Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 14

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (Marketing) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong bối cảnh giới thiệu sản phẩm cho khách hàng, câu nào dưới đây sử dụng đúng đại từ chỉ thị? '( )电脑是我们公司今年最好的产品。'

Câu 2: Khi khảo sát ý kiến khách hàng về một sản phẩm mới, ta sử dụng trợ từ nghi vấn nào ở cuối câu? '你喜欢我们公司的新杯子( )?'

Câu 3: Nhân viên bán hàng muốn hỏi khách hàng về số lượng máy tính muốn mua, từ nào phù hợp nhất để điền vào khoảng trống trước lượng từ? '你们 Carbon Company 需要买( )个新电脑?'

Câu 4: Trong một cuộc đàm phán mua bán đơn giản, câu hỏi giá cả nào sau đây là chuẩn ngữ pháp HSK 1 nhất? '这个红色的杯子( )?'

Câu 5: Để diễn đạt một nhóm khách hàng mục tiêu không thích sản phẩm màu đỏ, ta sử dụng phó từ phủ định nào? '有些客户( )喜欢红色的衣服。'

Câu 6: Để liên kết giữa thương hiệu sở hữu và sản phẩm mới của họ, ta dùng trợ từ kết cấu nào? '这是我们公司( )新电脑。'

Câu 7: Khi phản hồi về chất lượng sản phẩm vô cùng tốt để quảng cáo, phó từ mức độ nào sau đây phù hợp đứng trước tính từ? '我们的客户觉得这个杯子( )好。'

Câu 8: Nếu một combo sản phẩm gồm hai món khác loại được bán cùng nhau, liên từ nào dùng để kết nối chúng? '我想买一个电脑( )一个杯子。'

Câu 9: Để mô tả địa điểm nơi khách hàng thực hiện hành vi mua sắm, giới từ nào được dùng trước danh từ chỉ địa điểm? '李先生( )商店买我们的产品。'

Câu 10: Để nhấn mạnh rằng nhân viên tư vấn có khả năng giao tiếp bằng ngoại ngữ với khách nước ngoài, ta điền từ gì? '我们商店的销售小姐( )说英语。'

Câu 11: Khi muốn nói rằng cửa hàng đang sẵn có rất nhiều quần áo đẹp để thu hút khách hàng, ta dùng động từ nào? '我们商店( )很多漂亮的衣服。'

Câu 12: Để biểu thị ý định hoặc mong muốn mua một số lượng lớn sản phẩm của đối tác, từ nào thích hợp nhất? '那个经理( )买十个新杯子。'

Câu 13: Khi sản phẩm đã hết hàng và cần thông báo một cách lịch sự cho khách, dạng phủ định đúng của '有' là gì? '对不起,我们今天( )红色的衣服。'

Câu 14: Để tổng hợp hành vi của toàn bộ nhóm khách hàng mục tiêu đều ưa thích sản phẩm của hãng, phó từ nào được dùng? '这些客户( )喜欢我们的电脑。'

Câu 15: Khi nói về việc di chuyển đến cửa hàng để trải nghiệm hoặc kiểm tra sản phẩm mới, ta dùng động từ nào? '我们下午( )商店看新产品。'

Câu 16: Khi so sánh và gợi ý sản phẩm thứ hai cho khách sau khi giới thiệu sản phẩm thứ nhất, ta dùng trợ từ nào? '这个电脑很好,那个新杯子( )?'

Câu 17: Trong một chiến dịch khảo sát thị trường thực tế tại cửa hàng, để hỏi về lượng lớn khách đến xem hàng, ta dùng từ nào? '今天有( )人来看我们的新产品?'

Câu 18: Để tìm hiểu về thị hiếu của khách hàng đối với dòng sản phẩm mới cụ thể nào đó, ta đặt câu hỏi với từ nào? '你们喜欢买( )新产品?'

Câu 19: Để khẳng định định vị một sản phẩm là sản phẩm bán chạy nhất của năm, động từ hệ từ nào cần dùng? '这( )我们今年卖得最好的杯子。'

Câu 20: Khi khách hàng phản hồi về mức giá của sản phẩm mới là quá đắt, cấu trúc cảm thán nào thường được dùng? '这个新电脑的价格( )贵了。'

Câu 21: Khi hướng dẫn khách hàng lựa chọn một địa điểm phân phối cụ thể để giao dịch, ta dùng từ nghi vấn nào? '你想去( )个商店买电脑?'

Câu 22: Khi hẹn lịch làm việc cụ thể với đối tác, từ chỉ thời gian khái quát '下午' nằm ở vị trí nào so với giờ giấc cụ thể? '我们( )三点在公司见客户。'

Câu 23: Để xác minh danh tính cá nhân hoặc đại diện doanh nghiệp đã đặt mua một số lượng lớn máy tính, ta dùng từ nghi vấn nào? '( )买了那十个新电脑?'

Câu 24: Khi muốn chỉ một nhóm sản phẩm số lượng nhiều nhưng không xác định cụ thể để quảng bá, ta điền lượng từ nào sau đây? '这( )新杯子都是红色的。'

Câu 25: Để tăng tính thiện cảm trong dịch vụ khách hàng sau khi họ mua sắm, từ xã giao lịch sự nào được dùng ở đầu câu? '( )您喜欢我们的新衣服。'