Bộ 9 - Trắc nghiệm Quản trị cơ sở dữ liệu online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong quản trị giao dịch, tình trạng hai hoặc nhiều giao dịch chờ đợi nhau giải phóng khóa vô tận được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị cơ sở dữ liệu, hiện tượng bế tắc xảy ra khi các tiến trình giữ tài nguyên và chờ đợi tài nguyên mà tiến trình khác đang giữ tạo thành một chu kỳ chờ đợi không thể tự giải quyết. Kết luận Lý giải Deadlock.
Câu 2:Tính chất nào trong mô hình ACID đảm bảo rằng một giao dịch đã commit sẽ tồn tại vĩnh viễn ngay cả khi hệ thống gặp sự cố?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính bền vững (Durability) đảm bảo các thay đổi của một giao dịch đã hoàn tất được lưu trữ vào bộ nhớ ổn định và không bị mất đi khi có lỗi phần cứng hoặc phần mềm. Kết luận Lý giải Durability.
Câu 3:Loại liên kết (Join) nào trả về tất cả các hàng từ bảng bên trái và các hàng khớp từ bảng bên phải, nếu không khớp sẽ trả về NULL?
💡 Lời giải chi tiết:
Phép toán Left Join được thiết kế để giữ lại toàn bộ dữ liệu của bảng nguồn bên trái trong khi chỉ lấy dữ liệu tương ứng từ bảng bên phải. Kết luận Lý giải Left Join.
Câu 4:Để đạt được dạng chuẩn 3 (3NF), một bảng dữ liệu trước hết phải đạt dạng chuẩn 2 (2NF) và không chứa loại phụ thuộc nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc chuẩn hóa 3NF yêu cầu loại bỏ các phụ thuộc bắc cầu, nghĩa là các thuộc tính không khóa không được phụ thuộc vào khóa chính thông qua một thuộc tính không khóa khác. Kết luận Lý giải Phụ thuộc bắc cầu.
Câu 5:Cấu trúc chỉ mục (Index) nào thường được các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ sử dụng mặc định để tối ưu hóa truy vấn tìm kiếm theo khoảng?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ mục B-Tree duy trì dữ liệu theo thứ tự sắp xếp, cho phép thực hiện hiệu quả các phép toán so sánh lớn hơn, nhỏ hơn hoặc nằm trong khoảng giá trị. Kết luận Lý giải B-Tree Index.
Câu 6:Thành phần nào là thiết yếu để thực hiện phục hồi cơ sở dữ liệu về một thời điểm cụ thể (Point-in-time recovery)?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhật ký giao dịch ghi lại chi tiết mọi thay đổi dữ liệu theo trình tự thời gian, cho phép quản trị viên tái hiện lại các thao tác để khôi phục đến đúng thời điểm mong muốn. Kết luận Lý giải Nhật ký giao dịch.
Câu 7:Cấu hình RAID nào kết hợp cả kỹ thuật Mirroring (soi gương) và Striping (phân mảnh) để đảm bảo cả hiệu năng cao và khả năng chịu lỗi?
💡 Lời giải chi tiết:
RAID 10 là sự kết hợp của RAID 1 và RAID 0, cung cấp sự an toàn dữ liệu bằng cách sao chép và tốc độ truy xuất bằng cách phân tán dữ liệu trên nhiều đĩa. Kết luận Lý giải RAID 10.
Câu 8:Cơ sở dữ liệu MongoDB thuộc loại mô hình lưu trữ dữ liệu NoSQL nào dưới đây?
💡 Lời giải chi tiết:
MongoDB lưu trữ dữ liệu dưới dạng các tài liệu có cấu trúc linh hoạt tương tự JSON (BSON), do đó nó được phân loại là cơ sở dữ liệu hướng tài liệu. Kết luận Lý giải Document-oriented database.
Câu 9:Hiện tượng một giao dịch đọc dữ liệu chưa được commit của một giao dịch khác đang diễn ra được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dirty Read xảy ra khi mức độ cô lập của giao dịch thấp, cho phép một tiến trình truy cập vào các dữ liệu tạm thời chưa được xác nhận chính thức của tiến trình khác. Kết luận Lý giải Dirty Read.
Câu 10:Nguyên tắc bảo mật nào yêu cầu người dùng chỉ được cấp các quyền hạn tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc của họ?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc đặc quyền tối thiểu (Principle of Least Privilege) giúp hạn chế tối đa rủi ro bảo mật bằng cách không cung cấp các quyền dư thừa cho tài khoản người dùng. Kết luận Lý giải Nguyên tắc đặc quyền tối thiểu.
Câu 11:Lệnh SQL nào được sử dụng để xóa nhanh toàn bộ dữ liệu trong một bảng mà không cần ghi nhật ký chi tiết cho từng dòng và không thể sử dụng mệnh đề WHERE?
💡 Lời giải chi tiết:
TRUNCATE là một lệnh DDL thực hiện giải phóng các trang dữ liệu của bảng, giúp xóa dữ liệu cực nhanh nhưng không cho phép lọc từng dòng như lệnh DELETE. Kết luận Lý giải TRUNCATE.
Câu 12:Trong hệ thống phân tán, định lý nào khẳng định một hệ thống chỉ có thể đáp ứng tối đa 2 trong 3 yếu tố: Nhất quán, Sẵn sàng và Chịu được phân vùng?
💡 Lời giải chi tiết:
Định lý CAP (Consistency, Availability, Partition Tolerance) là nguyên lý cơ bản trong thiết kế hệ thống phân tán để cân nhắc giữa các ràng buộc kỹ thuật. Kết luận Lý giải Định lý CAP.
