Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 7

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 7

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 7 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '我们下午是去爬山____去听音乐会?'

Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '真没想到,这次考试他____得了第一名。'

Câu 3: Chọn câu đúng cấu trúc ngữ pháp chữ '被' dưới đây:

Câu 4: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống: '他____会说汉语,而且说得非常流利。'

Câu 5: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống: '上个月我去了两____北京,看了长城。'

Câu 6: Điền phó từ thích hợp để hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh: '这个问题太难了,连老师____不会做。'

Câu 7: Điền phó từ thích hợp vào chỗ trống: '天气预报说今天有大雨,下午____下起来了。'

Câu 8: Chọn câu đúng cấu trúc phủ định của câu chữ '把' dưới đây:

Câu 9: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống: '我们要快点儿出发,____会迟到的。'

Câu 10: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống: '____你已经决定了,我们就全力支持你。'

Câu 11: Chọn câu có vị trí tân ngữ chỉ địa điểm đúng trong bổ ngữ xu hướng phức hợp:

Câu 12: Điền phó từ thích hợp để biểu thị sự dặn dò tha thiết: '路上车多,你开车的时候____要小心。'

Câu 13: Chọn câu đúng ngữ pháp có sử dụng tính từ lặp lại làm bổ ngữ trạng thái:

Câu 14: Điền liên từ thích hợp để biểu thị mối quan hệ đối chiếu: '南方比较湿润,____北方则比较干燥。'

Câu 15: Điền phó từ thích hợp vào chỗ trống: '这件衣服____有一点儿大,不过不影响穿。'

Câu 16: Điền liên từ thích hợp biểu thị giả thiết nhượng bộ: '____遇到再大的困难,我们也不能放弃。'

Câu 17: Điền phó từ thích hợp để hoàn thành câu phản vấn: '____你连这个最基本的常识都不知道吗?'

Câu 18: Chọn câu đúng vị trí ngữ pháp của phó từ '顺便' dưới đây:

Câu 19: Điền liên từ thích hợp biểu thị điều kiện giả thiết không hạn chế: '____天气怎么样,他每天都坚持跑步。'

Câu 20: Điền liên từ/phó từ thích hợp biểu thị quan hệ tăng tiến cực đoan: '他忙得都没有时间吃饭,____连睡觉的时间也变少了。'

Câu 21: Chọn câu đúng vị trí ngữ pháp của từ biểu thị ước lượng '左右' dưới đây:

Câu 22: Điền phó từ thích hợp biểu thị sự trái ngược với lẽ thường: '大家都以为他会生气,他____笑了笑,没说什么。'

Câu 23: Điền phó từ phù hợp biểu thị sự việc suýt xảy ra: '今天路面太滑了,我____摔了一跤。'

Câu 24: Điền phó từ phù hợp để nhấn mạnh nguyên nhân cơ bản: '虽然他犯了错,但他____还是个孩子,原谅他吧。'

Câu 25: Điền cụm từ phù hợp biểu thị thời gian vẫn còn đủ: '还有半个小时火车才开,我们还____。'