Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (Marketing) - Bộ 5

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (Marketing) - Bộ 5

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (Marketing) - Bộ 5 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn cặp liên từ thích hợp để hoàn thành câu sau trong ngữ cảnh quảng cáo: '( ) 广告预算很少,( ) 销售效果非常好。'

Câu 2: Điền giới từ so sánh phù hợp vào chỗ trống: '我们公司今年的营业额 ( ) 去年高得多。'

Câu 3: Chọn trợ động từ biểu thị ý chí, kế hoạch cần thực hiện cho kế hoạch marketing: '下个月我们 ( ) 发布一款新产品。'

Câu 4: Điền trợ từ động thái biểu thị trải nghiệm đã từng thực hiện hành vi tiếp thị: '你以前做 ( ) 线上推广吗?'

Câu 5: Chọn trợ từ kết cấu phù hợp để liên kết động từ phân tích và bổ ngữ trạng thái: '他的市场数据分析 ( ) 非常好。'

Câu 6: Chọn cấu trúc giới từ chỉ phạm vi không gian/thời gian trong dự án: '( ) 市场调研 ( ) 产品设计,我们都需要认真。'

Câu 7: Chọn từ chỉ lượng phù hợp để nhấn mạnh tính toàn thể khách hàng: '( ) 顾客对我们的产品都很满意。'

Câu 8: Chọn phó từ biểu thị hành động quảng cáo đã hoàn thành trong thực tế: '我们 ( ) 做好新产品的广告策划了。'

Câu 9: Chọn cặp liên từ biểu thị quan hệ nhân quả trong kinh doanh: '( ) 这家店的服务好,( ) 吸引了很多新客户。'

Câu 10: Chọn phó từ chỉ mức độ cao nhất cho sản phẩm bán chạy: '这是我们店今年销售量 ( ) 好的手机。'

Câu 11: Chọn trợ từ động thái biểu thị trạng thái đang diễn ra để thu hút khách: '门口挂 ( ) '打五折' 的牌子。'

Câu 12: Chọn giới từ chỉ hướng đối tượng khi giới thiệu sản phẩm: '你应该 ( ) 客户多介绍这个产品的优点。'

Câu 13: Chọn cấu trúc bổ ngữ động lượng làm giảm nhẹ giọng điệu khi yêu cầu sếp xem báo cáo: '经理,请您看 ( ) 这份上个月的销售报告。'

Câu 14: Chọn phó từ biểu thị sự nối tiếp nhanh chóng của hành động tiếp thị: '准备好促销礼品,我们 ( ) 开始活动。'

Câu 15: Chọn trợ động từ biểu thị năng lực khách quan có thể mang lại khách hàng: '优质的售后服务 ( ) 带来更多回头客。'

Câu 16: Chọn phó từ chỉ hành động lặp lại trong tương lai khi thảo luận chiến lược: '我们明天 ( ) 讨论一下这个产品的定价策略。'

Câu 17: Chọn trợ từ cuối câu biểu thị sự thay đổi xu hướng tiêu dùng: '现在的顾客更喜欢网上购物 ( ) 。'

Câu 18: Chọn giới từ biểu thị đối tượng chịu tác động của quảng cáo: '这个广告 ( ) 提高品牌知名度很有帮助。'

Câu 19: Chọn giới từ chỉ khoảng cách thời gian tính đến sự kiện: '( ) 双十一促销活动开始还有三天。'

Câu 20: Chọn cấu trúc nhấn mạnh phương thức/người thực hiện việc thiết kế web: '这个购物网站 ( ) 他设计的。'

Câu 21: Chọn bổ ngữ kết quả biểu thị khả năng nhận thức nội dung báo cáo: '小李看不 ( ) 这份英文的市场分析报告。'

Câu 22: Chọn bổ ngữ kết quả biểu thị việc hoàn thành bán hết sản phẩm: '卖 ( ) 这些库存,我们就可以进新货了。'

Câu 23: Chọn danh từ chỉ đơn vị đo số lần lặp lại của hành động điều chỉnh giá: '我们这个月已经调整了三 ( ) 价格。'

Câu 24: Chọn bổ ngữ kết quả biểu thị công việc chuẩn bị cho sự kiện đã hoàn tất tốt đẹp: '明天的展会产品,你都准备 ( ) 吗?'

Câu 25: Chọn phó từ cảm thán biểu thị sự khen ngợi giá cả/chất lượng sản phẩm: '这个新手机的外观设计 ( ) 漂亮。'