Câu 13:Ràng buộc nào đảm bảo rằng giá trị của một cột trong bảng này phải tồn tại trong cột khóa chính của bảng khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Ràng buộc khóa ngoại (Foreign Key) được sử dụng để duy trì tính toàn vẹn tham chiếu giữa các bảng có quan hệ với nhau trong cơ sở dữ liệu. Kết luận Lý giải Foreign Key constraint.
Câu 14:Công cụ nào giúp quản trị viên xem trước cách thức hệ quản trị cơ sở dữ liệu sẽ thực hiện một câu lệnh SQL để từ đó tối ưu hóa hiệu năng?
💡 Lời giải chi tiết:
Kế hoạch thực thi (Execution Plan) hiển thị các bước logic và vật lý mà bộ tối ưu hóa truy vấn lựa chọn để truy xuất dữ liệu một cách hiệu quả nhất. Kết luận Lý giải Execution Plan.
Câu 15:Kỹ thuật phân chia một bảng lớn thành nhiều phần nhỏ hơn dựa trên giá trị của một cột khóa để cải thiện khả năng mở rộng ngang được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sharding là phương pháp phân tán dữ liệu sang nhiều máy chủ khác nhau nhằm giảm tải cho một nút duy nhất và tăng dung lượng lưu trữ tổng thể. Kết luận Lý giải Sharding.
Câu 16:Loại sao lưu nào chỉ sao chép những thay đổi diễn ra kể từ lần sao lưu đầy đủ (Full Backup) gần nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Sao lưu vi sai (Differential Backup) tích lũy tất cả các thay đổi từ mốc sao lưu đầy đủ cuối cùng, giúp quá trình khôi phục nhanh hơn so với sao lưu tăng trưởng. Kết luận Lý giải Differential Backup.
Câu 17:Để ngăn chặn tấn công SQL Injection, lập trình viên nên sử dụng phương pháp nào là hiệu quả nhất khi thực hiện truy vấn với tham số?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng Prepared Statements cùng với tham số hóa giúp tách biệt mã lệnh SQL và dữ liệu người dùng, ngăn chặn việc thực thi các lệnh độc hại chèn vào. Kết luận Lý giải Sử dụng câu lệnh chuẩn bị (Prepared Statements).
Câu 18:Đối tượng nào trong cơ sở dữ liệu lưu trữ kết quả của một truy vấn dưới dạng vật lý để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu phức tạp?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với View thông thường, Materialized View thực sự chiếm không gian lưu trữ để giữ kết quả truy vấn, giúp tránh việc phải tính toán lại khi dữ liệu được yêu cầu. Kết luận Lý giải Materialized View.
Câu 19:Trong cơ chế sao chép (Replication), hình thức nào cho phép nút chính phản hồi ngay cho ứng dụng mà không cần chờ xác nhận từ nút phụ?
💡 Lời giải chi tiết:
Sao chép bất đồng bộ giúp giảm độ trễ ghi cho ứng dụng vì nút chính không bị ràng buộc bởi tốc độ truyền tin hoặc xử lý của các nút phụ. Kết luận Lý giải Asynchronous replication.
Câu 20:Mức độ cô lập (Isolation Level) nào cung cấp sự bảo vệ cao nhất trước mọi hiện tượng tranh chấp dữ liệu nhưng gây ảnh hưởng nặng nhất đến hiệu năng?
💡 Lời giải chi tiết:
Mức Serializable thực hiện tuần tự hóa các giao dịch, đảm bảo kết quả giống như khi thực hiện lần lượt từng giao dịch một, giúp tránh hoàn toàn các lỗi đồng thời. Kết luận Lý giải Serializable.
Câu 21:Tập hợp các thông tin về cấu trúc bảng, các ràng buộc, người dùng và quyền hạn được lưu trữ trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ điển dữ liệu (Data Dictionary) chứa metadata, cung cấp thông tin mô tả chi tiết về mọi đối tượng và cấu trúc bên trong cơ sở dữ liệu. Kết luận Lý giải Data Dictionary.
Câu 22:Lợi ích chính của việc sử dụng Stored Procedures thay vì gửi các câu lệnh SQL riêng lẻ từ ứng dụng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Stored Procedures được biên dịch sẵn trên server và chỉ yêu cầu một lời gọi hàm duy nhất từ client, giúp giảm tải băng thông và dễ dàng quản lý mã nguồn tập trung. Kết luận Lý giải Giảm lưu lượng mạng và tăng tính tái sử dụng mã.
Câu 23:Quy trình nào trong kho dữ liệu (Data Warehouse) chịu trách nhiệm lấy dữ liệu, biến đổi định dạng và nạp vào hệ thống đích?
💡 Lời giải chi tiết:
ETL (Extract, Transform, Load) là quy trình cốt lõi để tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau vào một kho dữ liệu thống nhất để phân tích. Kết luận Lý giải ETL.
Câu 24:Khả năng hệ thống tự động chuyển đổi sang sử dụng một máy chủ dự phòng khi máy chủ chính gặp sự cố được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Failover là một thành phần quan trọng của các hệ thống có tính sẵn sàng cao, giúp duy trì hoạt động liên tục của dịch vụ khi có lỗi phần cứng xảy ra. Kết luận Lý giải Failover.
Câu 25:Loại Trigger nào được thực hiện thay thế cho hành động của câu lệnh (Insert, Update, Delete) thay vì thực hiện cùng với câu lệnh đó?
💡 Lời giải chi tiết:
Trigger INSTEAD OF cho phép định nghĩa các logic tùy chỉnh để xử lý yêu cầu thay vì để hệ thống thực hiện thao tác mặc định, thường dùng cho các View phức tạp. Kết luận Lý giải INSTEAD OF Trigger.