Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (SEO) - Bộ 14

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (SEO) - Bộ 14

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (SEO) - Bộ 14 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành cấu trúc cảm thán 'quá/rất...': '天气太热___。'

Câu 2: Chọn từ phủ định thích hợp để hoàn thành câu sau: '昨天我___去学校。'

Câu 3: Chọn lượng từ phù hợp nhất cho danh từ '人' (người) trong câu: '我有一个___中国朋友。'

Câu 4: Xác định vị trí đúng của trạng từ chỉ thời gian '昨天' (hôm qua) trong câu sau.

Câu 5: Trong đoạn hội thoại: 'A: 我喝茶。B: 我不喝茶,你___?', từ nào thích hợp để hỏi lại đối phương?

Câu 6: Cách đọc số tiền '5.50元' (5 tệ 5 hào) trong khẩu ngữ tiếng Trung là gì?

Câu 7: Thứ tự sắp xếp thời gian nào sau đây là đúng quy tắc trong tiếng Trung?

Câu 8: Điền đại từ nghi vấn phù hợp vào chỗ trống: '他___是你的汉语老师?'

Câu 9: Đâu là câu sắp xếp đúng trật tự ngữ pháp biểu thị hành động xảy ra tại một địa điểm?

Câu 10: Điền từ phù hợp để hỏi về phương thức thực hiện hành động: '这个汉字___写?'

Câu 11: Chọn động từ năng nguyện phù hợp để diễn đạt khả năng biết nói tiếng Trung nhờ học tập: '我会___说汉语。'

Câu 12: Xác định vị trí đúng của trợ từ '的' để biểu thị quan hệ sở hữu trong câu 'Đây là sách của tôi': '这是我___书。'

Câu 13: Khi hỏi về số lượng học sinh trong một trường học lớn (số lượng ước tính trên 10), chúng ta nên dùng từ nào?

Câu 14: Khi hỏi về số tuổi của một em bé nhỏ (thường dưới 10 tuổi), câu hỏi nào sau đây là phù hợp nhất?

Câu 15: Từ nối '和' được sử dụng đúng nhất trong trường hợp nào sau đây?

Câu 16: Điền động từ thích hợp để biểu thị mong muốn, dự định làm gì đó: '今天下午我___去商店买东西。'

Câu 17: Trong câu '我爸爸在家。', từ '在' đóng vai trò là thành phần gì?

Câu 18: Điền phó từ '都' vào vị trí thích hợp nhất: '我们 [A] 是 [B] 中国 [C] 人 [D]。'

Câu 19: Hãy chọn lượng từ thích hợp cho danh từ '书' (sách) trong câu: '桌子上有一___书。'

Câu 20: Để chuyển câu trần thuật '他学习汉语。' thành câu hỏi Có/Không, cách nào sau đây là đúng ngữ pháp HSK 1?

Câu 21: Thời gian '9点30分' (9 giờ 30 phút) còn có cách nói nào khác đúng ngữ pháp?

Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hỏi về ý kiến hoặc tình trạng: '今天的天气___?'

Câu 23: Chọn câu diễn đạt đúng ngữ pháp biểu thị ý nghĩa 'Tôi không có tiền':

Câu 24: Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: '他是你的同学吗?'

Câu 25: Khi nói về số tuổi, điểm ngữ pháp nào sau đây cần lưu ý đối với từ '岁'?