Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 15

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 15

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 15 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn câu đúng ngữ pháp sử dụng cấu trúc câu chữ '把':

Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '我的手机___弟弟拿走了,我现在联系不上他。'

Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '___他来了,现在又走了。'

Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '他___汉字写得漂亮,普通话也说得很流利。'

Câu 5: Điền cặp liên từ thích hợp vào chỗ trống: '___坚持运动,身体___会越来越健康。'

Câu 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '这么简单的一道题,你___做错了。'

Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '你今天下午去踢足球,___在宿舍看书?'

Câu 8: Chọn câu đúng ngữ pháp biểu thị bổ ngữ khả năng phủ định:

Câu 9: Điền cụm từ vào chỗ trống để hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh: '我们___去年九月结婚___。'

Câu 10: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: '___学校的规定,学生 in 宿舍里不能养宠物。'

Câu 11: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '这件衣服的颜色很___你,你穿上试试吧。'

Câu 12: Điền cặp liên từ thích hợp vào chỗ trống: '___工作再忙,他___会抽时间去健身房。'

Câu 13: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '我___没迟到过,今天是因为堵车才晚了。'

Câu 14: Chọn lượng từ phù hợp nhất điền vào chỗ trống: '我家院子里种着一___苹果树。'

Câu 15: Điền cụm từ liên kết thích hợp vào chỗ trống: '这个问题太难了,___老师___不会做。'

Câu 16: Điền phó từ thích hợp vào chỗ trống: '这么重要的事情,___你没听老师说过吗?'

Câu 17: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '听了他讲的笑话,大家都不约而同地笑___。'

Câu 18: Chọn câu đúng ngữ pháp biểu thị sự so sánh sử dụng '比':

Câu 19: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống: '___你已经生病了,___在宿舍好好休息吧。'

Câu 20: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: '___这次会议的内容,你可以上网查一下。'

Câu 21: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành bổ ngữ trạng thái đúng: '他这几次考试都考___非常优秀。'

Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '这个项目终于完成了,经理对我们的表现非常___。'

Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '天阴了,___一会儿会下雨,你带伞了吗?'

Câu 24: Điền phó từ thích hợp vào chỗ trống: '明天是最后期限,你___不要把这件事情忘了。'

Câu 25: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: '___中国经济的发展,越来越多的人开始学习汉语。'