Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 1

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 1

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 1 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong câu chữ '把' (bǎ) của HSK 4, động từ chính không thể đứng đơn độc mà phải kèm theo thành phần khác; hãy chọn câu viết đúng ngữ pháp:

Câu 2: Chọn câu đúng nhất sử dụng cấu trúc bị động '被' (bèi) trong các phương án dưới đây:

Câu 3: Trong câu so sánh dùng '比' (bǐ), khi muốn biểu thị mức độ chênh lệch cụ thể, phó từ mức độ như '很' hoặc '非常' không được đứng trước tính từ; hãy chọn câu đúng:

Câu 4: Trong ngữ pháp HSK 4, bổ ngữ xu hướng '起来' (qǐlai) khi mang nghĩa biểu thị một hành động hoặc trạng thái bắt đầu và có xu hướng tiếp diễn sẽ dùng thế nào trong câu sau: '听到这个好消息,大家都___。'

Câu 5: Chọn câu diễn đạt đúng khả năng không thể hiểu được cuốn sách tiếng Trung này bằng cách sử dụng bổ ngữ khả năng phủ định:

Câu 6: Khi hai phân câu có cùng chủ ngữ, chủ ngữ của câu sử dụng liên từ '不仅......而且......' (bùjǐn... érqiě...) phải đặt ở vị trí nào?

Câu 7: Chọn cặp liên từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu: '___你身体不舒服,___在家好好休息吧。'

Câu 8: Điền phó từ phù hợp vào chỗ trống trong câu: '这个汉字太难了,___连老师也不认识。'

Câu 9: Hãy chọn câu có cấu trúc bổ ngữ trạng thái đúng ngữ pháp nhất khi câu có tân ngữ:

Câu 10: Cặp liên từ '即使......也......' (jíshǐ... yě...) được dùng để biểu thị mối quan hệ ngữ pháp nào?

Câu 11: Chọn phó từ thích hợp điền vào chỗ trống để thể hiện ý khuyên nhủ, cảnh báo mạnh mẽ: '明天考试很重要,你___不能迟到。'

Câu 12: Trong tiếng Trung, giới từ nào thích hợp nhất để làm trạng ngữ chỉ đối tượng hướng tới của thái độ hoặc hành vi đứng ngay sau chủ ngữ: '我___这个问题很感兴趣。'

Câu 13: Dạng lặp lại theo cấu trúc lặp tính từ hai âm tiết AABB của từ '高兴' (gāoxìng) là gì?

Câu 14: Hãy xác định vị trí đúng của từ chỉ số lượng ước lượng '左右' (zuǒyòu) khi đứng cạnh từ chỉ số lượng cụ thể:

Câu 15: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống trong câu để chỉ sự thay đổi kéo theo: '___经济的发展,人们的生活水平有了很大提高。'

Câu 16: Phó từ '毕竟' (bìjìng) được sử dụng để nhấn mạnh điều gì trong câu?

Câu 17: Phó từ '难道' (nándào) thường được dùng trong câu hỏi phản vấn để nhấn mạnh ngữ khí nào?

Câu 18: Chọn câu sử dụng chính xác cấu trúc phủ định kép '不得不' (bùdébù) để chỉ tình huống bắt buộc không thể làm khác:

Câu 19: Hãy chọn câu viết đúng ngữ pháp nhất khi sử dụng bổ ngữ kết quả '错' (cuò):

Câu 20: Chọn giới từ thích hợp điền vào chỗ trống để biểu thị sự tuân theo một quy định hoặc tiêu chuẩn: '___学校的规定,留学生不能在外打工。'

Câu 21: Từ '究竟' (jiūjìng) trong câu hỏi dùng để nhấn mạnh việc truy hỏi đến cùng và không được dùng trong loại câu hỏi nào?

Câu 22: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '天气预报说今天有雨,下午___下起雨来了。'

Câu 23: Hình thức lặp lại nào sau đây là chính xác đối với động từ hai âm tiết '研究' (yánjiū) trong ngữ pháp tiếng Trung?

Câu 24: Cặp liên từ '哪怕......也......' (nǎpà... yě...) biểu thị ý nghĩa gì trong câu?

Câu 25: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để chỉ hành động tiếp tục duy trì trong tương lai: '虽然这个工作很辛苦,但我一定会坚持___。'