Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (SEO) - Bộ 3

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (SEO) - Bộ 3

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 1 (SEO) - Bộ 3 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Trung HSK 1, để chỉ 'cô ấy, bà ấy' (phái nữ) ở ngôi thứ ba số ít, đại từ nào sau đây được sử dụng?

Câu 2: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: '我有一个____朋友' (Wǒ yǒu yí gè____péngyou).

Câu 3: Để diễn đạt ý nghĩa 'Tôi không có sách tiếng Trung' ở trình độ HSK 1, câu nào sau đây là chính xác nhất?

Câu 4: Xác định trật tự từ đúng trong câu diễn tả hành động xảy ra tại một địa điểm: 'Tôi ăn cơm ở nhà'.

Câu 5: Câu hỏi nghi vấn có sử dụng trợ từ '吗' (ma) được hình thành bằng cách nào?

Câu 6: Để diễn đạt mức độ cao mang tính cảm thán '...quá/lắm', cấu trúc nào sau đây được sử dụng trong HSK 1?

Câu 7: Trong câu '这是我的爸爸' (Zhè_shì_wǒ_de_bàba), trợ từ '的' có thể được lược bỏ hay không?

Câu 8: Sự khác biệt cơ bản giữa từ hỏi số lượng '几' (jǐ) và '多少' (duōshao) trong HSK 1 là gì?

Câu 9: Trong câu vị ngữ tính từ '我很高兴' (Wǒ hěn gāoxìng), phó từ chỉ mức độ '很' đóng vai trò gì?

Câu 10: Cách diễn đạt thời gian '9 giờ 15 phút' trong tiếng Trung là gì?

Câu 11: Phát âm của phó từ phủ định '不' (bù) sẽ thay đổi như thế nào khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 (thanh điệu rơi xuống)?

Câu 12: Trong câu '我喝茶,你呢?' (Wǒ hē chá, nǐ ne?), trợ từ ngữ khí '呢' được dùng để làm gì?

Câu 13: Cách nói tuổi 'Năm nay tôi 20 tuổi' đúng ngữ pháp HSK 1 là gì?

Câu 14: Vị trí của phó từ '都' (dōu - đều) trong câu tiếng Trung là ở đâu?

Câu 15: Từ nối '和' (hé) trong HSK 1 được dùng để kết nối các thành phần nào?

Câu 16: Từ chỉ thời gian (như '昨天', '今天', '明天') có thể đứng ở vị trí nào trong câu?

Câu 17: Lượng từ '口' (kǒu) thường được dùng trong ngữ cảnh nào ở trình độ HSK 1?

Câu 18: Cấu trúc câu khẳng định danh tính cơ bản với động từ '是' là gì?

Câu 19: Đại từ nghi vấn '怎么' (zěnme) trong câu '你怎么去学校?' (Nǐ zěnme qù xuéxiào?) dùng để hỏi về điều gì?

Câu 20: Trong khẩu ngữ hàng ngày, đơn vị tiền tệ cơ bản nhất của Trung Quốc được gọi là gì?

Câu 21: Để phủ định câu '她是老师' (Cô ấy là giáo viên), ta đặt phó từ '不' ở đâu?

Câu 22: Động từ năng nguyện '想' (xiǎng) đứng ở vị trí nào trong câu để biểu thị mong muốn làm một việc gì đó?

Câu 23: Lượng từ '本' (běn) được dùng chính xác với danh từ nào sau đây?

Câu 24: Trong câu '下雨了' (Xiàyǔ le), trợ từ ngữ khí '了' ở cuối câu biểu thị điều gì?

Câu 25: Cụm từ nào sau đây dùng để hỏi ngày tháng trong tiếng Trung HSK 1?