Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 5

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 5

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 5 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong câu bị động chữ '被', phó từ phủ định '没' hoặc '没有' phải đứng ở vị trí nào?

Câu 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '他今天____把作业做完就去睡觉了。'

Câu 3: Chọn câu đúng ngữ pháp trong các câu dưới đây:

Câu 4: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '这位教授讲得太快了,我实在听____懂。'

Câu 5: Trong câu so sánh chữ '比', phó từ mức độ nào sau đây KHÔNG được đứng trực tiếp trước tính từ làm vị ngữ?

Câu 6: Chọn cấu trúc thích hợp điền vào chỗ trống: '我____下班____给你打电话。'

Câu 7: Khi hai vế câu có chủ ngữ khác nhau, liên từ '不仅' phải đứng ở vị trí nào so với chủ ngữ thứ nhất?

Câu 8: Chọn liên từ thích hợp điền vào chỗ trống: '____天气很冷,____他还是坚持每天跑步。'

Câu 9: Chọn liên từ thích hợp điền vào chỗ trống: '____明天下大雨,我们____要按时出发。'

Câu 10: Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống: '不管____,他每天都坚持锻炼身体。'

Câu 11: Chọn cấu trúc thích hợp điền vào chỗ trống: '这个问题太简单了,____三岁的小孩____知道。'

Câu 12: Để biểu thị một số lượng ước lượng xấp xỉ trong tiếng Trung, từ '左右' được đặt ở vị trí nào?

Câu 13: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '他不但去过中国很多城市,____连拉萨都去过。'

Câu 14: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '明天的会议非常重要,你____别迟到。'

Câu 15: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '没想到这么难的汉语考试,他____考了满分。'

Câu 16: Chọn cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống: '经理现在不在,他已经回____。'

Câu 17: Chọn giới từ thích hợp điền vào chỗ trống: '____这个问题,大家已经讨论过很多次了。'

Câu 18: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '____天气原因,今天的航班不得不往后推迟两个小时。'

Câu 19: Chọn liên từ thích hợp điền vào chỗ trống: '____你身体不舒服,那____在家里好好休息吧。'

Câu 20: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong câu so sánh phủ định: '我写字写得没有他写得____漂亮。'

Câu 21: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để biểu thị phương thức của hành động: '那个女孩子正____音乐写作业。'

Câu 22: Chọn cụm từ đúng để biểu thị thời lượng hành động: '他在上海住过____。'

Câu 23: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '已经九点了,我____他今天不会来了。'

Câu 24: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '这两件衣服的价格____,你买哪件都行。'

Câu 25: Chọn giới từ thích hợp điền vào chỗ trống: '____学好汉语,他每天早上都坚持早起背单词。'