng Giao vận (Transport Layer) và cung cấp cơ chế truyền tin tin cậy, hướng kết nối?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình OSI và TCP/IP, TCP là giao thức hướng kết nối đảm bảo dữ liệu được truyền đi chính xác và đầy đủ thông qua các cơ chế kiểm soát lỗi và luồng. Kết luận Lý giải Giao thức TCP
Câu 2:Hàm 'bind()' trong lập trình Socket có vai trò chủ yếu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm 'bind()' được sử dụng để liên kết một socket chưa có tên với một địa chỉ cục bộ (IP và Port) để hệ thống nhận diện. Kết luận Lý giải Gán một địa chỉ IP và số hiệu cổng cụ thể cho một socket
Câu 3:Phạm vi các số hiệu cổng (Port numbers) được gọi là 'Well-known ports' nằm trong khoảng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy định của IANA, các cổng từ 0 đến 1023 được dành riêng cho các dịch vụ mạng phổ biến và quan trọng. Kết luận Lý giải Từ 0 đến 1023
Câu 4:Trong ngôn ngữ lập trình Java, lớp nào được sử dụng để tạo một máy chủ lắng nghe các kết nối TCP từ phía khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Lớp 'ServerSocket' trong gói java.net cung cấp các phương thức để máy chủ chờ đợi và chấp nhận yêu cầu kết nối từ client thông qua giao thức TCP. Kết luận Lý giải Lớp ServerSocket
Câu 5:Quá trình bắt tay ba bước (3-way handshake) của giao thức TCP diễn ra theo trình tự các cờ (flags) nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Để thiết lập kết nối TCP, client gửi SYN, server phản hồi SYN-ACK, và cuối cùng client gửi ACK để hoàn tất. Kết luận Lý giải SYN, SYN-ACK, ACK
Câu 6:Tại sao giao thức UDP thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng truyền hình trực tuyến (streaming) hoặc trò chơi trực tuyến?
💡 Lời giải chi tiết:
UDP tối ưu hóa tốc độ bằng cách loại bỏ các thủ tục bắt tay và kiểm soát luồng, phù hợp với các ứng dụng ưu tiên tính thời gian thực hơn độ tin cậy tuyệt đối. Kết luận Lý giải Vì nó có tốc độ truyền tải nhanh do không mất thời gian thiết lập kết nối và kiểm soát lỗi phức tạp
Câu 7:Trong lập trình Socket, loại socket nào được sử dụng để làm việc với giao thức truyền tin không tin cậy (UDP)?
💡 Lời giải chi tiết:
Loại socket 'SOCK_DGRAM' được thiết kế để hỗ trợ các datagram, là đơn vị dữ liệu của giao thức không hướng kết nối như UDP. Kết luận Lý giải SOCK_DGRAM
Câu 8:Phương thức 'accept()' của lớp ServerSocket trong Java thực hiện nhiệm vụ gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương thức 'accept()' là một hàm chặn (blocking) giúp máy chủ tạm dừng để đón nhận yêu cầu từ khách hàng và tạo ra socket giao tiếp riêng. Kết luận Lý giải Chặn thực thi và chờ cho đến khi có một client kết nối tới, sau đó trả về một đối tượng Socket
Câu 9:Địa chỉ IP '127.0.0.1' thường được gọi là gì trong lập trình mạng?
💡 Lời giải chi tiết:
Địa chỉ 127.0.0.1 được sử dụng để một máy tính tự truy cập vào các dịch vụ mạng đang chạy trên chính nó mà không cần qua card mạng vật lý. Kết luận Lý giải Địa chỉ Loopback (Localhost)
Câu 10:Sự khác biệt chính giữa HTTP/1.1 và HTTP/1.0 về mặt kết nối là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
HTTP/1.1 giới thiệu cơ chế 'keep-alive' mặc định giúp tối ưu hóa hiệu suất bằng cách tái sử dụng kết nối TCP cho nhiều đối tượng khác nhau. Kết luận Lý giải HTTP/1.1 mặc định sử dụng kết nối bền vững (persistent connection) để gửi nhiều yêu cầu qua một kết nối TCP duy nhất
Câu 11:Giao thức nào sau đây thường được sử dụng để ánh xạ (giải quyết) tên miền thành địa chỉ IP?
💡 Lời giải chi tiết:
DNS (Domain Name System) là dịch vụ đóng vai trò như một danh bạ, giúp chuyển đổi các tên miền dễ nhớ sang địa chỉ IP mà máy tính hiểu được. Kết luận Lý giải Giao thức DNS
Câu 12:Trong kiến trúc đa luồng (Multi-threading) cho Server, mục đích chính của việc tạo ra một luồng mới cho mỗi Client là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng đa luồng cho phép máy chủ phục vụ nhiều client song song, tránh việc một client giữ kết nối quá lâu làm ảnh hưởng đến các client khác. Kết luận Lý giải Để Server có thể xử lý đồng thời nhiều yêu cầu từ nhiều khách hàng khác nhau mà không bị tắc nghẽn
Câu 13:Độ dài của một địa chỉ IPv4 là bao nhiêu bit?
