Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (Marketing) - Bộ 2

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (Marketing) - Bộ 2

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (Marketing) - Bộ 2 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong sản phẩm đối chiếu, câu nào sau đây thể hiện đúng ngữ pháp so sánh: 'Sản phẩm mới của chúng tôi dễ bán hơn sản phẩm cũ'?

Câu 2: Để diễn tả sự thay đổi trạng thái sau một chiến dịch quảng cáo: 'Sau hai tháng quảng cáo, bây giờ người mua sản phẩm của chúng ta đông rồi', từ nào điền vào chỗ trống là đúng nhất? '经过两个月的宣传,现在买我们产品的人多___。'

Câu 3: Để liên kết nguyên nhân và kết quả trong tiếp thị: '___ quảng cáo này rất tốt, ___ điện thoại của công ty bán rất chạy', ta dùng cặp liên từ nào?

Câu 4: Để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói: 'Trưởng phòng thị trường đang chuẩn bị kế hoạch quảng cáo cho tháng sau', câu nào sau đây điền từ đúng vào chỗ trống? '市场部经理___准备下个月的广告计划。'

Câu 5: Để hỏi về trải nghiệm quá khứ của nhân viên: 'Trước đây bạn đã từng làm khảo sát thị trường cho sản phẩm này chưa?', ta điền từ nào vào chỗ trống? '你以前做___这个产品的市场调查吗?'

Câu 6: Để thể hiện mong muốn của khách hàng: 'Nhiều khách hàng mới đều muốn dùng thử phần mềm mới của chúng tôi', câu nào sau đây dùng từ đúng? '很多新顾客都___试用一下我们的新软件。'

Câu 7: Trong định vị dịch vụ: 'Trên thị trường này, dịch vụ của công ty chúng tôi là tốt nhất', từ nào thích hợp để điền vào chỗ trống? '在这个市场上,我们公司的服务是___好的。'

Câu 8: Để xác định thời gian diễn ra sự kiện khuyến mãi: 'Chương trình hoạt động mới của chúng tôi từ ngày 1 tháng 5 đến ngày 10 tháng 5', cấu trúc nào là chính xác? '我们的新活动___五月一日___五月十日。'

Câu 9: Trong so sánh không bằng: 'Hiệu quả quảng cáo của công ty B không tốt bằng công ty chúng tôi', ta điền từ nào vào chỗ trống? 'B公司的广告效果___我们公司的好。'

Câu 10: Để báo cáo tiến độ doanh số: 'Mục tiêu bán hàng của tháng này, chúng tôi đã hoàn thành rồi', phó từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống? '这个月的销售目标,我们___完成了。'

Câu 11: Để chỉ hướng phân phối sản phẩm: 'Sản phẩm của chúng ta cần bán nhiều về hướng các thành phố lớn', giới từ nào phù hợp nhất? '我们的产品要多___大城市卖。'

Câu 12: Để đánh giá kỹ năng giới thiệu sản phẩm: 'Bài giới thiệu sản phẩm của anh ấy làm rất rõ ràng', ta dùng trợ từ kết cấu nào? '他的产品介绍做___非常清楚。'

Câu 13: Khi phản ứng với đối thủ cạnh tranh: 'Đối thủ cạnh tranh của chúng ta đã giảm giá, chúng ta cũng phải giảm giá', phó từ nào chỉ sự tương đồng? '我们的竞争对手降价了,我们___要降价。'

Câu 14: Trong khảo sát ý kiến người tiêu dùng: 'Giám đốc hỏi, tại sao khách hàng không thích bao bì này?', đại từ nghi vấn nào phù hợp nhất? '经理问,顾客___不喜欢这个包装?'

Câu 15: Để nói về việc phân bổ nguồn lực: 'Chúng ta cần dành một ít thời gian để phân tích dữ liệu mạng', lượng từ nào phù hợp? '我们需要花___时间来分析网络数据。'

Câu 16: Để dự báo xu hướng thị trường: 'Tôi nghĩ thiết kế mới này sẽ thu hút rất nhiều khách hàng trẻ', động từ năng nguyện nào biểu thị khả năng xảy ra trong tương lai? '我觉得这个新设计___吸引很多年轻顾客。'

Câu 17: Để biểu đạt cảm nhận của người tiêu dùng về giá cả: 'Khách hàng cảm thấy giá của chúng ta hơi đắt', động từ nào phù hợp nhất? '顾客___我们的价格有点儿贵。'

Câu 18: Để cân bằng giữa giá và chất lượng: 'Mặc dù giá của chúng ta hơi đắt, nhưng chất lượng cực kỳ tốt', ta dùng cấu trúc liên từ nào?

Câu 19: Khi chuẩn bị quà tặng cho chiến dịch: 'Chúng tôi đã chuẩn bị vài món quà nhỏ cho khách hàng mới', lượng từ ước lượng nào phù hợp? '我们给新客户准备了___个小礼物。'

Câu 20: Để giới thiệu sản phẩm: 'Xin cho phép tôi giới thiệu qua một chút về tính năng mới của sản phẩm này', từ nào điền vào chỗ trống là chính xác? '请让我来向大家介绍___这件产品的新功能。'

Câu 21: Để mời gọi khách hàng dùng thử sản phẩm mới: 'Sản phẩm mới ra mắt rồi, mọi người có thể đến thử xem sao', ta dùng dạng lặp lại nào của động từ?

Câu 22: Để viết lời quảng cáo cảm thán: 'Hoạt động tiếp thị của công ty này làm thật là sáng tạo!', phó từ chỉ mức độ nào thích hợp? '这家公司的营销活动做得___有创意!'

Câu 23: Chọn câu đúng ngữ pháp nhất về vị trí của trạng ngữ thời gian và địa điểm trong kế hoạch kinh doanh trực tuyến:

Câu 24: Để mô tả sự hiện diện vật thể trong cửa hàng: 'Trước cửa cửa hàng đang đặt một tấm áp phích sản phẩm mới màu đỏ', ta dùng cấu trúc nào? '商店门口放___一张红色的新产品海报。'

Câu 25: Khi làm việc với khách hàng: 'Nếu khách hàng không hài lòng, chúng ta sẽ lại làm một phương án mới', từ nào chỉ hành động lặp lại trong tương lai?