💡 Lời giải chi tiết:
Một địa chỉ IPv4 bao gồm 4 nhóm số (octet), mỗi nhóm 8 bit, tổng cộng là 32 bit. Kết luận Lý giải 32 bit
Câu 14:Giao thức nào sau đây được sử dụng để gửi thư điện tử (email) từ máy khách đến máy chủ thư?
💡 Lời giải chi tiết:
SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) là giao thức chuẩn được dùng để đẩy (push) thư từ người gửi đến máy chủ nhận thư. Kết luận Lý giải Giao thức SMTP
Câu 15:Khái niệm 'Network Byte Order' (thứ tự byte mạng) quy định việc sắp xếp các byte dữ liệu theo định dạng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Để thống nhất việc truyền dữ liệu giữa các kiến trúc máy tính khác nhau, thứ tự byte mạng luôn mặc định là Big-endian (byte cao nhất đứng trước). Kết luận Lý giải Big-endian
Câu 16:Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm định tuyến các gói tin dựa trên địa chỉ logic (địa chỉ IP)?
💡 Lời giải chi tiết:
Tầng Mạng (Layer 3) là nơi thực hiện các chức năng định tuyến, chọn đường đi tối ưu cho gói tin thông qua các thiết bị như Router. Kết luận Lý giải Tầng Mạng (Network Layer)
Câu 17:Lệnh 'ping' sử dụng giao thức nào để kiểm tra khả năng kết nối giữa hai thiết bị đầu cuối?
💡 Lời giải chi tiết:
Lệnh ping sử dụng các thông điệp Echo Request và Echo Reply của giao thức ICMP để kiểm tra sự hiện diện và độ trễ của máy đích. Kết luận Lý giải Giao thức ICMP
Câu 18:Đặc điểm 'Stateless' (không lưu trạng thái) của giao thức HTTP có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
HTTP là giao thức không trạng thái, giúp đơn giản hóa thiết kế máy chủ vì nó không cần quản lý ngữ cảnh phức tạp giữa các lần gửi nhận. Kết luận Lý giải Mỗi yêu cầu HTTP là độc lập và máy chủ không lưu giữ thông tin của các yêu cầu trước đó từ cùng một client
Câu 19:Trong lập trình Socket trên hệ điều hành Linux/Unix, hàm 'listen()' có mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàm 'listen()' thông báo cho nhân hệ điều hành rằng socket này sẽ dùng để chờ các yêu cầu kết nối và thiết lập số lượng tối đa các kết nối chờ. Kết luận Lý giải Đặt socket vào trạng thái thụ động để chuẩn bị chấp nhận các kết nối đi vào và xác định kích thước hàng đợi
Câu 20:Giao thức HTTPS hoạt động mặc định trên cổng (Port) nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi HTTP thông thường sử dụng cổng 80, HTTPS (HTTP Secure) sử dụng cổng 443 để thực hiện các kết nối bảo mật qua SSL/TLS. Kết luận Lý giải Cổng 443
Câu 21:Giá trị cổng (Port number) tối đa mà một ứng dụng có thể sử dụng là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Số hiệu cổng là một số nguyên không dấu 16-bit, do đó giá trị lớn nhất của nó là 2 lũy thừa 16 trừ 1, bằng 65535. Kết luận Lý giải 65535
Câu 22:Phương thức HTTP nào thường được sử dụng để gửi dữ liệu từ biểu mẫu (form) lên máy chủ nhằm tạo mới tài nguyên?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương thức POST được thiết kế để gửi thực thể dữ liệu tới máy chủ, thường dẫn đến sự thay đổi trạng thái hoặc tạo mới tài nguyên. Kết luận Lý giải POST
Câu 23:Trong lập trình mạng, 'Serialization' (Tuần tự hóa) là quá trình gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tuần tự hóa giúp cấu trúc lại dữ liệu phức tạp thành một định dạng tuyến tính (như luồng byte hoặc JSON) để có thể gửi đi giữa các hệ thống khác nhau. Kết luận Lý giải Quá trình chuyển đổi một đối tượng thành một luồng byte để có thể truyền qua mạng hoặc lưu trữ
Câu 24:Giao thức nào cung cấp khả năng truyền thông tin hai chiều, toàn song công (full-duplex) qua một kết nối TCP duy nhất và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng web thời gian thực?
💡 Lời giải chi tiết:
WebSocket cho phép thiết lập kênh giao tiếp liên tục và đồng thời giữa client và server sau khi thực hiện bắt tay qua HTTP. Kết luận Lý giải Giao thức WebSocket
Câu 25:Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit và được biểu diễn dưới dạng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
IPv6 sử dụng 128 bit để cung cấp không gian địa chỉ khổng lồ và thường được viết thành 8 nhóm số thập lục phân cách nhau bởi dấu hai chấm. Kết luận Lý giải 128 bit, biểu diễn bằng số thập lục phân (hexadecimal)